(Top Banner Ad)
existing
B2
Adjective B2 Chung

existing

UK: /ɪɡˈzɪstɪŋ/ • US: /ɪɡˈzɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại đang tồn tại hiện hữu sẵn có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently in effect or operation; actually present.

Vietnamese Meaning

Hiện tại đang có hiệu lực hoặc hoạt động; thực sự có mặt, tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existing laws are not sufficient to deal with the problem."

    "Các luật hiện hành không đủ để giải quyết vấn đề."

  • "We need to improve the existing system."

    "Chúng ta cần cải thiện hệ thống hiện tại."

  • "The existing infrastructure is outdated."

    "Cơ sở hạ tầng hiện tại đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent hiện hữu, tồn tại
Adjective non-existent không tồn tại, không có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsistere
English
exist
English
existing

Nguồn gốc của 'Existing'

Từ 'existing' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'exist'. 'Exist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsistere', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, khỏi') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'exist' ban đầu mang ý nghĩa 'đứng ra ngoài, xuất hiện, hiện hữu'. Từ đó, 'existing' có nghĩa là 'hiện có, đang tồn tại' hoặc 'hiện hành'.

Usage Note

Tính từ 'existing' thường được dùng để mô tả những thứ đã có sẵn, đã tồn tại từ trước. Nó nhấn mạnh sự kiện, tình trạng, hoặc vật thể đang tồn tại ở thời điểm hiện tại. Khác với 'new' (mới), 'existing' không mang ý nghĩa về sự khởi đầu hay tạo ra. Thay vào đó, nó chỉ ra sự tiếp diễn của một trạng thái.

Prepositions

in under

Khi đi với 'in', nó chỉ sự tồn tại trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'existing in the market'). Với 'under', nó ám chỉ sự chi phối hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó đã tồn tại (ví dụ: 'existing under current regulations').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + existing
  • improve improve existing systems
    (cải thiện các hệ thống hiện có)
  • utilize utilize existing infrastructure
    (tận dụng cơ sở hạ tầng hiện có)
  • challenge challenge existing beliefs
    (thử thách/nghi ngờ các niềm tin hiện có)
Existing + Noun
  • legislation existing legislation
    (luật pháp hiện hành)
  • data existing data
    (dữ liệu hiện có)
  • methods existing methods
    (các phương pháp hiện có)

Idioms

  • under existing circumstances/conditions

    trong hoàn cảnh/điều kiện hiện tại/hiện hành

    "Under existing circumstances, it's impossible to complete the project on time."

    (Trong hoàn cảnh hiện tại, không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • maintain the existing order

    duy trì trật tự hiện có/hiện hành

    "The government is determined to maintain the existing order and prevent unrest."

    (Chính phủ quyết tâm duy trì trật tự hiện có và ngăn chặn bất ổn.)

  • leverage existing resources

    tận dụng các nguồn lực hiện có

    "We need to leverage existing resources more effectively to achieve our goals."

    (Chúng ta cần tận dụng các nguồn lực hiện có hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existing

Adjective
Lật mặt

Hiện tại đang có hiệu lực hoặc hoạt động; thực sự có mặt, tồn tại.

"The existing laws are not sufficient to deal with the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a business has existing contracts, it must honor them.
Nếu một doanh nghiệp có các hợp đồng hiện tại, nó phải tuân thủ chúng.
Phủ định
If a species doesn't exist in an ecosystem, it doesn't contribute to its balance.
Nếu một loài không tồn tại trong một hệ sinh thái, nó không đóng góp vào sự cân bằng của nó.
Nghi vấn
If a planet exists within the habitable zone, does it likely have water?
Nếu một hành tinh tồn tại trong vùng có thể sống được, nó có khả năng có nước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existing infrastructure is insufficient for the growing population.
Cơ sở hạ tầng hiện có không đủ cho dân số ngày càng tăng.
Phủ định
There aren't any existing solutions that perfectly address this problem.
Không có bất kỳ giải pháp hiện có nào giải quyết hoàn hảo vấn đề này.
Nghi vấn
What existing resources can we utilize to complete the project?
Chúng ta có thể sử dụng những nguồn lực hiện có nào để hoàn thành dự án?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existing rules are not strict enough.
Các quy tắc hiện hành không đủ nghiêm ngặt.
Phủ định
Isn't the existing system adequate?
Hệ thống hiện tại không đủ sao?
Nghi vấn
Are there existing problems we need to address?
Có những vấn đề hiện tại nào chúng ta cần giải quyết không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existing regulations have addressed the issue effectively.
Các quy định hiện hành đã giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Phủ định
No such problems have existed in this area before.
Những vấn đề như vậy chưa từng tồn tại ở khu vực này trước đây.
Nghi vấn
Has there ever existed a more comprehensive solution?
Đã bao giờ tồn tại một giải pháp toàn diện hơn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university has been existing since 1900.
Trường đại học đã tồn tại từ năm 1900.
Phủ định
The old system hasn't been existing for very long.
Hệ thống cũ đã không còn tồn tại lâu lắm.
Nghi vấn
Has the problem been existing since the beginning of the project?
Vấn đề đã tồn tại kể từ khi bắt đầu dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existing".

Tình trạng hiện tại (Status Quo)

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc tranh luận xã hội, khái niệm 'existing' thường gắn liền với 'status quo' (tình trạng hiện tại). Nhiều cuộc thảo luận chính trị, xã hội xoay quanh việc liệu có nên duy trì những gì đang 'existing' (hiện có) hay thúc đẩy sự thay đổi. Ví dụ, một số người muốn bảo tồn các truyền thống và thể chế 'existing', trong khi những người khác kêu gọi cải cách để tạo ra một tương lai khác.

Nền tảng của sự đổi mới

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ và kinh doanh, việc hiểu rõ các kiến thức, công nghệ, hoặc giải pháp 'existing' (hiện có) là bước đầu tiên và quan trọng để tạo ra những điều mới mẻ. Sự đổi mới thường không xuất phát từ con số không, mà là sự cải tiến, kết hợp, hoặc mở rộng dựa trên những gì đã 'existing'. Ví dụ, một nhà khoa học phải hiểu lý thuyết 'existing' trước khi có thể phát triển một lý thuyết mới.