(Top Banner Ad)
scandal
C1
danh từ C1 Đời sống xã hội, Chính trị, Truyền thông

scandal

UK: /ˈskændl/ • US: /ˈskændl/

Nghĩa tiếng Việt

vụ bê bối scandal
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event regarded as morally or legally wrong and causing general public outrage.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý và gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was forced to resign after the scandal broke."

    "Chính trị gia đã buộc phải từ chức sau khi vụ bê bối vỡ lở."

  • "The company was embroiled in a major financial scandal."

    "Công ty bị cuốn vào một vụ bê bối tài chính lớn."

  • "The scandal damaged his reputation beyond repair."

    "Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của anh ta không thể cứu vãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scandalous tai tiếng, mang tính bê bối, đáng xấu hổ
Verb scandalize làm cho ai đó sốc, phẫn nộ; làm mang tai tiếng
Adverb scandalously một cách tai tiếng, đáng hổ thẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκάνδαλον (skándalon)
Late Latin
scandalum
Old French
scandale
Middle English
scandale
Modern English
scandal

Gốc rễ từ 'chướng ngại vật'

Từ 'scandal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skandalon', ban đầu có nghĩa là 'cái bẫy, chướng ngại vật' hoặc 'điểm vấp ngã'. Nó dùng để chỉ một vật cản khiến người ta ngã hoặc phạm lỗi. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ một hành động hoặc sự kiện gây ra sự tức giận, thất vọng hoặc hổ thẹn công khai.

Usage Note

Từ 'scandal' thường liên quan đến những hành vi sai trái gây chấn động dư luận, thường liên quan đến người nổi tiếng, chính trị gia hoặc tổ chức lớn. Nó khác với 'mistake' (lỗi) ở mức độ nghiêm trọng và tác động xã hội; khác với 'crime' (tội phạm) ở chỗ không phải lúc nào cũng vi phạm pháp luật (mặc dù có thể).

Prepositions

in over

'In' được sử dụng để chỉ bối cảnh của vụ bê bối: 'The scandal in the government...' ('Vụ bê bối trong chính phủ...'). 'Over' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra bê bối: 'A scandal over misuse of funds' ('Một vụ bê bối về việc sử dụng sai mục đích quỹ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scandal
  • major major scandal
    (vụ bê bối lớn)
  • political political scandal
    (vụ bê bối chính trị)
  • public public scandal
    (vụ bê bối công khai)
  • financial financial scandal
    (vụ bê bối tài chính)
  • sex sex scandal
    (vụ bê bối tình dục)
  • unprecedented unprecedented scandal
    (vụ bê bối chưa từng có)
  • embarrassing embarrassing scandal
    (vụ bê bối đáng xấu hổ)
Verb + scandal
  • cause cause a scandal
    (gây ra vụ bê bối)
  • uncover uncover a scandal
    (khám phá, phanh phui vụ bê bối)
  • reveal reveal a scandal
    (tiết lộ một vụ bê bối)
  • be involved in be involved in a scandal
    (dính líu vào vụ bê bối)
  • hush up hush up a scandal
    (che giấu, bưng bít một vụ bê bối)
Noun + scandal (scandal as modifier)
  • scandal scandal sheet
    (tờ báo lá cải (chuyên đưa tin giật gân, tai tiếng))
  • scandal scandal monger
    (kẻ chuyên loan tin đồn, chuyện tai tiếng)

Idioms

  • bring scandal upon (someone/something)

    làm mang tiếng xấu, làm ô danh (ai đó/điều gì đó)

    "His actions brought great scandal upon his family."

    (Hành động của anh ta đã làm gia đình anh ta mang tiếng xấu rất lớn.)

  • the scandal of (something)

    sự việc đáng hổ thẹn, đáng lên án về (một vấn đề xã hội, đạo đức nào đó)

    "The increasing inequality is a scandal of modern society."

    (Sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng là một điều đáng hổ thẹn của xã hội hiện đại.)

  • scandal-hit

    bị ảnh hưởng/rung chuyển bởi bê bối

    "The scandal-hit company announced its CEO's resignation."

    (Công ty bị ảnh hưởng bởi bê bối đã thông báo giám đốc điều hành của mình từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scandal

danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý và gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

"The politician was forced to resign after the scandal broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scandal".

Vai trò của truyền thông trong bê bối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên hiện đại, truyền thông (báo chí, TV, internet) đóng vai trò then chốt trong việc phanh phui và lan truyền các vụ bê bối. Bê bối liên quan đến người của công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng) thường gây chấn động lớn và có thể hủy hoại sự nghiệp của họ do sự giám sát chặt chẽ của công chúng.

Bê bối và sự tin tưởng xã hội

Một vụ bê bối thường ngụ ý sự vi phạm lòng tin hoặc các chuẩn mực đạo đức xã hội. Đối với các cá nhân hoặc tổ chức, việc dính líu vào bê bối có thể làm suy yếu đáng kể uy tín, lòng tin của công chúng và dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội, tài chính hoặc pháp lý.