(Top Banner Ad)
advice
B1
Danh từ (không đếm được) B1 Đời sống hàng ngày

advice

UK: /ədˈvaɪs/ • US: /ədˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời khuyên lời tư vấn sự chỉ dẫn gợi ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guidance or recommendations offered with regard to prudent future action.

Vietnamese Meaning

Lời khuyên, lời tư vấn; sự chỉ dẫn hoặc gợi ý được đưa ra liên quan đến hành động thận trọng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me some good advice."

    "Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên tốt."

  • "I need some advice on buying a new car."

    "Tôi cần một vài lời khuyên về việc mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Take my advice and don't do that."

    "Hãy nghe lời khuyên của tôi và đừng làm điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên, khuyên bảo, tư vấn
Noun adviser / advisor người cố vấn, người tư vấn
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn (ví dụ: an advisory role - vai trò cố vấn)
Adjective advisable nên làm, khôn ngoan (ví dụ: It is advisable to book tickets in advance.)
Adjective inadvisable không nên làm, không khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Old French
à vis
Middle English
avis
Modern English
advice

Lời khuyên bắt nguồn từ 'cái nhìn'

Từ 'advice' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ 'à vis' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'theo quan điểm của tôi' hoặc 'theo cách tôi nhìn nhận'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ 'videre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn thấy'. Vì vậy, khi bạn 'give advice' (đưa ra lời khuyên), về cơ bản là bạn đang chia sẻ góc nhìn hoặc quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.

Usage Note

“Advice” là danh từ không đếm được, do đó không có dạng số nhiều. Để diễn tả số lượng, ta dùng các cụm như “a piece of advice”, “some advice”, “a word of advice”. Cần phân biệt với “advise” (động từ) có nghĩa là “khuyên nhủ, tư vấn”.

Prepositions

on about

“Advice on/about” được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà lời khuyên hướng đến. Ví dụ: “advice on how to improve your grades” (lời khuyên về cách cải thiện điểm số của bạn). “Advice about” có thể mang sắc thái chung chung hơn so với “advice on”.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advice
  • give / offer advice
    (đưa ra / đề nghị lời khuyên)
  • ask for / seek advice
    (hỏi xin / tìm kiếm lời khuyên)
  • take / follow advice
    (nghe theo / làm theo lời khuyên)
  • ignore / reject advice
    (phớt lờ / từ chối lời khuyên)
  • get / receive advice
    (nhận được lời khuyên)
Adjective + advice
  • good / sound advice
    (lời khuyên hay / hợp lý, đáng tin cậy)
  • helpful / useful advice
    (lời khuyên hữu ích)
  • expert / professional advice
    (lời khuyên của chuyên gia)
  • legal / financial / medical advice
    (lời khuyên về pháp lý / tài chính / y tế)
  • conflicting advice
    (những lời khuyên trái ngược nhau)
Nouns and phrases
  • a piece of advice
    (một lời khuyên (dùng khi muốn đếm danh từ không đếm được 'advice'))
  • a word of advice
    (một vài lời khuyên, một lời nhắn nhủ)
  • on someone's advice
    (theo lời khuyên của ai đó (ví dụ: On my doctor's advice, I rested for a week.))

Idioms

  • My two cents

    Ý kiến của tôi là (cách nói khiêm tốn khi đưa ra quan điểm hoặc lời khuyên không được yêu cầu).

    "That's just my two cents, you can do whatever you think is best."

    (Đó chỉ là ý kiến của tôi thôi, bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn cho là tốt nhất.)

  • Take a leaf out of someone's book

    Noi gương ai đó, bắt chước hành động tốt của ai đó.

    "You should take a leaf out of your brother's book and start saving money."

    (Cậu nên noi gương anh trai mình và bắt đầu tiết kiệm tiền đi.)

  • A word to the wise

    Người khôn nói ít hiểu nhiều (cách nói ngắn gọn để đưa ra lời cảnh báo hoặc khuyên nhủ).

    "Don't mention the broken vase to mom. A word to the wise."

    (Đừng nhắc đến chiếc bình vỡ với mẹ. Người khôn nói ít hiểu nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advice

Danh từ (không đếm được)
Lật mặt

Lời khuyên, lời tư vấn; sự chỉ dẫn hoặc gợi ý được đưa ra liên quan đến hành động thận trọng trong tương lai.

"She gave me some good advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advice".

Lời khuyên không được yêu cầu (Unsolicited Advice)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra lời khuyên khi chưa được hỏi, đặc biệt là về các vấn đề cá nhân như tài chính, tình cảm hay cách nuôi dạy con cái, có thể bị coi là tọc mạch hoặc bất lịch sự. Người ta thường hỏi 'Can I offer a suggestion?' (Tôi có thể đưa ra một gợi ý được không?) trước khi góp ý để thể hiện sự tôn trọng.

Tầm quan trọng của lời khuyên chuyên nghiệp

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia. Đối với các quyết định quan trọng, mọi người thường được khuyến khích tham khảo ý kiến luật sư (legal advice), cố vấn tài chính (financial advice), hoặc chuyên gia tâm lý thay vì chỉ dựa vào lời khuyên của gia đình và bạn bè. Điều này phản ánh sự tin tưởng vào kiến thức chuyên môn.