(Top Banner Ad)
positive discrimination
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

positive discrimination

UK: /ˌpɒz.ə.tɪv dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌpɑː.zə.t̬ɪv dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên tuyển dụng chính sách ưu đãi chính sách hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or policy of favoring individuals belonging to groups regarded as disadvantaged or discriminated against.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc hành động ưu tiên những cá nhân thuộc các nhóm bị thiệt thòi hoặc bị phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a policy of positive discrimination to increase the number of female employees."

    "Công ty đã thực hiện chính sách ưu tiên tuyển dụng để tăng số lượng nhân viên nữ."

  • "Some universities employ positive discrimination policies to admit more students from disadvantaged backgrounds."

    "Một số trường đại học sử dụng các chính sách ưu tiên để nhận thêm sinh viên từ hoàn cảnh khó khăn."

  • "The government's positive discrimination initiatives aim to promote equal opportunities for all citizens."

    "Các sáng kiến ưu tiên của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discrimination Sự phân biệt đối xử (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb discriminate Phân biệt đối xử
Adjective discriminatory Mang tính phân biệt đối xử
Adjective positive Tích cực, có lợi
Adverb positively Một cách tích cực, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Old French
positif
English
positive
Latin
discriminare
Latin
discriminatio
English
discrimination
English
positive discrimination (20th century)

Nguồn gốc của một cụm từ mang tính chất bù đắp

Từ 'discrimination' (phân biệt đối xử) thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đối xử không công bằng dựa trên một đặc điểm nào đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'positive' (tích cực), cụm từ 'positive discrimination' lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó ra đời chủ yếu ở Anh Quốc vào thế kỷ 20 để mô tả các chính sách chủ động tạo điều kiện thuận lợi hoặc ưu tiên cho các nhóm người đã từng bị thiệt thòi trong xã hội (ví dụ: phụ nữ, người thiểu số) nhằm mục đích khắc phục bất bình đẳng lịch sử và thúc đẩy sự đa dạng.

Usage Note

Positive discrimination (còn được gọi là affirmative action) là một chủ đề gây tranh cãi. Nó nhằm mục đích khắc phục những bất bình đẳng trong quá khứ bằng cách cung cấp lợi thế cho các nhóm thiểu số hoặc những người historically disadvantaged trong tuyển dụng, giáo dục và các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, nó cũng bị chỉ trích vì có thể dẫn đến phân biệt đối xử ngược đãi đối với các cá nhân thuộc các nhóm không được ưu tiên. Cần phân biệt với 'discrimination' đơn thuần, mang nghĩa tiêu cực và bất công.

Prepositions

in through towards

in: sử dụng để chỉ lĩnh vực mà positive discrimination được áp dụng (ví dụ: positive discrimination in employment).
through: sử dụng để chỉ phương tiện mà positive discrimination được thực hiện (ví dụ: positive discrimination through quotas).
towards: thể hiện thái độ hoặc hành động hướng tới nhóm được ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive discrimination
  • implement implement positive discrimination
    (thực hiện chính sách ưu tiên bình đẳng)
  • apply apply positive discrimination
    (áp dụng ưu tiên bình đẳng)
  • practice practice positive discrimination
    (thực hành ưu tiên bình đẳng)
  • defend defend positive discrimination
    (bảo vệ chính sách ưu tiên bình đẳng)
  • criticize criticize positive discrimination
    (chỉ trích chính sách ưu tiên bình đẳng)
Noun + positive discrimination
  • policy of a policy of positive discrimination
    (một chính sách ưu tiên bình đẳng)
  • measure of a measure of positive discrimination
    (một biện pháp ưu tiên bình đẳng)
  • case for a case for positive discrimination
    (một lập luận ủng hộ ưu tiên bình đẳng)
Prepositional Phrase + positive discrimination
  • in favour of positive discrimination in favour of women
    (ưu tiên bình đẳng dành cho phụ nữ)

Idioms

  • a policy of positive discrimination

    một chính sách ưu tiên bình đẳng (chủ động dành ưu đãi cho nhóm yếu thế)

    "The government introduced a policy of positive discrimination to increase the representation of ethnic minorities in public service."

    (Chính phủ đã ban hành chính sách ưu tiên bình đẳng để tăng cường sự đại diện của các nhóm thiểu số trong dịch vụ công.)

  • positive discrimination in favour of [group]

    ưu tiên bình đẳng có lợi cho [nhóm]

    "The university considers positive discrimination in favour of students from low-income backgrounds."

    (Trường đại học xem xét ưu tiên bình đẳng có lợi cho sinh viên xuất thân từ các gia đình có thu nhập thấp.)

  • the debate over positive discrimination

    cuộc tranh luận về ưu tiên bình đẳng

    "The debate over positive discrimination continues to be a contentious issue in many societies."

    (Cuộc tranh luận về ưu tiên bình đẳng vẫn tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive discrimination

Noun
Lật mặt

Chính sách hoặc hành động ưu tiên những cá nhân thuộc các nhóm bị thiệt thòi hoặc bị phân biệt đối xử.

"The company implemented a policy of positive discrimination to increase the number of female employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive discrimination".

Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ: "Positive Discrimination" vs. "Affirmative Action"

Thuật ngữ "positive discrimination" chủ yếu được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác để chỉ các chính sách ưu tiên những nhóm người bị thiệt thòi trong lịch sử. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là "affirmative action" (hành động khẳng định). Cả hai đều có chung mục tiêu là khắc phục bất bình đẳng xã hội và thúc đẩy sự đa dạng, nhưng từ ngữ và cách tiếp cận có thể có sự khác biệt nhỏ về mặt pháp lý và xã hội.

Mục đích và những tranh cãi xoay quanh

Mục đích chính của ưu tiên bình đẳng là tạo ra một sân chơi công bằng hơn bằng cách chủ động hỗ trợ các nhóm người (ví dụ: phụ nữ, người thiểu số, người khuyết tật) đã từng chịu sự phân biệt đối xử. Tuy nhiên, chính sách này cũng thường gây ra tranh cãi, với lập luận rằng nó có thể dẫn đến "phân biệt đối xử ngược" (reverse discrimination), nơi những người thuộc nhóm đa số hoặc không bị thiệt thòi bị bỏ qua vì lợi ích của người khác, dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc xuất thân chứ không phải hoàn toàn dựa trên năng lực.