adversely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is negative and unpleasant or likely to cause problems.
Vietnamese Meaning
Một cách tiêu cực, khó chịu hoặc có khả năng gây ra vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal adversely affected his career."
"Vụ bê bối đã ảnh hưởng xấu đến sự nghiệp của anh ấy."
-
"Pollution adversely affects marine life."
"Ô nhiễm ảnh hưởng xấu đến đời sống sinh vật biển."
-
"High interest rates can adversely affect business investment."
"Lãi suất cao có thể ảnh hưởng xấu đến đầu tư kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ ảnh hưởng xấu hoặc tác động tiêu cực đến một cái gì đó. Khác với 'badly' (tệ, dở) về sắc thái trang trọng và thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Adversely 'on' nhấn mạnh ảnh hưởng lên đối tượng. Ví dụ: 'It impacted adversely on their health.'. Adversely 'to' chỉ hướng tác động xấu. Ví dụ: 'It contributed adversely to the problem.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect adversely (ảnh hưởng một cách tiêu cực/bất lợi)
-
impact impact adversely (tác động một cách tiêu cực/bất lợi)
-
influence influence adversely (gây ảnh hưởng xấu)
-
comment comment adversely on (bình luận tiêu cực về)
-
react react adversely to (phản ứng bất lợi với)
Idioms
-
be adversely affected by
bị ảnh hưởng tiêu cực bởi
"The tourism industry has been adversely affected by the new travel restrictions."
(Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các hạn chế đi lại mới.)
-
no one was adversely affected
không ai bị ảnh hưởng xấu/bất lợi
"The company stated that during the merger, no employee was adversely affected in terms of their position."
(Công ty tuyên bố rằng trong quá trình sáp nhập, không có nhân viên nào bị ảnh hưởng bất lợi về vị trí công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adversely
Trạng từMột cách tiêu cực, khó chịu hoặc có khả năng gây ra vấn đề.
"The scandal adversely affected his career."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company's reputation was adversely affected by the scandal became obvious to everyone. |
Việc danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng tiêu cực bởi vụ bê bối trở nên rõ ràng với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether the new regulations will adversely impact small businesses is not yet known. |
Liệu các quy định mới có tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | How the budget cuts will adversely affect the education system is a question on everyone's mind. |
Việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống giáo dục như thế nào là một câu hỏi trong tâm trí mọi người. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in employee training, the recent economic downturn wouldn't adversely affect their productivity now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, thì sự suy thoái kinh tế gần đây sẽ không ảnh hưởng xấu đến năng suất của họ bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn, his decisions wouldn't have adversely impacted the project's outcome. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, thì những quyết định của anh ấy đã không ảnh hưởng xấu đến kết quả của dự án. |
| Nghi vấn | If we had taken the earlier flight, would the weather have adversely impacted our travel plans? |
Nếu chúng ta đã bay chuyến bay sớm hơn, liệu thời tiết có ảnh hưởng xấu đến kế hoạch du lịch của chúng ta không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent economic downturn has adversely affected small businesses. |
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã ảnh hưởng xấu đến các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | The new regulations have not adversely impacted the company's profits. |
Các quy định mới không ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận của công ty. |
| Nghi vấn | Has the pollution adversely impacted the local ecosystem? |
Ô nhiễm có ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adversely".
