(Top Banner Ad)
fortuitous
C1
adjective C1 Chung

fortuitous

UK: /fɔːˈtjuːɪtəs/ • US: /fɔːrˈtuːɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ may mắn do may mắn đưa đến ngẫu nhiên mà tốt lành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening by chance or accident rather than design, especially in a way that is lucky or convenient.

Vietnamese Meaning

xảy ra ngẫu nhiên hoặc do tai nạn chứ không phải do chủ ý, đặc biệt là theo một cách may mắn hoặc thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting with my former colleague was entirely fortuitous, but it led to a new job opportunity."

    "Cuộc gặp gỡ với đồng nghiệp cũ của tôi hoàn toàn là ngẫu nhiên, nhưng nó đã dẫn đến một cơ hội việc làm mới."

  • "Finding the lost keys was a fortuitous event."

    "Việc tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất là một sự kiện may mắn."

  • "The company's success was partly due to a series of fortuitous circumstances."

    "Thành công của công ty một phần là do một loạt các tình huống may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortuitousness Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên may mắn
Adverb fortuitously Một cách tình cờ, một cách ngẫu nhiên may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fors
Latin
fortuitus
English
fortuitous

Nguồn gốc từ 'may mắn tình cờ'

Từ 'fortuitous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fors', nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'vận may'. Sau đó, nó phát triển thành 'fortuitus', mang ý nghĩa 'tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên'. Điều thú vị là, mặc dù 'fortuitous' nghe có vẻ giống 'fortunate' (may mắn), nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó là sự kiện xảy ra 'một cách tình cờ', dù kết quả có thể là tích cực hay tiêu cực. Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, nó thường mang hàm ý tích cực, ám chỉ sự ngẫu nhiên mang lại điều tốt lành.

Usage Note

Từ 'fortuitous' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện bất ngờ mang lại kết quả tích cực. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn và tình cờ, khác với những sự kiện được lên kế hoạch hoặc mong đợi. 'Fortuitous' thường mang sắc thái tích cực hơn 'accidental' (tình cờ, vô tình) vì 'accidental' có thể ám chỉ những sự kiện không mong muốn hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in

Cụm từ 'fortuitous in' thường ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ một sự kiện may mắn trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ, 'The discovery was fortuitous in that it solved a major problem.' (Khám phá này thật may mắn vì nó đã giải quyết một vấn đề lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Fortuitous + Noun
  • discovery a fortuitous discovery
    (một khám phá tình cờ (và may mắn))
  • event a fortuitous event
    (một sự kiện tình cờ may mắn)
  • meeting a fortuitous meeting
    (một cuộc gặp gỡ tình cờ (và may mắn))
  • circumstances fortuitous circumstances
    (những hoàn cảnh tình cờ thuận lợi)
  • encounter a fortuitous encounter
    (một cuộc chạm trán tình cờ (và may mắn))
Verb + Fortuitous
  • be it was fortuitous
    (điều đó thật tình cờ (và may mắn))
  • seem it seemed fortuitous
    (điều đó dường như tình cờ (và may mắn))
  • prove it proved fortuitous
    (nó đã chứng tỏ là tình cờ (và mang lại lợi ích))

Idioms

  • a fortuitous turn of events

    một chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên mang lại kết quả tốt đẹp

    "His missing the train turned out to be a fortuitous turn of events, as the next one arrived earlier."

    (Việc anh ấy lỡ chuyến tàu hóa ra lại là một chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên mang lại kết quả tốt đẹp, vì chuyến sau đến sớm hơn.)

  • a fortuitous coincidence

    một sự trùng hợp ngẫu nhiên may mắn

    "It was a fortuitous coincidence that we both decided to visit the same city at the same time."

    (Thật là một sự trùng hợp ngẫu nhiên may mắn khi cả hai chúng tôi đều quyết định ghé thăm cùng một thành phố vào cùng một thời điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortuitous

adjective
Lật mặt

xảy ra ngẫu nhiên hoặc do tai nạn chứ không phải do chủ ý, đặc biệt là theo một cách may mắn hoặc thuận tiện.

