aerodrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An airport, especially a small one.
Vietnamese Meaning
Một sân bay, đặc biệt là một sân bay nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small aerodrome only had a single runway."
"Sân bay nhỏ chỉ có một đường băng duy nhất."
-
"The aerodrome was used primarily by private planes."
"Sân bay chủ yếu được sử dụng bởi máy bay tư nhân."
-
"The local flying club operated from the aerodrome."
"Câu lạc bộ bay địa phương hoạt động từ sân bay này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aeroplane | máy bay (cách gọi cũ, trang trọng hơn 'plane') |
| Noun | aerodynamics | khí động lực học |
| Noun | aeronautics | ngành hàng không học |
| Adjective | aerial | trên không, thuộc về không trung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aerodrome' thường được sử dụng để chỉ các sân bay nhỏ hơn, đơn giản hơn so với 'airport', có thể chỉ có một đường băng hoặc bãi đáp và một số cơ sở vật chất tối thiểu. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh. Trong khi 'airport' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, 'aerodrome' vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản chính thức và kỹ thuật liên quan đến hàng không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military aerodrome (phi trường quân sự)
-
civilian aerodrome (phi trường dân sự)
-
private aerodrome (phi trường tư nhân)
-
abandoned aerodrome (phi trường bỏ hoang)
-
land at the aerodrome (hạ cánh tại phi trường)
-
take off from the aerodrome (cất cánh từ phi trường)
-
build an aerodrome (xây dựng một phi trường)
-
manage an aerodrome (quản lý một phi trường)
Idioms
-
the great aerodrome
Một cách nói ẩn dụ để chỉ một quốc gia hoặc khu vực rộng lớn đóng vai trò là căn cứ không quân chiến lược, nổi tiếng được dùng để nói về nước Anh trong Thế chiến II.
"During the war, Britain became the great aerodrome for the Allied forces to launch operations into Europe."
(Trong chiến tranh, nước Anh đã trở thành 'phi trường vĩ đại' để lực lượng Đồng minh triển khai các chiến dịch vào châu Âu.)
-
a ghost aerodrome
Một cụm từ mang tính mô tả một sân bay bỏ hoang, im lìm đến đáng sợ, thường gợi lên ký ức về quá khứ huy hoàng hoặc những sự kiện đã qua.
"The documentary showed haunting footage of a ghost aerodrome in the Pacific, where rusting planes from WWII still lay."
(Bộ phim tài liệu chiếu những thước phim đầy ám ảnh về một 'phi trường ma' ở Thái Bình Dương, nơi những chiếc máy bay gỉ sét từ Thế chiến II vẫn còn nằm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerodrome
danh từMột sân bay, đặc biệt là một sân bay nhỏ.
"The small aerodrome only had a single runway."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aerodrome is near my house. |
Sân bay nhỏ ở gần nhà tôi. |
| Phủ định | She does not like to visit the aerodrome. |
Cô ấy không thích đến thăm sân bay nhỏ. |
| Nghi vấn | Does the aerodrome have a restaurant? |
Sân bay nhỏ có nhà hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerodrome".
