aerial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing, happening, or operating in the air.
Vietnamese Meaning
Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aerial photography is often used for surveying."
"Nhiếp ảnh trên không thường được sử dụng để khảo sát."
-
"The planes performed aerial acrobatics."
"Những chiếc máy bay đã biểu diễn những màn nhào lộn trên không."
-
"We installed a new aerial to improve television reception."
"Chúng tôi đã lắp đặt một ăng-ten mới để cải thiện khả năng thu sóng truyền hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật thể hoặc quan điểm liên quan đến không gian trên mặt đất. Khác với 'airborne' mang nghĩa 'đang bay' hoặc 'được mang theo bởi không khí'.
Ở Anh, từ này thường được dùng để chỉ ăng-ten. Ở Mỹ, 'antenna' phổ biến hơn. 'Aerial' có thể ám chỉ một thiết bị lớn hơn, phức tạp hơn so với một 'antenna' đơn giản.
Prepositions
aerial of (chỉ thuộc tính của cái gì trên không), aerial from (chỉ quan điểm hoặc nguồn gốc từ trên không).
Collocations (Từ đi kèm)
-
view aerial view (cảnh nhìn từ trên không)
-
photography aerial photography (nhiếp ảnh trên không)
-
attack aerial attack (cuộc tấn công bằng đường không)
-
survey aerial survey (khảo sát từ trên không)
-
install install an aerial (lắp đặt ăng-ten)
-
put up put up an aerial (dựng một cái ăng-ten)
-
adjust adjust the aerial (điều chỉnh ăng-ten)
Idioms
-
get an aerial view of something
(Nghĩa bóng) có được một cái nhìn tổng thể, bao quát về một vấn đề.
"This report gives us an aerial view of the company's financial problems."
(Bản báo cáo này cho chúng ta một cái nhìn tổng quan về các vấn đề tài chính của công ty.)
-
aerial ping-pong
(Tiếng lóng của người Úc) biệt danh của môn bóng bầu dục Úc, do bóng được đá qua lại trên không rất nhiều.
"Are you going to watch the aerial ping-pong grand final this weekend?"
(Bạn có định xem trận chung kết bóng bầu dục Úc vào cuối tuần này không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerial
adjectiveTồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.
"Aerial photography is often used for surveying."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial".
