(Top Banner Ad)
influence
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Xã hội

influence

UK: /ˈɪnfluːəns/ • US: /ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tác động chi phối tác động đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself.

Vietnamese Meaning

Sự ảnh hưởng; khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chính sự tác động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her positive influence on the students was undeniable."

    "Sự ảnh hưởng tích cực của cô ấy đối với các học sinh là không thể phủ nhận."

  • "Social media has a significant influence on young people."

    "Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến giới trẻ."

  • "The teacher's guidance influenced my career path."

    "Sự hướng dẫn của giáo viên đã ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Modern English
influence

Dòng Chảy Từ Bầu Trời

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influere', nghĩa là 'chảy vào'. Ban đầu, từ này được dùng trong chiêm tinh học để chỉ dòng chảy năng lượng hoặc sức mạnh bí ẩn từ các vì sao và hành tinh, được cho là có khả năng tác động đến số phận và tính cách con người. Đến sau này, nghĩa của nó mới mở rộng ra thành tác động nói chung.

Sức Mạnh Vô Hình

Hãy hình dung một dòng nước ngầm từ từ thấm vào lòng đất, hoặc một luồng khí lan tỏa không ngừng. 'Influence' cũng ám chỉ một sức mạnh hoặc tác động lan tỏa một cách tinh tế, có thể làm thay đổi suy nghĩ, hành động, hoặc kết quả của một điều gì đó mà không cần đến sự ép buộc.

Usage Note

Influence thường được sử dụng để chỉ một tác động không ép buộc, thường là thông qua sức thuyết phục, sự hấp dẫn hoặc uy tín. Nó khác với 'force' (sức mạnh) hoặc 'coercion' (sự cưỡng ép), vốn mang tính ép buộc hơn. 'Impact' và 'effect' là những từ đồng nghĩa gần, nhưng 'influence' nhấn mạnh đến quá trình tác động và sự thay đổi dần dần hơn.

Prepositions

on over in

‘Influence on’ được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng (e.g., His influence on the team was significant.). ‘Influence over’ thể hiện quyền kiểm soát hoặc khả năng chỉ đạo (e.g., She had influence over the decision-making process.). ‘Influence in’ chỉ sự ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., He has influence in the financial sector.).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + influence
  • strong a strong influence
    (một ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • positive a positive influence
    (một ảnh hưởng tích cực)
  • negative a negative influence
    (một ảnh hưởng tiêu cực)
  • major a major influence
    (một ảnh hưởng lớn/quan trọng)
  • powerful a powerful influence
    (một ảnh hưởng đầy quyền lực)
  • considerable considerable influence
    (ảnh hưởng đáng kể)
Động từ + influence
  • exert exert influence
    (gây ảnh hưởng, tạo ảnh hưởng)
  • have have an influence on/over
    (có ảnh hưởng lên/đến)
  • wield wield influence
    (sử dụng ảnh hưởng, nắm giữ quyền lực)
  • gain gain influence
    (giành được ảnh hưởng)
  • undermine undermine someone's influence
    (làm suy yếu ảnh hưởng của ai đó)
  • resist resist influence
    (chống lại ảnh hưởng)
Cụm giới từ với influence
  • under under the influence of
    (dưới sự ảnh hưởng của)
  • fall fall under the influence of
    (rơi vào tầm ảnh hưởng của)
  • beyond beyond one's influence
    (ngoài tầm kiểm soát/ảnh hưởng của ai đó)

Idioms

  • under the influence

    dưới ảnh hưởng của (chất kích thích, rượu bia), trong tình trạng say xỉn

    "He was arrested for driving under the influence of alcohol."

    (Anh ta bị bắt vì lái xe dưới ảnh hưởng của rượu bia.)

  • have an influence on/over someone/something

    có ảnh hưởng lên ai đó/điều gì đó

    "Her parents had a great influence on her choice of career."

    (Cha mẹ cô ấy đã có ảnh hưởng lớn đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.)

  • wield influence

    sử dụng ảnh hưởng, có quyền lực

    "She wields considerable influence in political circles."

    (Bà ấy có ảnh hưởng đáng kể trong giới chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influence

Danh từ
Lật mặt

Sự ảnh hưởng; khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chính sự tác động đó.

"Her positive influence on the students was undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influence".

Từ Chiêm Tinh Học Đến Mạng Xã Hội

Thú vị thay, ban đầu 'influence' liên quan đến sức mạnh của các vì sao. Ngày nay, từ này lại rất phổ biến trong thời đại số với khái niệm 'influencer' (người có ảnh hưởng). Một influencer là người dùng mạng xã hội để tác động đến ý kiến và hành vi mua sắm của cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ. Điều này cho thấy sự thay đổi lớn về nguồn gốc và cách chúng ta nhìn nhận 'ảnh hưởng'.

Quyền Lực Mềm (Soft Power)

Trong quan hệ quốc tế, 'influence' cũng gắn liền với khái niệm 'quyền lực mềm' (soft power). Đây là khả năng tác động đến người khác thông qua sự hấp dẫn về văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, thay vì dùng đến vũ lực hay ép buộc kinh tế. 'Soft power' giúp một quốc gia mở rộng ảnh hưởng của mình một cách hòa bình và lâu dài.