"The meeting with my former colleague was entirely fortuitous, but it led to a new job opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discovery of the ancient artifact was a fortuitous event.
Việc phát hiện ra cổ vật cổ đại là một sự kiện tình cờ.
Phủ định
It wasn't fortuitous that he failed the exam; he simply didn't study.
Việc anh ta trượt kỳ thi không phải là ngẫu nhiên; anh ta chỉ đơn giản là không học.
Nghi vấn
Was it fortuitous that she found the missing keys?
Có phải là tình cờ mà cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I played the lottery, it would be fortuitous if I won.
Nếu tôi chơi xổ số, sẽ thật may mắn nếu tôi trúng.
Phủ định
If I didn't check the weather forecast, it wouldn't be fortuitous if I forgot my umbrella.
Nếu tôi không kiểm tra dự báo thời tiết, sẽ không may mắn nếu tôi quên ô.
Nghi vấn
Would it be fortuitous if you found a large sum of money if you were walking down the street?
Liệu có may mắn không nếu bạn tìm thấy một khoản tiền lớn khi bạn đang đi bộ trên đường?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, the fortuitous timing would have made me a millionaire.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, thời điểm may mắn đó đã khiến tôi trở thành triệu phú.
Phủ định
If he had not been so fortuitously discovered, he would not have become a famous actor.
Nếu anh ấy không được phát hiện một cách may mắn như vậy, anh ấy đã không trở thành một diễn viên nổi tiếng.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had not received that fortuitous scholarship?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy không nhận được học bổng may mắn đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers his success a fortuitous accident.
Anh ấy coi thành công của mình là một tai nạn may mắn.
Phủ định
Only by chance was the fortuitous discovery made.
Chỉ nhờ may mắn mà khám phá tình cờ mới được thực hiện.
Nghi vấn
Should a fortuitous opportunity arise, would you seize it?
Nếu một cơ hội may mắn xuất hiện, bạn có nắm bắt nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was fortuitous that he found his keys, wasn't it?
Thật may mắn là anh ấy đã tìm thấy chìa khóa của mình, phải không?
Phủ định
She didn't fortuitously discover the hidden treasure, did she?
Cô ấy không tình cờ khám phá ra kho báu ẩn giấu, phải không?
Nghi vấn
The meeting was fortuitous for them, wasn't it?
Cuộc gặp gỡ là may mắn cho họ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to find a job fortuitously because of his connections.
Anh ấy sẽ tìm được một công việc một cách may mắn nhờ vào các mối quan hệ của mình.
Phủ định
She is not going to win the lottery fortuitously; she never buys tickets.
Cô ấy sẽ không trúng xổ số một cách may mắn; cô ấy không bao giờ mua vé.
Nghi vấn
Are they going to discover the treasure fortuitously while digging in their backyard?
Liệu họ có khám phá ra kho báu một cách tình cờ khi đào ở sân sau nhà không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives the scholarship, she will have been fortuitously preparing for the interview for months, without knowing this opportunity would arise.
Vào thời điểm cô ấy nhận được học bổng, cô ấy đã may mắn chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn trong nhiều tháng mà không hề biết cơ hội này sẽ đến.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been relying fortuitously on the weather forecast, as it has been consistently inaccurate.
Đến cuối tuần, họ sẽ không may mắn dựa vào dự báo thời tiết, vì nó liên tục không chính xác.
Nghi vấn
Will the company have been fortuitously investing in renewable energy sources before the new environmental regulations take effect?
Liệu công ty có may mắn đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo trước khi các quy định về môi trường mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortuitous".

Sự may mắn và Tình cờ (Serendipity)

'Fortuitous' thường được dùng để mô tả những sự kiện xảy ra một cách tình cờ nhưng lại mang lại kết quả tích cực, gợi nhớ đến khái niệm 'serendipity'. Serendipity là khả năng tìm thấy những điều thú vị hoặc hữu ích một cách ngẫu nhiên khi đang tìm kiếm một thứ khác. Trong văn hóa phương Tây, những sự tình cờ may mắn như vậy thường được đánh giá cao và đôi khi được xem là dấu hiệu của vận may hoặc định mệnh.

May mắn ngẫu nhiên trong Khoa học và Khám phá

Trong lịch sử khoa học và khám phá, nhiều phát minh và khám phá quan trọng đã đến một cách 'fortuitous'. Ví dụ, sự phát hiện ra penicillin của Alexander Fleming là một tai nạn may mắn khi ông vô tình để đĩa thí nghiệm bị nhiễm nấm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự quan sát và sẵn sàng đón nhận những điều bất ngờ, dù chúng có vẻ không liên quan ban đầu.