aerial
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aerial'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.
Definition (English Meaning)
Existing, happening, or operating in the air.
Ví dụ Thực tế với 'Aerial'
-
"Aerial photography is often used for surveying."
"Nhiếp ảnh trên không thường được sử dụng để khảo sát."
-
"The planes performed aerial acrobatics."
"Những chiếc máy bay đã biểu diễn những màn nhào lộn trên không."
-
"We installed a new aerial to improve television reception."
"Chúng tôi đã lắp đặt một ăng-ten mới để cải thiện khả năng thu sóng truyền hình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aerial'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aerial (UK), antenna (US)
- Adjective: aerial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aerial'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật thể hoặc quan điểm liên quan đến không gian trên mặt đất. Khác với 'airborne' mang nghĩa 'đang bay' hoặc 'được mang theo bởi không khí'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
aerial of (chỉ thuộc tính của cái gì trên không), aerial from (chỉ quan điểm hoặc nguồn gốc từ trên không).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aerial'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.