influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capacity to have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself.
Vietnamese Meaning
Sự ảnh hưởng; khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chính sự tác động đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her positive influence on the students was undeniable."
"Sự ảnh hưởng tích cực của cô ấy đối với các học sinh là không thể phủ nhận."
-
"Social media has a significant influence on young people."
"Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến giới trẻ."
-
"The teacher's guidance influenced my career path."
"Sự hướng dẫn của giáo viên đã ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội) |
| Adverb | influentially | một cách có ảnh hưởng |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Influence thường được sử dụng để chỉ một tác động không ép buộc, thường là thông qua sức thuyết phục, sự hấp dẫn hoặc uy tín. Nó khác với 'force' (sức mạnh) hoặc 'coercion' (sự cưỡng ép), vốn mang tính ép buộc hơn. 'Impact' và 'effect' là những từ đồng nghĩa gần, nhưng 'influence' nhấn mạnh đến quá trình tác động và sự thay đổi dần dần hơn.
Prepositions
‘Influence on’ được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng (e.g., His influence on the team was significant.). ‘Influence over’ thể hiện quyền kiểm soát hoặc khả năng chỉ đạo (e.g., She had influence over the decision-making process.). ‘Influence in’ chỉ sự ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., He has influence in the financial sector.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong influence (một ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
positive a positive influence (một ảnh hưởng tích cực)
-
negative a negative influence (một ảnh hưởng tiêu cực)
-
major a major influence (một ảnh hưởng lớn/quan trọng)
-
powerful a powerful influence (một ảnh hưởng đầy quyền lực)
-
considerable considerable influence (ảnh hưởng đáng kể)
-
exert exert influence (gây ảnh hưởng, tạo ảnh hưởng)
-
have have an influence on/over (có ảnh hưởng lên/đến)
-
wield wield influence (sử dụng ảnh hưởng, nắm giữ quyền lực)
-
gain gain influence (giành được ảnh hưởng)
-
undermine undermine someone's influence (làm suy yếu ảnh hưởng của ai đó)
-
resist resist influence (chống lại ảnh hưởng)
-
under under the influence of (dưới sự ảnh hưởng của)
-
fall fall under the influence of (rơi vào tầm ảnh hưởng của)
-
beyond beyond one's influence (ngoài tầm kiểm soát/ảnh hưởng của ai đó)
Idioms
-
under the influence
dưới ảnh hưởng của (chất kích thích, rượu bia), trong tình trạng say xỉn
"He was arrested for driving under the influence of alcohol."
(Anh ta bị bắt vì lái xe dưới ảnh hưởng của rượu bia.)
-
have an influence on/over someone/something
có ảnh hưởng lên ai đó/điều gì đó
"Her parents had a great influence on her choice of career."
(Cha mẹ cô ấy đã có ảnh hưởng lớn đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.)
-
wield influence
sử dụng ảnh hưởng, có quyền lực
"She wields considerable influence in political circles."
(Bà ấy có ảnh hưởng đáng kể trong giới chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influence
Danh từSự ảnh hưởng; khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chính sự tác động đó.
"Her positive influence on the students was undeniable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influence".
