runway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paved strip used by airplanes for taking off and landing.
Vietnamese Meaning
Đường băng, đường băng cất cánh và hạ cánh của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane taxied to the end of the runway."
"Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng."
-
"The runway was closed due to heavy snow."
"Đường băng đã bị đóng cửa do tuyết rơi dày."
-
"Pilots must ensure the runway is clear before landing."
"Phi công phải đảm bảo đường băng trống trải trước khi hạ cánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'runway' dùng để chỉ một khu vực được chuẩn bị đặc biệt tại sân bay cho phép máy bay cất cánh và hạ cánh một cách an toàn. Chiều dài và chiều rộng của đường băng phụ thuộc vào loại máy bay sử dụng sân bay đó. Đường băng thường được làm bằng bê tông hoặc nhựa đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long runway (một đường băng dài)
-
short a short runway (một đường băng ngắn)
-
busy a busy runway (một đường băng bận rộn)
-
main the main runway (đường băng chính)
-
take off from take off from the runway (cất cánh từ đường băng)
-
land on land on the runway (hạ cánh trên đường băng)
-
clear clear the runway (dọn sạch đường băng)
-
taxi down taxi down the runway (di chuyển chậm trên đường băng)
-
runway runway lights (đèn đường băng)
-
runway runway length (chiều dài đường băng)
-
runway runway capacity (sức chứa của đường băng)
Idioms
-
Clear the runway
Dọn đường, chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho một sự kiện hoặc công việc quan trọng.
"We need to clear the runway for the new product launch next month."
(Chúng ta cần dọn đường cho việc ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)
-
On the runway
Đang trình diễn thời trang (chỉ người mẫu); đang được giới thiệu trước công chúng.
"She looked stunning on the runway at Paris Fashion Week."
(Cô ấy trông thật lộng lẫy trên sàn catwalk tại Tuần lễ thời trang Paris.)
-
Short runway
Thời gian hoặc nguồn lực còn lại rất hạn chế để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
"The startup has a short runway; they need to secure funding soon."
(Công ty khởi nghiệp có rất ít thời gian (nguồn lực); họ cần đảm bảo nguồn vốn sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runway
danh từĐường băng, đường băng cất cánh và hạ cánh của máy bay.
"The plane taxied to the end of the runway."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airplane landed smoothly on the runway. |
Máy bay hạ cánh êm ái trên đường băng. |
| Phủ định | There isn't a single runway long enough for that aircraft at this airport. |
Không có đường băng nào đủ dài cho chiếc máy bay đó ở sân bay này. |
| Nghi vấn | Is that the main runway we're landing on? |
Đó có phải là đường băng chính mà chúng ta đang hạ cánh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runway is long enough for the plane to land safely. |
Đường băng đủ dài để máy bay hạ cánh an toàn. |
| Phủ định | The runway is not available due to maintenance. |
Đường băng không khả dụng do bảo trì. |
| Nghi vấn | Is the runway clear for takeoff? |
Đường băng đã quang đãng để cất cánh chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runway is long and well-lit. |
Đường băng dài và được chiếu sáng tốt. |
| Phủ định | The runway is not available for landing right now. |
Đường băng hiện không khả dụng để hạ cánh. |
| Nghi vấn | Is the runway clear for takeoff? |
Đường băng đã sẵn sàng cho việc cất cánh chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the runway weren't so short; landing here is always a bit nerve-wracking. |
Tôi ước đường băng không quá ngắn; hạ cánh ở đây luôn hơi căng thẳng. |
| Phủ định | If only the runway hadn't been damaged by the storm; we wouldn't have had to divert to another airport. |
Giá mà đường băng không bị hư hại bởi cơn bão; chúng ta đã không phải chuyển hướng đến một sân bay khác. |
| Nghi vấn | I wish the airport would extend the runway; wouldn't that solve the capacity issue? |
Tôi ước sân bay sẽ kéo dài đường băng; điều đó có giải quyết được vấn đề về năng lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runway".
