(Top Banner Ad)
aerial
B2
adjective B2 Hàng không, Viễn thông, Địa lý

aerial

UK: /ˈeəriəl/ • US: /ˈeriəl/

Nghĩa tiếng Việt

trên không thuộc về không trung ăng-ten
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing, happening, or operating in the air.

Vietnamese Meaning

Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aerial photography is often used for surveying."

    "Nhiếp ảnh trên không thường được sử dụng để khảo sát."

  • "The planes performed aerial acrobatics."

    "Những chiếc máy bay đã biểu diễn những màn nhào lộn trên không."

  • "We installed a new aerial to improve television reception."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một ăng-ten mới để cải thiện khả năng thu sóng truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerialist nghệ sĩ nhào lộn trên không
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí
Noun aeroplane máy bay
Adverb aerially ở trên không, bằng đường hàng không

Synonyms

antenna (ăng-ten)radio mast (cột phát sóng radio)

Related Words

Subject Area

Hàng không, Viễn thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āerius
English
aerial

Từ Không Khí Đến Ăng-ten

Từ 'aerial' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', nghĩa là 'không khí'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'thuộc về không khí' hoặc 'ở trên không'. Mãi cho đến khi radio ra đời vào đầu thế kỷ 20, người ta mới dùng từ 'aerial' (hoặc antenna) để gọi thiết bị kim loại dùng để 'bắt' sóng vô tuyến truyền trong không khí.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật thể hoặc quan điểm liên quan đến không gian trên mặt đất. Khác với 'airborne' mang nghĩa 'đang bay' hoặc 'được mang theo bởi không khí'.
Ở Anh, từ này thường được dùng để chỉ ăng-ten. Ở Mỹ, 'antenna' phổ biến hơn. 'Aerial' có thể ám chỉ một thiết bị lớn hơn, phức tạp hơn so với một 'antenna' đơn giản.

Prepositions

of from

aerial of (chỉ thuộc tính của cái gì trên không), aerial from (chỉ quan điểm hoặc nguồn gốc từ trên không).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + aerial
  • view aerial view
    (cảnh nhìn từ trên không)
  • photography aerial photography
    (nhiếp ảnh trên không)
  • attack aerial attack
    (cuộc tấn công bằng đường không)
  • survey aerial survey
    (khảo sát từ trên không)
Verb + aerial (antenna)
  • install install an aerial
    (lắp đặt ăng-ten)
  • put up put up an aerial
    (dựng một cái ăng-ten)
  • adjust adjust the aerial
    (điều chỉnh ăng-ten)

Idioms

  • get an aerial view of something

    (Nghĩa bóng) có được một cái nhìn tổng thể, bao quát về một vấn đề.

    "This report gives us an aerial view of the company's financial problems."

    (Bản báo cáo này cho chúng ta một cái nhìn tổng quan về các vấn đề tài chính của công ty.)

  • aerial ping-pong

    (Tiếng lóng của người Úc) biệt danh của môn bóng bầu dục Úc, do bóng được đá qua lại trên không rất nhiều.

    "Are you going to watch the aerial ping-pong grand final this weekend?"

    (Bạn có định xem trận chung kết bóng bầu dục Úc vào cuối tuần này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial

adjective
Lật mặt

Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.

"Aerial photography is often used for surveying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial".

Chiếc Ăng-ten: Biểu tượng một thời trên mái nhà

Trước khi có truyền hình cáp và dịch vụ streaming, ăng-ten (aerial) trên mái nhà là hình ảnh quen thuộc ở các nước phương Tây. Nó là biểu tượng cho sự kết nối với thế giới tin tức và giải trí. Hình dáng và hướng của ăng-ten thậm chí còn cho biết khu vực đó bắt được những kênh truyền hình nào.

Nhiếp ảnh trên không: Từ Diều đến Drone

Nhiếp ảnh trên không bắt đầu từ thế kỷ 19 với những chiếc diều và khinh khí cầu. Ngày nay, máy bay không người lái (drone) đã tạo ra một cuộc cách mạng, giúp mọi người từ nhà làm phim Hollywood đến người chơi nghiệp dư đều có thể tạo ra những bức ảnh/thước phim từ trên không ngoạn mục, làm thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới.