(Top Banner Ad)
adverse publicity
C1
Noun Phrase C1 Quan hệ công chúng (PR), Truyền thông, Kinh doanh

adverse publicity

UK: /ˈæd.vɜːs pʌbˈlɪs.ə.ti/ • US: /ˈæd.vɝːs pʌbˈlɪs.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

quảng bá tiêu cực dư luận bất lợi tai tiếng tiếng xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negative information about someone or something that is made public.

Vietnamese Meaning

Thông tin tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó được công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered adverse publicity after the environmental scandal."

    "Công ty đã phải hứng chịu sự quảng bá tiêu cực sau vụ bê bối môi trường."

  • "The politician tried to minimize the adverse publicity surrounding the allegations."

    "Chính trị gia đã cố gắng giảm thiểu sự quảng bá tiêu cực xung quanh những cáo buộc."

  • "The product recall caused significant adverse publicity for the brand."

    "Việc thu hồi sản phẩm đã gây ra sự quảng bá tiêu cực đáng kể cho thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, tiêu cực, chống đối
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng (PR), Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adversus (ad + vertere)
Old French
avers
Middle English
adverse
Latin
publicus
French
publicité
English
publicity

Quay lưng lại

Từ 'adverse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (hướng về) và 'vertere' (quay). Hãy hình dung hành động 'quay lưng lại' với một ai đó hoặc một điều gì đó - đó chính là tinh thần của 'adverse', thể hiện sự chống đối và bất lợi.

Tiếng nói của công chúng

Từ 'publicity' đến từ 'publicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về công chúng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái được mọi người biết đến. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự chú ý của giới truyền thông. Vì vậy, 'adverse publicity' có nghĩa là sự chú ý của công chúng nhưng theo một chiều hướng tiêu cực.

Usage Note

"Adverse publicity" ám chỉ những thông tin, tin tức, hoặc dư luận tiêu cực có tác động xấu đến danh tiếng, hình ảnh hoặc hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. Nó thường mang tính chất không mong muốn và có thể gây ra thiệt hại về uy tín, doanh thu hoặc các mặt khác. Khác với "negative publicity" (tin xấu), "adverse publicity" nhấn mạnh hơn vào tác động tiêu cực và hậu quả mà nó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adverse publicity
  • generate adverse publicity
    (tạo ra dư luận tiêu cực)
  • receive adverse publicity
    (nhận phải sự chú ý tiêu cực của dư luận)
  • attract adverse publicity
    (thu hút dư luận tiêu cực)
  • avoid adverse publicity
    (tránh né dư luận xấu)
  • suffer from adverse publicity
    (chịu ảnh hưởng từ dư luận tiêu cực)
Adjective + adverse publicity
  • widespread adverse publicity
    (dư luận tiêu cực lan rộng)
  • considerable adverse publicity
    (dư luận tiêu cực đáng kể)
  • unwanted adverse publicity
    (sự chú ý tiêu cực không mong muốn)
  • damaging adverse publicity
    (dư luận tiêu cực gây tổn hại)

Idioms

  • a storm of adverse publicity

    một cơn bão dư luận tiêu cực, một làn sóng chỉ trích mạnh mẽ.

    "The company faced a storm of adverse publicity after the data leak."

    (Công ty đã phải đối mặt với một cơn bão dư luận tiêu cực sau vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • There's no such thing as bad publicity.

    Không có loại quảng bá nào là xấu cả. Ý nói rằng bất kỳ sự chú ý nào từ công chúng, dù tốt hay xấu, đều có lợi vì nó giúp người ta được biết đến.

    "Despite the scandal, the actor's agent claimed, 'There's no such thing as bad publicity'."

    (Bất chấp vụ bê bối, người đại diện của nam diễn viên vẫn tuyên bố: 'Không có loại quảng bá nào là xấu cả'.)

  • to be caught in the glare of adverse publicity

    trở thành tâm điểm soi mói của dư luận tiêu cực.

    "After his controversial comments, the politician was caught in the glare of adverse publicity for weeks."

    (Sau những bình luận gây tranh cãi, vị chính trị gia đã trở thành tâm điểm của dư luận tiêu cực trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse publicity

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó được công khai.

"The company suffered adverse publicity after the environmental scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the adverse publicity, they would handle the crisis more effectively now.
Nếu công ty đã dự đoán trước được sự lan truyền tin tức bất lợi, họ đã có thể xử lý khủng hoảng hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If the celebrity weren't so careless with their image, they wouldn't have faced such adverse publicity after the incident.
Nếu người nổi tiếng đó không quá bất cẩn với hình ảnh của mình, họ đã không phải đối mặt với sự lan truyền tin tức bất lợi như vậy sau sự cố.
Nghi vấn
If the product had been thoroughly tested, would the company be suffering from adverse publicity at this moment?
Nếu sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng, liệu công ty có đang phải chịu đựng sự lan truyền tin tức bất lợi vào thời điểm này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered adverse publicity after the scandal broke.
Công ty đã phải chịu đựng sự chú ý tiêu cực của công chúng sau khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The celebrity didn't receive adverse publicity despite the rumors.
Người nổi tiếng không nhận được sự chú ý tiêu cực của công chúng mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
Did the politician face adverse publicity following his controversial statement?
Chính trị gia có phải đối mặt với sự chú ý tiêu cực của công chúng sau tuyên bố gây tranh cãi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse publicity".

Văn hóa "Tẩy chay" (Cancel Culture)

Ở các nước phương Tây, 'adverse publicity' có thể châm ngòi cho 'cancel culture'. Khi một người nổi tiếng hoặc một công ty vướng vào scandal, công chúng có thể kêu gọi tẩy chay, ngừng ủng hộ sản phẩm hoặc tác phẩm của họ. Điều này cho thấy dư luận tiêu cực có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và tài chính.

Quản lý Khủng hoảng (Crisis Management)

Các tập đoàn và người của công chúng ở phương Tây rất coi trọng việc xử lý 'adverse publicity'. Họ thường có các đội chuyên gia PR (Quan hệ công chúng) để 'kiểm soát thiệt hại' (damage control). Các chiến lược phổ biến bao gồm đưa ra lời xin lỗi công khai, tổ chức họp báo, hoặc thực hiện các chiến dịch để cải thiện lại hình ảnh.