morpheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meaningful morphological unit of a language that cannot be further divided (e.g., in, come, -ing, forming incoming ).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị hình thái có ý nghĩa của ngôn ngữ mà không thể chia nhỏ hơn nữa (ví dụ: in, come, -ing, tạo thành incoming).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'unbreakable' consists of three morphemes: 'un-', 'break', and '-able'."
"Từ 'unbreakable' bao gồm ba hình vị: 'un-', 'break', và '-able'."
-
"The suffix '-s' is a morpheme that indicates plurality."
"Hậu tố '-s' là một hình vị biểu thị số nhiều."
-
"The prefix 'pre-' is a morpheme that means 'before'."
"Tiền tố 'pre-' là một hình vị có nghĩa là 'trước'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morphology | hình thái học (nghiên cứu về hình thái từ) |
| Adjective | morphemic | thuộc về hình vị |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Morpheme là đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa trong ngôn ngữ. Nó có thể là một từ hoàn chỉnh (ví dụ: 'cat') hoặc một phần của từ (ví dụ: tiền tố 'un-' trong 'unhappy' hoặc hậu tố '-ed' trong 'walked'). Cần phân biệt morpheme với phoneme (đơn vị âm vị) và grapheme (đơn vị chữ viết). Morpheme tập trung vào ý nghĩa, trong khi phoneme và grapheme tập trung vào âm thanh và chữ viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bound morpheme (hình vị ràng buộc (hình vị không thể đứng một mình))
-
free morpheme (hình vị tự do (hình vị có thể đứng một mình))
-
inflectional morpheme (hình vị biến tố (thay đổi hình thức ngữ pháp))
-
derivational morpheme (hình vị phái sinh (tạo ra từ mới))
-
analyze a morpheme (phân tích một hình vị)
-
identify a morpheme (xác định một hình vị)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morpheme
danh từMột đơn vị hình thái có ý nghĩa của ngôn ngữ mà không thể chia nhỏ hơn nữa (ví dụ: in, come, -ing, tạo thành incoming).
"The word 'unbreakable' consists of three morphemes: 'un-', 'break', and '-able'."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The word 'unbreakable', a common example, contains multiple morphemes that contribute to its overall meaning. |
Từ 'unbreakable', một ví dụ phổ biến, chứa nhiều hình vị đóng góp vào ý nghĩa tổng thể của nó. |
| Phủ định | A single word, even if long, doesn't necessarily lack morphemes, but it might only consist of one. |
Một từ đơn, ngay cả khi dài, không nhất thiết thiếu hình vị, nhưng nó có thể chỉ bao gồm một. |
| Nghi vấn | Considering its components, is 'quickly', an adverb, a single morpheme or a combination of 'quick' and '-ly'? |
Xét về các thành phần của nó, liệu 'quickly', một trạng từ, là một hình vị đơn hay là sự kết hợp của 'quick' và '-ly'? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a word contains only one morpheme, it is considered a simple word. |
Nếu một từ chỉ chứa một hình vị, nó được coi là một từ đơn giản. |
| Phủ định | When a morpheme cannot stand alone, it is not considered a free morpheme. |
Khi một hình vị không thể đứng một mình, nó không được coi là một hình vị tự do. |
| Nghi vấn | If a language user understands a word, do they also recognize its constituent morphemes? |
Nếu một người sử dụng ngôn ngữ hiểu một từ, họ có nhận ra các hình vị cấu thành của nó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that a morpheme was the smallest meaningful unit in a language. |
Giáo viên nói rằng hình vị là đơn vị có nghĩa nhỏ nhất trong một ngôn ngữ. |
| Phủ định | She explained that a word did not necessarily consist of only one morpheme. |
Cô ấy giải thích rằng một từ không nhất thiết chỉ bao gồm một hình vị. |
| Nghi vấn | He asked if we knew what a free morpheme was. |
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi có biết hình vị tự do là gì không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A morpheme is the smallest meaningful unit in a language. |
Hình vị là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ. |
| Phủ định | Isn't a morpheme crucial for understanding word structure? |
Không phải một hình vị là rất quan trọng để hiểu cấu trúc từ vựng sao? |
| Nghi vấn | Is the word 'unbreakable' composed of three morphemes? |
Từ 'unbreakable' có được tạo thành từ ba hình vị không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The linguist will explain what a morpheme is in the next lecture. |
Nhà ngôn ngữ học sẽ giải thích morpheme là gì trong bài giảng tiếp theo. |
| Phủ định | The students are not going to understand the concept of a 'morpheme' without careful explanation. |
Các sinh viên sẽ không hiểu khái niệm 'morpheme' nếu không có sự giải thích cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will understanding morphemes be important for analyzing language? |
Liệu việc hiểu các morpheme có quan trọng cho việc phân tích ngôn ngữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morpheme".
