(Top Banner Ad)
buoyant
B2
Tính từ B2 Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

buoyant

UK: /ˈbɔɪənt/ • US: /ˈbɔɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi lạc quan khởi sắc thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able or tending to float in a fluid.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc có xu hướng nổi trong chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buoyant raft kept us afloat."

    "Chiếc bè nổi giúp chúng tôi không bị chìm."

  • "The buoyant mood of the crowd was infectious."

    "Tâm trạng phấn khởi của đám đông lan tỏa rất nhanh."

  • "Demand remained buoyant despite rising prices."

    "Nhu cầu vẫn mạnh mẽ bất chấp giá cả tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoyancy sự nổi, khả năng nổi; sự lạc quan, sôi nổi
Noun buoy cái phao
Verb buoy làm nổi lên, vực dậy tinh thần, hỗ trợ
Adverb buoyantly một cách lạc quan, phơi phới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
boyante
Old French
buie
Frankish
*bōkan
Proto-Germanic
*baukną

Từ Cái Phao Đến Sự Nổi

Từ 'buoyant' có nguồn gốc từ từ 'boyante' trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'nổi'. Từ này lại liên quan chặt chẽ đến 'buoy' (cái phao). Hãy tưởng tượng một cái phao luôn nổi trên mặt nước dù sóng to gió lớn. Tương tự, một người 'buoyant' là người luôn vui vẻ, lạc quan và không dễ bị chìm đắm bởi khó khăn.

Ánh Sáng Hy Vọng

Đi sâu hơn vào quá khứ, gốc rễ của từ này là '*baukną' trong ngôn ngữ German cổ, có nghĩa là 'đèn hiệu' hoặc 'tín hiệu ánh sáng'. Giống như một ngọn hải đăng soi sáng trong đêm tối, một tâm trạng 'buoyant' hay một nền kinh tế 'buoyant' mang lại cảm giác tích cực, tươi sáng và đầy hy vọng.

Usage Note

Chỉ khả năng hoặc xu hướng nổi lên trên bề mặt chất lỏng (nước, không khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buoyant
  • extremely buoyant
    (cực kỳ lạc quan, vô cùng phấn chấn)
  • remarkably buoyant
    (lạc quan một cách đáng kể)
  • naturally buoyant
    (vốn dĩ lạc quan, có khả năng nổi tự nhiên)
Verb + buoyant
  • feel buoyant
    (cảm thấy phấn chấn, lạc quan)
  • remain buoyant
    (vẫn lạc quan, duy trì sự ổn định (thị trường))
  • keep sth buoyant
    (giữ cho cái gì đó nổi; duy trì (giá cả, tinh thần))
buoyant + Noun
  • buoyant mood
    (tâm trạng phơi phới)
  • buoyant market
    (thị trường sôi động)
  • buoyant economy
    (nền kinh tế vững mạnh)
  • buoyant personality
    (tính cách vui vẻ, lạc quan)

Idioms

  • in a buoyant mood

    trong tâm trạng vui vẻ, phơi phới, phấn chấn

    "After passing the exam, he was in a buoyant mood for the rest of the week."

    (Sau khi thi đỗ, anh ấy đã ở trong tâm trạng phơi phới suốt cả tuần.)

  • keep spirits buoyant

    giữ cho tinh thần lạc quan, không nản chí

    "The coach's encouraging words helped to keep the team's spirits buoyant after the loss."

    (Những lời động viên của huấn luyện viên đã giúp giữ tinh thần lạc quan cho cả đội sau trận thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buoyant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc có xu hướng nổi trong chất lỏng.

"The buoyant raft kept us afloat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market sentiment should be buoyant after the positive economic news.
Tâm lý thị trường nên lạc quan sau tin tức kinh tế tích cực.
Phủ định
The company's prospects might not be buoyant despite the new product launch.
Triển vọng của công ty có thể không lạc quan mặc dù ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Could the demand for these products be buoyant during the holiday season?
Liệu nhu cầu đối với các sản phẩm này có thể tăng mạnh trong mùa lễ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buoyant balloon floated effortlessly in the sky.
Quả bóng bay nổi bồng bềnh trên bầu trời một cách dễ dàng.
Phủ định
The stock market wasn't buoyant despite the optimistic forecasts.
Thị trường chứng khoán không khởi sắc mặc dù có những dự báo lạc quan.
Nghi vấn
Was the boat buoyant enough to carry all the passengers?
Chiếc thuyền có đủ khả năng nổi để chở tất cả hành khách không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buoyant balloon floated effortlessly in the sky.
Quả bóng bay nổi lơ lửng trên bầu trời một cách dễ dàng.
Phủ định
The heavy metal object isn't buoyant in water.
Vật kim loại nặng không nổi trong nước.
Nghi vấn
Is the economy buoyant after the new policies?
Nền kinh tế có khởi sắc sau các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyant".

Buoyant và Chỉ Số Kinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tin tức tài chính, 'buoyant' là một từ khóa quan trọng. Một 'buoyant stock market' (thị trường chứng khoán sôi động) hay 'buoyant consumer confidence' (niềm tin người tiêu dùng lạc quan) được coi là những dấu hiệu tích cực cho sức khỏe của cả nền kinh tế, phản ánh sự lạc quan của xã hội về tương lai.

Sự Lạc Quan và 'Giấc Mơ Mỹ'

Một 'buoyant personality' (tính cách lạc quan) thường được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh một người có tinh thần 'can-do' (có thể làm được), kiên cường, và không dễ dàng bỏ cuộc. Phẩm chất này được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công và 'Giấc mơ Mỹ'.