advisory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or involving the power to advise.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất tư vấn, có quyền tư vấn, đưa ra lời khuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee has an advisory role in the decision-making process."
"Ủy ban có vai trò tư vấn trong quá trình ra quyết định."
-
"The bank provides advisory services to small businesses."
"Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"A travel advisory has been issued due to the political unrest."
"Một khuyến cáo du lịch đã được ban hành do tình trạng bất ổn chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'advisory' thường đi kèm với các danh từ như 'board', 'committee', 'role', 'capacity',... để chỉ vai trò hoặc chức năng tư vấn. Nó nhấn mạnh việc cung cấp lời khuyên, khuyến nghị, chứ không phải ra lệnh hay bắt buộc.
Prepositions
‘Advisory to’: Cung cấp lời khuyên cho ai hoặc tổ chức nào. Ví dụ: 'He works in an advisory capacity to the President.' ‘Advisory on’: Đưa ra lời khuyên về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The government issued an advisory on travel restrictions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel advisory (cảnh báo du lịch)
-
weather advisory (thông báo/cảnh báo thời tiết)
-
special advisory (khuyến cáo đặc biệt)
-
official advisory (khuyến cáo chính thức)
-
issue an advisory (ban hành một cảnh báo/khuyến cáo)
-
receive an advisory (nhận được một cảnh báo/khuyến cáo)
-
heed an advisory (lưu tâm/tuân theo một cảnh báo)
-
advisory board (ban cố vấn)
-
advisory committee (ủy ban cố vấn)
-
advisory role / capacity (vai trò / tư cách cố vấn)
Idioms
-
in an advisory capacity
Với vai trò là cố vấn, chỉ đưa ra lời khuyên chứ không có quyền ra quyết định.
"He was hired in an advisory capacity to help the new CEO."
(Anh ấy được thuê với vai trò cố vấn để giúp đỡ vị CEO mới.)
-
under a weather advisory
Trong tình trạng có cảnh báo thời tiết xấu (ví dụ: bão, lũ, sương mù dày đặc).
"The entire coastal region is under a severe storm advisory."
(Toàn bộ vùng ven biển đang trong tình trạng cảnh báo bão mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advisory
Tính từMang tính chất tư vấn, có quyền tư vấn, đưa ra lời khuyên.
"The committee has an advisory role in the decision-making process."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This advisory is for them. |
Thông báo này là dành cho họ. |
| Phủ định | That advisory isn't for us. |
Thông báo đó không dành cho chúng ta. |
| Nghi vấn | Is this advisory for you? |
Thông báo này có dành cho bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government issued a travel advisory due to the hurricane. |
Chính phủ đã ban hành khuyến cáo du lịch do bão. |
| Phủ định | There isn't an advisory committee for this specific issue. |
Không có ủy ban tư vấn cho vấn đề cụ thể này. |
| Nghi vấn | Is there an advisory against swimming at the beach today? |
Hôm nay có khuyến cáo không nên bơi ở bãi biển không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advisory was carefully considered by the council. |
Lời khuyến nghị đã được hội đồng xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | An advisory notice was not issued by the company regarding the product recall. |
Thông báo tư vấn (khuyến cáo) không được công ty phát hành liên quan đến việc thu hồi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Was an advisory committee established to review the proposed changes? |
Một ủy ban tư vấn đã được thành lập để xem xét các thay đổi được đề xuất phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government issued an advisory about the upcoming storm. |
Chính phủ đã đưa ra một khuyến cáo về cơn bão sắp tới. |
| Phủ định | Why wasn't an advisory issued before the event? |
Tại sao không có khuyến cáo nào được đưa ra trước sự kiện? |
| Nghi vấn | What advisory was given regarding the safety of drinking water? |
Khuyến cáo gì đã được đưa ra về sự an toàn của nước uống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisory".
