affect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an influence on (someone or something).
Vietnamese Meaning
Tác động, ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in prices will affect many families."
"Việc tăng giá sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình."
-
"His opinion doesn't affect my decision."
"Ý kiến của anh ấy không ảnh hưởng đến quyết định của tôi."
-
"The weather affected their travel plans."
"Thời tiết đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | affect | gây ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Adjective | affectionate | trìu mến, âu yếm |
| Adjective | affective | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động (thuật ngữ tâm lý học) |
| Adjective | unaffected | không bị ảnh hưởng; chân thật, không giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng trực tiếp lên một đối tượng, có thể gây ra thay đổi hoặc không. Cần phân biệt với 'effect' (danh từ) có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'ảnh hưởng' (danh từ). Lưu ý rằng 'affect' cũng có thể là một danh từ trong tâm lý học, tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất là động từ.
Prepositions
* **Affect by:** Chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi một tác nhân cụ thể.
* **Affect through:** Chỉ ra rằng ảnh hưởng xảy ra thông qua một phương tiện hoặc quá trình nào đó.
* **Affect directly:** Nhấn mạnh sự ảnh hưởng trực tiếp.
* **Affect indirectly:** Nhấn mạnh sự ảnh hưởng gián tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply affect someone's life (ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của ai đó)
-
greatly affect the outcome (ảnh hưởng lớn đến kết quả)
-
directly affect our community (ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng của chúng ta)
-
negatively affect the economy (ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế)
-
affect your health (ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn)
-
affect the environment (ảnh hưởng đến môi trường)
-
affect a decision (ảnh hưởng đến một quyết định)
-
affect everyone (ảnh hưởng đến tất cả mọi người)
Idioms
-
to affect an air of (something)
giả vờ, làm ra vẻ (gì đó), thường là để gây ấn tượng
"She affected an air of sophistication, but she didn't know which fork to use."
(Cô ấy làm ra vẻ sành điệu, nhưng lại không biết dùng cái nĩa nào.)
-
to affect ignorance/indifference
giả vờ không biết/thờ ơ
"He affected ignorance when asked about the missing cookies, but the chocolate on his face told a different story."
(Cậu bé giả vờ không biết khi được hỏi về những chiếc bánh quy bị mất, nhưng vết sô cô la trên mặt đã tố cáo tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affect
Động từTác động, ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó.
"The increase in prices will affect many families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affect".
