(Top Banner Ad)
morpheme
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

morpheme

UK: /ˈmɔːrfiːm/ • US: /ˈmɔːrfiːm/

Nghĩa tiếng Việt

hình vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meaningful morphological unit of a language that cannot be further divided (e.g., in, come, -ing, forming incoming ).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hình thái có ý nghĩa của ngôn ngữ mà không thể chia nhỏ hơn nữa (ví dụ: in, come, -ing, tạo thành incoming).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'unbreakable' consists of three morphemes: 'un-', 'break', and '-able'."

    "Từ 'unbreakable' bao gồm ba hình vị: 'un-', 'break', và '-able'."

  • "The suffix '-s' is a morpheme that indicates plurality."

    "Hậu tố '-s' là một hình vị biểu thị số nhiều."

  • "The prefix 'pre-' is a morpheme that means 'before'."

    "Tiền tố 'pre-' là một hình vị có nghĩa là 'trước'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphology hình thái học (nghiên cứu về hình thái từ)
Adjective morphemic thuộc về hình vị

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
morphē (μορφή)
German
Morphem

Nguồn gốc của 'morpheme'

Từ 'morpheme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'morphē', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức'. Sau đó, nó được nhà ngôn ngữ học người Ba Lan, Baudouin de Courtenay, du nhập vào tiếng Đức thành 'Morphem' để chỉ đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ. Ý tưởng về hình thức và ý nghĩa kết hợp trong một đơn vị ngôn ngữ là chìa khóa để hiểu từ này.

Usage Note

Morpheme là đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa trong ngôn ngữ. Nó có thể là một từ hoàn chỉnh (ví dụ: 'cat') hoặc một phần của từ (ví dụ: tiền tố 'un-' trong 'unhappy' hoặc hậu tố '-ed' trong 'walked'). Cần phân biệt morpheme với phoneme (đơn vị âm vị) và grapheme (đơn vị chữ viết). Morpheme tập trung vào ý nghĩa, trong khi phoneme và grapheme tập trung vào âm thanh và chữ viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morpheme
  • bound morpheme
    (hình vị ràng buộc (hình vị không thể đứng một mình))
  • free morpheme
    (hình vị tự do (hình vị có thể đứng một mình))
  • inflectional morpheme
    (hình vị biến tố (thay đổi hình thức ngữ pháp))
  • derivational morpheme
    (hình vị phái sinh (tạo ra từ mới))
Verb + morpheme
  • analyze a morpheme
    (phân tích một hình vị)
  • identify a morpheme
    (xác định một hình vị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morpheme

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị hình thái có ý nghĩa của ngôn ngữ mà không thể chia nhỏ hơn nữa (ví dụ: in, come, -ing, tạo thành incoming).

"The word 'unbreakable' consists of three morphemes: 'un-', 'break', and '-able'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The word 'unbreakable', a common example, contains multiple morphemes that contribute to its overall meaning.
Từ 'unbreakable', một ví dụ phổ biến, chứa nhiều hình vị đóng góp vào ý nghĩa tổng thể của nó.
Phủ định
A single word, even if long, doesn't necessarily lack morphemes, but it might only consist of one.
Một từ đơn, ngay cả khi dài, không nhất thiết thiếu hình vị, nhưng nó có thể chỉ bao gồm một.
Nghi vấn
Considering its components, is 'quickly', an adverb, a single morpheme or a combination of 'quick' and '-ly'?
Xét về các thành phần của nó, liệu 'quickly', một trạng từ, là một hình vị đơn hay là sự kết hợp của 'quick' và '-ly'?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a word contains only one morpheme, it is considered a simple word.
Nếu một từ chỉ chứa một hình vị, nó được coi là một từ đơn giản.
Phủ định
When a morpheme cannot stand alone, it is not considered a free morpheme.
Khi một hình vị không thể đứng một mình, nó không được coi là một hình vị tự do.
Nghi vấn
If a language user understands a word, do they also recognize its constituent morphemes?
Nếu một người sử dụng ngôn ngữ hiểu một từ, họ có nhận ra các hình vị cấu thành của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that a morpheme was the smallest meaningful unit in a language.
Giáo viên nói rằng hình vị là đơn vị có nghĩa nhỏ nhất trong một ngôn ngữ.
Phủ định
She explained that a word did not necessarily consist of only one morpheme.
Cô ấy giải thích rằng một từ không nhất thiết chỉ bao gồm một hình vị.
Nghi vấn
He asked if we knew what a free morpheme was.
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi có biết hình vị tự do là gì không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A morpheme is the smallest meaningful unit in a language.
Hình vị là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ.
Phủ định
Isn't a morpheme crucial for understanding word structure?
Không phải một hình vị là rất quan trọng để hiểu cấu trúc từ vựng sao?
Nghi vấn
Is the word 'unbreakable' composed of three morphemes?
Từ 'unbreakable' có được tạo thành từ ba hình vị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist will explain what a morpheme is in the next lecture.
Nhà ngôn ngữ học sẽ giải thích morpheme là gì trong bài giảng tiếp theo.
Phủ định
The students are not going to understand the concept of a 'morpheme' without careful explanation.
Các sinh viên sẽ không hiểu khái niệm 'morpheme' nếu không có sự giải thích cẩn thận.
Nghi vấn
Will understanding morphemes be important for analyzing language?
Liệu việc hiểu các morpheme có quan trọng cho việc phân tích ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morpheme".

Sự quan trọng của hình vị trong ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, việc hiểu về 'morpheme' giúp chúng ta phân tích cấu trúc từ vựng và cách từ được hình thành. Nó là cơ sở để nghiên cứu sự phát triển của ngôn ngữ và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, việc phân tích các hình vị có thể giúp chúng ta hiểu tại sao một số từ có ý nghĩa tương tự nhau trong các ngôn ngữ khác nhau.