buoyant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng hoặc có xu hướng nổi trong chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buoyant raft kept us afloat."
"Chiếc bè nổi giúp chúng tôi không bị chìm."
-
"The buoyant mood of the crowd was infectious."
"Tâm trạng phấn khởi của đám đông lan tỏa rất nhanh."
-
"Demand remained buoyant despite rising prices."
"Nhu cầu vẫn mạnh mẽ bất chấp giá cả tăng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng hoặc xu hướng nổi lên trên bề mặt chất lỏng (nước, không khí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely buoyant (cực kỳ lạc quan, vô cùng phấn chấn)
-
remarkably buoyant (lạc quan một cách đáng kể)
-
naturally buoyant (vốn dĩ lạc quan, có khả năng nổi tự nhiên)
-
feel buoyant (cảm thấy phấn chấn, lạc quan)
-
remain buoyant (vẫn lạc quan, duy trì sự ổn định (thị trường))
-
keep sth buoyant (giữ cho cái gì đó nổi; duy trì (giá cả, tinh thần))
-
buoyant mood (tâm trạng phơi phới)
-
buoyant market (thị trường sôi động)
-
buoyant economy (nền kinh tế vững mạnh)
-
buoyant personality (tính cách vui vẻ, lạc quan)
Idioms
-
in a buoyant mood
trong tâm trạng vui vẻ, phơi phới, phấn chấn
"After passing the exam, he was in a buoyant mood for the rest of the week."
(Sau khi thi đỗ, anh ấy đã ở trong tâm trạng phơi phới suốt cả tuần.)
-
keep spirits buoyant
giữ cho tinh thần lạc quan, không nản chí
"The coach's encouraging words helped to keep the team's spirits buoyant after the loss."
(Những lời động viên của huấn luyện viên đã giúp giữ tinh thần lạc quan cho cả đội sau trận thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buoyant
Tính từCó khả năng hoặc có xu hướng nổi trong chất lỏng.
"The buoyant raft kept us afloat."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market sentiment should be buoyant after the positive economic news. |
Tâm lý thị trường nên lạc quan sau tin tức kinh tế tích cực. |
| Phủ định | The company's prospects might not be buoyant despite the new product launch. |
Triển vọng của công ty có thể không lạc quan mặc dù ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Could the demand for these products be buoyant during the holiday season? |
Liệu nhu cầu đối với các sản phẩm này có thể tăng mạnh trong mùa lễ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buoyant balloon floated effortlessly in the sky. |
Quả bóng bay nổi bồng bềnh trên bầu trời một cách dễ dàng. |
| Phủ định | The stock market wasn't buoyant despite the optimistic forecasts. |
Thị trường chứng khoán không khởi sắc mặc dù có những dự báo lạc quan. |
| Nghi vấn | Was the boat buoyant enough to carry all the passengers? |
Chiếc thuyền có đủ khả năng nổi để chở tất cả hành khách không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buoyant balloon floated effortlessly in the sky. |
Quả bóng bay nổi lơ lửng trên bầu trời một cách dễ dàng. |
| Phủ định | The heavy metal object isn't buoyant in water. |
Vật kim loại nặng không nổi trong nước. |
| Nghi vấn | Is the economy buoyant after the new policies? |
Nền kinh tế có khởi sắc sau các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyant".
