(Top Banner Ad)
sworn statement
C1
Noun C1 Luật pháp

sworn statement

UK: /ˈswɔːn ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈswɔːrn ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bản khai có tuyên thệ lời khai có tuyên thệ tờ khai có tuyên thệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or oral statement declared to be true under oath.

Vietnamese Meaning

Một văn bản hoặc lời khai được tuyên bố là đúng sự thật dưới lời thề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness provided a sworn statement detailing the events of that night."

    "Nhân chứng đã cung cấp một lời khai có tuyên thệ, chi tiết về các sự kiện đêm đó."

  • "The company submitted a sworn statement regarding its financial status."

    "Công ty đã nộp một bản khai có tuyên thệ về tình hình tài chính của mình."

  • "He signed a sworn statement verifying the authenticity of the documents."

    "Anh ta đã ký một bản khai có tuyên thệ xác minh tính xác thực của các tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swear
Noun oath
Verb testify
Noun testimony
Verb state
Noun declaration
Noun affidavit

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swer-
Proto-Germanic
*swarjaną
Old English
swerian
English
swear
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
statement
English (Compound)
sworn statement

Nguồn gốc của 'Sworn'

Từ 'sworn' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'swear' (thề). 'Swear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swerian', liên quan đến việc cam kết hoặc khẳng định sự thật bằng một lời thề trang trọng, thường là trước một vị thần hoặc một thứ linh thiêng. Điều này nhấn mạnh tính chất linh thiêng và ràng buộc của lời khai.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' (lời khai, tuyên bố) xuất phát từ động từ 'state' (tuyên bố, phát biểu). Từ 'state' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, vị trí). Theo thời gian, 'state' phát triển nghĩa thành 'trình bày một cách trang trọng', và 'statement' trở thành một bản trình bày thông tin hoặc tuyên bố chính thức, có giá trị pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nơi một người tuyên thệ về tính chính xác của thông tin mà họ cung cấp. Nó nhấn mạnh tính nghiêm túc và trách nhiệm pháp lý của người đưa ra lời khai. Khác với một 'statement' thông thường, 'sworn statement' mang ý nghĩa ràng buộc về mặt pháp lý và có thể bị truy tố nếu sai sự thật (perjury).

Prepositions

in under

‘In’ dùng để chỉ ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ ‘The information was provided in a sworn statement’. ‘Under’ thường dùng với ‘oath’ để chỉ hành động tuyên thệ, ví dụ ‘The witness gave a sworn statement under oath’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sworn statement
  • written written sworn statement
    (bản khai có tuyên thệ bằng văn bản)
  • false false sworn statement
    (bản khai có tuyên thệ giả mạo)
  • detailed detailed sworn statement
    (bản khai có tuyên thệ chi tiết)
  • official official sworn statement
    (bản khai có tuyên thệ chính thức)
Verb + sworn statement
  • give give a sworn statement
    (đưa ra bản khai có tuyên thệ)
  • make make a sworn statement
    (lập bản khai có tuyên thệ)
  • submit submit a sworn statement
    (nộp bản khai có tuyên thệ)
  • sign sign a sworn statement
    (ký vào bản khai có tuyên thệ)
Prepositional Phrase / Noun + sworn statement
  • from the witness a sworn statement from the witness
    (bản khai có tuyên thệ từ nhân chứng)
  • in a in a sworn statement
    (trong một bản khai có tuyên thệ)
  • under under sworn statement
    (dưới dạng bản khai có tuyên thệ)

Idioms

  • to make/give a sworn statement

    lập/đưa ra một bản khai có tuyên thệ

    "The witness was asked to make a sworn statement to the police about what he saw."

    (Nhân chứng được yêu cầu lập một bản khai có tuyên thệ với cảnh sát về những gì anh ta đã thấy.)

  • to retract a sworn statement

    rút lại bản khai có tuyên thệ

    "He attempted to retract his sworn statement, but it was legally binding."

    (Anh ta đã cố gắng rút lại bản khai có tuyên thệ của mình, nhưng nó đã có giá trị pháp lý ràng buộc.)

  • to be bound by a sworn statement

    bị ràng buộc bởi một bản khai có tuyên thệ

    "Once signed, you are legally bound by a sworn statement."

    (Khi đã ký, bạn bị ràng buộc về mặt pháp lý bởi một bản khai có tuyên thệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sworn statement

Noun
Lật mặt

Một văn bản hoặc lời khai được tuyên bố là đúng sự thật dưới lời thề.

"The witness provided a sworn statement detailing the events of that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sworn statement clearly indicates his involvement!
Chà, lời khai có tuyên thệ chỉ ra rõ ràng sự liên quan của anh ta!
Phủ định
Well, even with the sworn statement, they couldn't prove his guilt.
Chà, ngay cả với lời khai có tuyên thệ, họ cũng không thể chứng minh tội của anh ta.
Nghi vấn
Hey, does the sworn statement actually hold up in court?
Này, lời khai có tuyên thệ có thực sự đứng vững tại tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sworn statement".

Tầm quan trọng của Lời Thề và Khai Man

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một 'sworn statement' (bản khai có tuyên thệ) mang tính pháp lý rất cao vì nó được thực hiện dưới lời thề. Lời thề này là lời cam kết nói sự thật, thường là trước tòa án hoặc công chứng viên. Nếu một người cố ý khai báo sai sự thật trong bản khai có tuyên thệ, họ sẽ phạm tội 'perjury' (khai man), một tội danh nghiêm trọng có thể dẫn đến án tù và các hình phạt pháp lý khác, nhấn mạnh giá trị của sự thật trong tố tụng.

Truyền thống Tuyên Thệ trong Tòa Án

Tại nhiều nước phương Tây, khi một nhân chứng chuẩn bị đưa ra lời khai trước tòa, họ thường được yêu cầu đặt tay lên một cuốn sách thiêng liêng (như Kinh Thánh, Kinh Qur'an) và tuyên thệ sẽ nói 'sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật'. Đây là một nghi thức trang trọng nhằm củng cố trách nhiệm của người làm chứng và tầm quan trọng của 'sworn statement' trong việc đảm bảo công lý và sự công bằng.