(Top Banner Ad)
runway
B2
danh từ B2 Hàng không

runway

UK: /ˈrʌn.weɪ/ • US: /ˈrʌn.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường băng phi đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved strip used by airplanes for taking off and landing.

Vietnamese Meaning

Đường băng, đường băng cất cánh và hạ cánh của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane taxied to the end of the runway."

    "Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng."

  • "The runway was closed due to heavy snow."

    "Đường băng đã bị đóng cửa do tuyết rơi dày."

  • "Pilots must ensure the runway is clear before landing."

    "Phi công phải đảm bảo đường băng trống trải trước khi hạ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, sự chạy, đường chạy
Noun way đường, lối đi, cách thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
run
English
way
English
runway

Nguồn gốc của từ 'Runway'

Từ ghép 'runway' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'run' (chạy) và 'way' (đường). Ban đầu, nó có thể chỉ một con đường mòn hoặc lối đi do động vật hoặc người tạo ra. Đến đầu thế kỷ 20, khi ngành hàng không phát triển, từ này được dùng để chỉ đường băng dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh, nơi máy bay cần 'chạy' một quãng 'đường' nhất định để lấy đà hoặc giảm tốc độ.

Usage Note

Từ 'runway' dùng để chỉ một khu vực được chuẩn bị đặc biệt tại sân bay cho phép máy bay cất cánh và hạ cánh một cách an toàn. Chiều dài và chiều rộng của đường băng phụ thuộc vào loại máy bay sử dụng sân bay đó. Đường băng thường được làm bằng bê tông hoặc nhựa đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runway
  • long a long runway
    (một đường băng dài)
  • short a short runway
    (một đường băng ngắn)
  • busy a busy runway
    (một đường băng bận rộn)
  • main the main runway
    (đường băng chính)
Verb + runway
  • take off from take off from the runway
    (cất cánh từ đường băng)
  • land on land on the runway
    (hạ cánh trên đường băng)
  • clear clear the runway
    (dọn sạch đường băng)
  • taxi down taxi down the runway
    (di chuyển chậm trên đường băng)
Noun + runway
  • runway runway lights
    (đèn đường băng)
  • runway runway length
    (chiều dài đường băng)
  • runway runway capacity
    (sức chứa của đường băng)

Idioms

  • Clear the runway

    Dọn đường, chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho một sự kiện hoặc công việc quan trọng.

    "We need to clear the runway for the new product launch next month."

    (Chúng ta cần dọn đường cho việc ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)

  • On the runway

    Đang trình diễn thời trang (chỉ người mẫu); đang được giới thiệu trước công chúng.

    "She looked stunning on the runway at Paris Fashion Week."

    (Cô ấy trông thật lộng lẫy trên sàn catwalk tại Tuần lễ thời trang Paris.)

  • Short runway

    Thời gian hoặc nguồn lực còn lại rất hạn chế để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

    "The startup has a short runway; they need to secure funding soon."

    (Công ty khởi nghiệp có rất ít thời gian (nguồn lực); họ cần đảm bảo nguồn vốn sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runway

danh từ
Lật mặt

Đường băng, đường băng cất cánh và hạ cánh của máy bay.

"The plane taxied to the end of the runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane landed smoothly on the runway.
Máy bay hạ cánh êm ái trên đường băng.
Phủ định
There isn't a single runway long enough for that aircraft at this airport.
Không có đường băng nào đủ dài cho chiếc máy bay đó ở sân bay này.
Nghi vấn
Is that the main runway we're landing on?
Đó có phải là đường băng chính mà chúng ta đang hạ cánh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runway is long enough for the plane to land safely.
Đường băng đủ dài để máy bay hạ cánh an toàn.
Phủ định
The runway is not available due to maintenance.
Đường băng không khả dụng do bảo trì.
Nghi vấn
Is the runway clear for takeoff?
Đường băng đã quang đãng để cất cánh chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runway is long and well-lit.
Đường băng dài và được chiếu sáng tốt.
Phủ định
The runway is not available for landing right now.
Đường băng hiện không khả dụng để hạ cánh.
Nghi vấn
Is the runway clear for takeoff?
Đường băng đã sẵn sàng cho việc cất cánh chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the runway weren't so short; landing here is always a bit nerve-wracking.
Tôi ước đường băng không quá ngắn; hạ cánh ở đây luôn hơi căng thẳng.
Phủ định
If only the runway hadn't been damaged by the storm; we wouldn't have had to divert to another airport.
Giá mà đường băng không bị hư hại bởi cơn bão; chúng ta đã không phải chuyển hướng đến một sân bay khác.
Nghi vấn
I wish the airport would extend the runway; wouldn't that solve the capacity issue?
Tôi ước sân bay sẽ kéo dài đường băng; điều đó có giải quyết được vấn đề về năng lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runway".

Tầm quan trọng trong hàng không

Đường băng là một phần không thể thiếu của mọi sân bay, đóng vai trò sống còn trong an toàn hàng không. Chiều dài, độ bền và điều kiện của đường băng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cất cánh và hạ cánh an toàn của máy bay, từ máy bay nhỏ đến máy bay phản lực khổng lồ. Việc bảo trì và quản lý đường băng nghiêm ngặt là ưu tiên hàng đầu.

Sàn catwalk thời trang

Trong thế giới thời trang, 'runway' còn được gọi là 'sàn catwalk' – nơi các người mẫu trình diễn những bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế trước khán giả và giới truyền thông. Đây là một biểu tượng của sự sang trọng, sáng tạo và là nơi định hình xu hướng thời trang toàn cầu, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.