advising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly advising (mạnh mẽ khuyên rằng, đặc biệt khuyên)
-
gently advising (nhẹ nhàng khuyên bảo)
-
constantly advising (liên tục khuyên nhủ)
-
start advising (bắt đầu tư vấn/khuyên bảo)
-
continue advising (tiếp tục tư vấn/khuyên bảo)
-
stop advising (ngừng việc tư vấn/khuyên bảo)
-
role of advising (vai trò của việc tư vấn)
-
process of advising (quy trình tư vấn)
-
art of advising (nghệ thuật tư vấn/khuyên bảo)
Idioms
-
advising caution
khuyên nên thận trọng
"The weather forecast is advising caution for all sailors."
(Bản tin dự báo thời tiết đang khuyên tất cả các thủy thủ nên thận trọng.)
-
advising against (something)
khuyên không nên làm điều gì đó
"The financial expert is advising against making risky investments right now."
(Chuyên gia tài chính đang khuyên không nên đầu tư mạo hiểm vào lúc này.)
-
serving in an advising capacity
giữ vai trò cố vấn, làm công việc cố vấn
"After retiring as CEO, he is now serving in an advising capacity on the board."
(Sau khi nghỉ hưu ở vị trí CEO, ông ấy giờ đang giữ vai trò cố vấn trong hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advising
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advising".
