(Top Banner Ad)
leave unaffected
B2
Động từ + Tính từ B2 Tổng quát

leave unaffected

UK: /liːv ˌʌnəˈfektɪd/ • US: /liːv ˌʌnəˈfektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ảnh hưởng giữ nguyên không hề hấn gì vẫn như cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not change or impact something; to allow something to remain in its current state.

Vietnamese Meaning

Không làm thay đổi hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó; cho phép điều gì đó giữ nguyên trạng thái hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were left unaffected by the economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty không bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế."

  • "The paint on the wall was left unaffected by the sunlight."

    "Lớp sơn trên tường không bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời."

  • "Despite the rumors, her reputation was left unaffected."

    "Mặc dù có những tin đồn, danh tiếng của cô ấy không bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect Tác động, ảnh hưởng
Adjective affected Bị ảnh hưởng
Noun affection Tình cảm, sự yêu mến

Synonyms

remain untouched (giữ nguyên vẹn)go unscathed (không hề hấn gì)remain unchanged (giữ nguyên, không thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một người hoặc một sự vật nào đó không bị tác động bởi một sự kiện hoặc một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vẹn toàn, không bị hư hại hoặc thay đổi. Khác với 'affect' (ảnh hưởng) mang nghĩa tác động, gây ra sự thay đổi, 'leave unaffected' lại nhấn mạnh sự không bị tác động, giữ nguyên trạng thái.

Prepositions

by from

‘By’ thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng (hoặc không gây ra ảnh hưởng trong trường hợp này). Ví dụ: 'Leave unaffected by the criticism' (Không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích). ‘From’ có thể dùng để chỉ nguồn gốc của ảnh hưởng, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave unaffected
  • relatively relatively leave unaffected
    (tương đối không bị ảnh hưởng)
Verb + leave unaffected
  • aim aim to leave unaffected
    (nhằm mục đích không để bị ảnh hưởng)
  • try try to leave unaffected
    (cố gắng để không bị ảnh hưởng)

Idioms

  • Leave no stone unturned

    Lục tung mọi ngóc ngách; làm mọi cách có thể.

    "The police left no stone unturned in their search for the missing child."

    (Cảnh sát đã lục tung mọi ngóc ngách trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • Leave well enough alone

    Đừng táy máy vào những việc đã ổn thỏa; cứ để mọi chuyện tự nhiên.

    "The old car is running fine, so I'm going to leave well enough alone."

    (Chiếc xe cũ vẫn chạy tốt, nên tôi sẽ cứ để mọi chuyện tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave unaffected

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Không làm thay đổi hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó; cho phép điều gì đó giữ nguyên trạng thái hiện tại.

"The company's profits were left unaffected by the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave unaffected".

Neutrality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung lập và khách quan được coi trọng. 'Leave unaffected' có thể liên quan đến mong muốn duy trì một quan điểm trung lập hoặc tránh can thiệp vào một tình huống nào đó. Điều này có thể quan trọng trong chính trị, báo chí và các lĩnh vực khác mà tính khách quan là cần thiết.