(Top Banner Ad)
affect
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế

affect

UK: /əˈfekt/ • US: /əˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tác động chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an influence on (someone or something).

Vietnamese Meaning

Tác động, ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in prices will affect many families."

    "Việc tăng giá sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình."

  • "His opinion doesn't affect my decision."

    "Ý kiến của anh ấy không ảnh hưởng đến quyết định của tôi."

  • "The weather affected their travel plans."

    "Thời tiết đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect gây ảnh hưởng, tác động đến
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Adjective affective thuộc về cảm xúc, dễ xúc động (thuật ngữ tâm lý học)
Adjective unaffected không bị ảnh hưởng; chân thật, không giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere ('to do to, act on')
Latin (past participle)
affectus
Old French
affecter
Middle English
affecten

Làm gì đó 'đến' một thứ khác

Gốc của từ 'affect' trong tiếng Latin là 'afficere', được ghép từ 'ad' (nghĩa là 'đến', 'tới') và 'facere' (nghĩa là 'làm', 'tạo ra'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'làm gì đó đến một cái gì đó', hoàn hảo để mô tả hành động gây ra một sự thay đổi hoặc tác động. Điều này giúp phân biệt với 'effect', vốn xuất phát từ 'ex-' ('ra ngoài') + 'facere', nghĩa là 'tạo ra kết quả'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng trực tiếp lên một đối tượng, có thể gây ra thay đổi hoặc không. Cần phân biệt với 'effect' (danh từ) có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'ảnh hưởng' (danh từ). Lưu ý rằng 'affect' cũng có thể là một danh từ trong tâm lý học, tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất là động từ.

Prepositions

by through directly indirectly

* **Affect by:** Chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi một tác nhân cụ thể.
* **Affect through:** Chỉ ra rằng ảnh hưởng xảy ra thông qua một phương tiện hoặc quá trình nào đó.
* **Affect directly:** Nhấn mạnh sự ảnh hưởng trực tiếp.
* **Affect indirectly:** Nhấn mạnh sự ảnh hưởng gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affect (Mức độ ảnh hưởng)
  • deeply affect someone's life
    (ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của ai đó)
  • greatly affect the outcome
    (ảnh hưởng lớn đến kết quả)
  • directly affect our community
    (ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng của chúng ta)
  • negatively affect the economy
    (ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế)
affect + Noun (Đối tượng bị ảnh hưởng)
  • affect your health
    (ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn)
  • affect the environment
    (ảnh hưởng đến môi trường)
  • affect a decision
    (ảnh hưởng đến một quyết định)
  • affect everyone
    (ảnh hưởng đến tất cả mọi người)

Idioms

  • to affect an air of (something)

    giả vờ, làm ra vẻ (gì đó), thường là để gây ấn tượng

    "She affected an air of sophistication, but she didn't know which fork to use."

    (Cô ấy làm ra vẻ sành điệu, nhưng lại không biết dùng cái nĩa nào.)

  • to affect ignorance/indifference

    giả vờ không biết/thờ ơ

    "He affected ignorance when asked about the missing cookies, but the chocolate on his face told a different story."

    (Cậu bé giả vờ không biết khi được hỏi về những chiếc bánh quy bị mất, nhưng vết sô cô la trên mặt đã tố cáo tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affect

Động từ
Lật mặt

Tác động, ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó.

"The increase in prices will affect many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affect".

'Affect' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'affect' (danh từ, nhấn âm đầu: /ˈæfɛkt/) là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ sự biểu lộ cảm xúc có thể quan sát được (nét mặt, giọng nói). Nó khác với 'mood' (tâm trạng), là một trạng thái cảm xúc kéo dài hơn. Bác sĩ tâm lý dựa vào 'affect' của bệnh nhân (ví dụ: 'flat affect' - cảm xúc phẳng lặng) để chẩn đoán.

Mẹo nhớ 'Affect' và 'Effect'

Ngay cả người bản xứ cũng thường nhầm lẫn giữa 'affect' và 'effect'. Trong các trường học ở phương Tây, giáo viên thường dạy mẹo nhớ 'RAVEN': Remember Affect is a Verb, Effect is a Noun (Hãy nhớ Affect là Động từ, Effect là Danh từ). Việc tồn tại mẹo này cho thấy đây là một điểm ngữ pháp 'kinh điển' gây khó khăn cho nhiều người.