(Top Banner Ad)
afloat
B2
Tính từ B2 Tổng quát

afloat

UK: /əˈfləʊt/ • US: /əˈfloʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi không chìm ổn định (tài chính) vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Floating on water; not sinking.

Vietnamese Meaning

Nổi trên mặt nước; không bị chìm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat remained afloat despite the storm."

    "Chiếc thuyền vẫn nổi mặc dù có bão."

  • "After years of struggling, the company is finally afloat."

    "Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng công ty cũng đã ổn định."

  • "We managed to keep the project afloat despite the budget cuts."

    "Chúng tôi đã xoay sở để duy trì dự án mặc dù bị cắt giảm ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float Nổi, trôi lềnh bềnh; đề xuất, đưa ra (ý tưởng)
Noun float Vật nổi, phao; xe diễu hành (trong lễ hội)
Adjective floating Đang nổi, trôi nổi; không cố định, lưu động
Noun floater Vật trôi nổi; người không cố định chỗ ở/việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on flote
Middle English
aflote
Modern English
afloat

Nguồn Gốc Trên Mặt Nước

Từ 'afloat' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on flote,' nghĩa là 'trên mặt nước.' Tiền tố 'a-' là dạng rút gọn của giới từ 'on' (trên). Ban đầu, từ này chỉ dùng để mô tả trạng thái của tàu thuyền hoặc vật thể nổi trên mặt nước. Mãi sau này, nghĩa bóng của nó (vượt qua khó khăn, không bị phá sản) mới trở nên phổ biến.

Sự Phát Triển Nghĩa Bóng

Ý nghĩa chuyển đổi của 'afloat' phản ánh hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: giống như một người cố gắng giữ đầu mình trên mặt nước để không chìm, một doanh nghiệp cố gắng 'stay afloat' (trụ vững) để tránh bị phá sản trong khủng hoảng kinh tế.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của một vật thể trên mặt nước, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ổn định về tài chính hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + afloat (Duy trì vị thế)
  • keep keep the company afloat
    (giữ cho công ty trụ vững/không bị phá sản)
  • stay stay afloat
    (tiếp tục hoạt động, duy trì sự sống còn (thường là tài chính))
  • set set the raft afloat
    (thả bè xuống nước/làm cho bè nổi)
Adverb + afloat (Trạng thái)
  • barely barely afloat
    (suýt không trụ được, gần như sắp chìm/phá sản)
  • still still afloat
    (vẫn còn trụ vững/vẫn chưa bị phá sản)

Idioms

  • keep/stay afloat

    Giữ vững, trụ lại, không bị phá sản hoặc thất bại (nghĩa bóng)

    "They need emergency funds to stay afloat during the recession."

    (Họ cần quỹ khẩn cấp để trụ vững trong thời kỳ suy thoái.)

  • keep one's head afloat

    Giữ vững tinh thần, xoay xở được qua khó khăn (tài chính hoặc tinh thần)

    "It’s hard to keep my head afloat with so many bills."

    (Thật khó để xoay xở được với quá nhiều hóa đơn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afloat

Tính từ
Lật mặt

Nổi trên mặt nước; không bị chìm.

"The boat remained afloat despite the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boat remained afloat surprised everyone after the storm.
Việc chiếc thuyền vẫn nổi sau cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the debris stayed afloat or sank was not immediately clear.
Liệu các mảnh vỡ còn nổi hay đã chìm không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the wreckage is still afloat remains a mystery to investigators.
Tại sao xác tàu vẫn còn nổi là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat remained afloat despite the storm.
Con thuyền vẫn nổi mặc dù có bão.
Phủ định
The debris didn't stay afloat for long.
Mảnh vỡ không nổi được lâu.
Nghi vấn
Did the life raft stay afloat after the crash?
Phải chăng bè cứu sinh vẫn nổi sau vụ tai nạn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little boat was afloat on the calm sea.
Chiếc thuyền nhỏ nổi trên mặt biển êm đềm.
Phủ định
Seldom had the company's finances been afloat, but now it is stable.
Hiếm khi tài chính của công ty được nổi (trong tình trạng tốt), nhưng bây giờ nó đã ổn định.
Nghi vấn
Should the company's debt remain afloat, it will be impossible to survive.
Nếu khoản nợ của công ty vẫn còn nổi (chưa được giải quyết), thì không thể tồn tại.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat is afloat on the water.
Chiếc thuyền đang nổi trên mặt nước.
Phủ định
The debris isn't afloat anymore; it sank.
Mảnh vỡ không còn nổi nữa; nó đã chìm.
Nghi vấn
Is the company afloat despite its financial difficulties?
Công ty có còn hoạt động được bất chấp những khó khăn tài chính của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afloat".

Ẩn Dụ Kinh Tế Phổ Biến

Trong các phương tiện truyền thông phương Tây, đặc biệt là tin tức kinh doanh, 'afloat' là một ẩn dụ rất phổ biến. Khi một ngân hàng hoặc chính phủ cung cấp 'bailout' (gói cứu trợ), mục đích là để 'keep the institutions afloat' (giữ cho các tổ chức đó không bị sụp đổ) — đây là một cách nói trực quan về việc cứu vớt họ khỏi bị chìm.

Liên Kết Với Thiên Tai

Trong các câu chuyện sinh tồn hoặc sau thiên tai (như lũ lụt), 'afloat' mô tả trạng thái vật chất của con người hoặc tài sản. Việc tìm kiếm một thứ gì đó 'afloat' (đang nổi) có thể là dấu hiệu hy vọng trong các chiến dịch cứu hộ.