(Top Banner Ad)
aerodrome
B2
danh từ B2 Hàng không

aerodrome

UK: /ˈeərəˌdrəʊm/ • US: /ˈerəˌdroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

sân bay nhỏ bãi đáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airport, especially a small one.

Vietnamese Meaning

Một sân bay, đặc biệt là một sân bay nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small aerodrome only had a single runway."

    "Sân bay nhỏ chỉ có một đường băng duy nhất."

  • "The aerodrome was used primarily by private planes."

    "Sân bay chủ yếu được sử dụng bởi máy bay tư nhân."

  • "The local flying club operated from the aerodrome."

    "Câu lạc bộ bay địa phương hoạt động từ sân bay này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aeroplane máy bay (cách gọi cũ, trang trọng hơn 'plane')
Noun aerodynamics khí động lực học
Noun aeronautics ngành hàng không học
Adjective aerial trên không, thuộc về không trung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + δρόμος (drómos, 'course, running')
French
aérodrome
English
aerodrome

Đường Chạy Trên Không

Từ 'aerodrome' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'aero' nghĩa là 'không khí' và 'drome' nghĩa là 'đường chạy' hoặc 'sân đua'. Bạn có thể thấy 'drome' trong các từ khác như 'hippodrome' (trường đua ngựa). Vì vậy, 'aerodrome' có thể được hiểu một cách thơ mộng là 'đường chạy cho những cỗ máy bay trên không'.

Usage Note

Từ 'aerodrome' thường được sử dụng để chỉ các sân bay nhỏ hơn, đơn giản hơn so với 'airport', có thể chỉ có một đường băng hoặc bãi đáp và một số cơ sở vật chất tối thiểu. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh. Trong khi 'airport' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, 'aerodrome' vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản chính thức và kỹ thuật liên quan đến hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + aerodrome
  • military aerodrome
    (phi trường quân sự)
  • civilian aerodrome
    (phi trường dân sự)
  • private aerodrome
    (phi trường tư nhân)
  • abandoned aerodrome
    (phi trường bỏ hoang)
Động từ + aerodrome
  • land at the aerodrome
    (hạ cánh tại phi trường)
  • take off from the aerodrome
    (cất cánh từ phi trường)
  • build an aerodrome
    (xây dựng một phi trường)
  • manage an aerodrome
    (quản lý một phi trường)

Idioms

  • the great aerodrome

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ một quốc gia hoặc khu vực rộng lớn đóng vai trò là căn cứ không quân chiến lược, nổi tiếng được dùng để nói về nước Anh trong Thế chiến II.

    "During the war, Britain became the great aerodrome for the Allied forces to launch operations into Europe."

    (Trong chiến tranh, nước Anh đã trở thành 'phi trường vĩ đại' để lực lượng Đồng minh triển khai các chiến dịch vào châu Âu.)

  • a ghost aerodrome

    Một cụm từ mang tính mô tả một sân bay bỏ hoang, im lìm đến đáng sợ, thường gợi lên ký ức về quá khứ huy hoàng hoặc những sự kiện đã qua.

    "The documentary showed haunting footage of a ghost aerodrome in the Pacific, where rusting planes from WWII still lay."

    (Bộ phim tài liệu chiếu những thước phim đầy ám ảnh về một 'phi trường ma' ở Thái Bình Dương, nơi những chiếc máy bay gỉ sét từ Thế chiến II vẫn còn nằm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerodrome

danh từ
Lật mặt

Một sân bay, đặc biệt là một sân bay nhỏ.

"The small aerodrome only had a single runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aerodrome is near my house.
Sân bay nhỏ ở gần nhà tôi.
Phủ định
She does not like to visit the aerodrome.
Cô ấy không thích đến thăm sân bay nhỏ.
Nghi vấn
Does the aerodrome have a restaurant?
Sân bay nhỏ có nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerodrome".

Dấu Ấn Lịch Sử: Aerodrome và Chiến Tranh

Từ 'aerodrome' được sử dụng rất phổ biến trong nửa đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự của Thế chiến I và II. Nó gợi lên hình ảnh của những sân bay cỏ đơn sơ, nơi các phi công dũng cảm cất cánh trên những chiếc máy bay cánh quạt. Ngày nay, từ này mang một sắc thái hoài cổ và lịch sử.

Aerodrome vs. Airport: Sự khác biệt tinh tế

Trong ngành hàng không hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng. 'Aerodrome' là thuật ngữ kỹ thuật chính thức của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), chỉ bất kỳ khu vực nào được chuẩn bị cho máy bay hạ cánh và cất cánh. 'Airport' (sân bay) là một loại 'aerodrome' có các cơ sở vật chất quy mô lớn cho hành khách và hàng hóa thương mại. 'Airfield' (cũng là phi trường) thường nhỏ hơn và có ít tiện nghi hơn một 'airport'.