(Top Banner Ad)
impact
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Kinh doanh, Khoa học, Xã hội)

impact

UK: /ˈɪmpækt/ • US: /ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động ảnh hưởng sự va chạm tác động mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect or influence of one thing on another.

Vietnamese Meaning

Sự tác động, ảnh hưởng của một vật, sự việc lên một vật, sự việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations will have a significant impact on small businesses."

    "Các quy định mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The company's environmental policies have a positive impact."

    "Các chính sách môi trường của công ty có tác động tích cực."

  • "The asteroid impact created a large crater."

    "Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một miệng núi lửa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact Sự tác động, ảnh hưởng; va chạm
Verb impact Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ; va chạm
Adjective impactful Có tác động mạnh mẽ, ấn tượng
Adverb impactfully Một cách có tác động mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Kinh doanh, Khoa học, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere
Latin
impactus
English (mid-16th century)
impact (noun - collision)
English (late 17th century)
impact (verb - strike forcefully)
English (early 20th century)
impact (noun/verb - strong effect)

Nguồn gốc 'Va chạm'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impingere', nghĩa là 'đánh vào' hoặc 'va chạm mạnh'. Ban đầu, nó chỉ một cú va chạm vật lý, như khi hai vật thể đâm vào nhau. Về sau, từ này được dùng rộng rãi hơn để mô tả sự tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ của một sự kiện, ý tưởng hoặc hành động lên một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'impact' thường được dùng để chỉ những ảnh hưởng đáng kể hoặc mạnh mẽ. So với 'effect', 'impact' thường mang tính chất quan trọng hơn. 'Influence' thiên về sự tác động dần dần và thường không mạnh bằng 'impact'.
Khi là động từ, 'impact' thường được dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu sắc. Cần chú ý đến cách dùng đúng ngữ pháp, ví dụ 'impact on' (tác động lên) hoặc 'impact something' (tác động cái gì). Tránh dùng 'impactful' như một động từ.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể dùng để chỉ đối tượng chịu tác động. Ví dụ: 'The impact on the environment' hoặc 'The impact upon society'. Về cơ bản, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng 'upon' có vẻ trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact
  • significant significant impact
    (tác động đáng kể)
  • major major impact
    (tác động lớn)
  • negative negative impact
    (tác động tiêu cực)
  • positive positive impact
    (tác động tích cực)
  • environmental environmental impact
    (tác động môi trường)
  • economic economic impact
    (tác động kinh tế)
  • social social impact
    (tác động xã hội)
  • profound profound impact
    (tác động sâu sắc)
Verb + impact
  • have have an impact
    (có tác động, gây ảnh hưởng)
  • make make an impact
    (tạo ra ảnh hưởng, gây tiếng vang)
  • reduce reduce the impact
    (giảm thiểu tác động)
  • measure measure the impact
    (đo lường tác động)
  • absorb absorb the impact
    (hấp thụ va chạm/tác động)
Impact + preposition
  • on impact on something
    (tác động lên cái gì)
  • of impact of something
    (tác động của cái gì)

Idioms

  • make an impact

    Tạo ra ảnh hưởng đáng kể, gây tiếng vang, để lại dấu ấn

    "Her innovative ideas really made an impact on the company's new strategy."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã thực sự tạo ra ảnh hưởng lớn đến chiến lược mới của công ty.)

  • have a lasting impact

    Có tác động lâu dài, để lại ảnh hưởng vĩnh viễn

    "The teacher's kindness had a lasting impact on her students."

    (Lòng tốt của cô giáo đã có tác động lâu dài đến các học sinh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact

noun
Lật mặt

Sự tác động, ảnh hưởng của một vật, sự việc lên một vật, sự việc khác.

"The new regulations will have a significant impact on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact".

Hiệu ứng cánh bướm và tác động

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) thường được dùng để minh họa sự tác động. Nó gợi ý rằng một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến những hệ quả lớn và không thể lường trước ở một nơi khác, tương tự như việc một con bướm vỗ cánh có thể gây ra cơn bão ở nửa kia thế giới. Điều này nhấn mạnh sự liên kết và tầm quan trọng của mọi hành động.

Trách nhiệm xã hội và tác động

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'tác động' thường gắn liền với 'trách nhiệm xã hội' (social responsibility). Các công ty và cá nhân được khuyến khích xem xét 'tác động' của hành động của mình lên cộng đồng và môi trường. Việc đánh giá và giảm thiểu 'tác động tiêu cực' đồng thời tối đa hóa 'tác động tích cực' là một phần quan trọng của đạo đức kinh doanh và công dân toàn cầu.