(Top Banner Ad)
advising
Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

advising

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, tư vấn, cho lời khuyên
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Noun adviser / advisor người cố vấn, người tư vấn
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Noun advisory bản tin cảnh báo, thông báo (thường về thời tiết hoặc an ninh)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Latin
videre -> visum
Old French
avis -> aviser
Middle English
avisen
Modern English
advise -> advising

Nguồn gốc từ 'Nhìn thấy'

Từ 'advise' (khuyên) có nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'ad visum', có nghĩa là 'theo quan điểm của tôi' hoặc 'như tôi thấy'. Ý tưởng cốt lõi là một lời khuyên đến từ việc 'nhìn thấy' hoặc nhận định một tình huống. Vì vậy, khi bạn 'advise' ai đó, bạn đang chia sẻ góc nhìn và sự hiểu biết của mình về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advising
  • strongly advising
    (mạnh mẽ khuyên rằng, đặc biệt khuyên)
  • gently advising
    (nhẹ nhàng khuyên bảo)
  • constantly advising
    (liên tục khuyên nhủ)
Verb + advising
  • start advising
    (bắt đầu tư vấn/khuyên bảo)
  • continue advising
    (tiếp tục tư vấn/khuyên bảo)
  • stop advising
    (ngừng việc tư vấn/khuyên bảo)
Noun + advising
  • role of advising
    (vai trò của việc tư vấn)
  • process of advising
    (quy trình tư vấn)
  • art of advising
    (nghệ thuật tư vấn/khuyên bảo)

Idioms

  • advising caution

    khuyên nên thận trọng

    "The weather forecast is advising caution for all sailors."

    (Bản tin dự báo thời tiết đang khuyên tất cả các thủy thủ nên thận trọng.)

  • advising against (something)

    khuyên không nên làm điều gì đó

    "The financial expert is advising against making risky investments right now."

    (Chuyên gia tài chính đang khuyên không nên đầu tư mạo hiểm vào lúc này.)

  • serving in an advising capacity

    giữ vai trò cố vấn, làm công việc cố vấn

    "After retiring as CEO, he is now serving in an advising capacity on the board."

    (Sau khi nghỉ hưu ở vị trí CEO, ông ấy giờ đang giữ vai trò cố vấn trong hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advising

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advising".

Vai trò của Cố vấn (Advisor) chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, vai trò của người cố vấn rất được coi trọng và chuyên nghiệp hóa. Sinh viên đại học có 'cố vấn học tập' (academic advisor), các chính trị gia có 'cố vấn chính trị' (political advisor), và các công ty có ban cố vấn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.

Văn hóa đưa ra lời khuyên (Giving Advice)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đưa ra lời khuyên khi không được hỏi, đặc biệt về các vấn đề cá nhân như tài chính hay các mối quan hệ, có thể bị coi là tọc mạch hoặc thiếu tôn trọng. Người ta thường dùng những câu như 'If I were you...' (Nếu tôi là bạn...) hoặc hỏi 'Can I offer some advice?' (Tôi có thể cho bạn một lời khuyên được không?) để làm cho lời khuyên trở nên lịch sự và dễ chấp nhận hơn.