(Top Banner Ad)
solvent
B2
noun B2 Kinh tế, Hóa học

solvent

UK: /ˈsɒlvənt/ • US: /ˈsɑːlvənt/

Nghĩa tiếng Việt

dung môi có khả năng thanh toán không vỡ nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid substance capable of dissolving other substances.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a universal solvent."

    "Nước là một dung môi phổ biến."

  • "The cleaning fluid contains a strong solvent."

    "Dung dịch tẩy rửa chứa một dung môi mạnh."

  • "The business remained solvent despite the economic downturn."

    "Doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng thanh toán bất chấp suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solvent có khả năng thanh toán (tài chính); có khả năng hòa tan (hóa học)
Noun solvent dung môi (hóa học)
Adjective insolvent mất khả năng thanh toán, vỡ nợ
Noun insolvency sự mất khả năng thanh toán, tình trạng vỡ nợ
Verb dissolve hòa tan, giải tán
Noun solution dung dịch, giải pháp
Adjective soluble có thể hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Latin
solvere
Late Latin
solvens
English
solvent

Nguồn gốc của 'Solvent'

Từ 'solvent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'tháo lỏng, giải phóng, hòa tan'. Ý nghĩa kép này đã đi cùng từ này cho đến ngày nay, vừa chỉ khả năng của một chất lỏng làm tan chảy chất khác, vừa chỉ khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức có đủ khả năng tài chính để trả nợ và duy trì sự ổn định, tức là được 'giải phóng' khỏi gánh nặng nợ nần.

Usage Note

Trong hóa học, 'solvent' là một chất dùng để hòa tan một chất tan, tạo thành một dung dịch. Ví dụ: nước là một dung môi phổ biến. Ngoài ra còn các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone.

Prepositions

in

'Solvent in' dùng để chỉ dung môi được sử dụng trong một quá trình hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'The solute dissolves in the solvent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent
  • financially financially solvent
    (có khả năng tài chính, có khả năng thanh toán)
  • economically economically solvent
    (có khả năng thanh toán về mặt kinh tế)
  • good good solvent
    (dung môi tốt)
  • organic organic solvent
    (dung môi hữu cơ)
Verb + solvent
  • remain remain solvent
    (duy trì khả năng thanh toán)
  • become become solvent
    (trở nên có khả năng thanh toán)
  • keep keep solvent
    (giữ cho có khả năng thanh toán)

Idioms

  • remain solvent

    giữ vững khả năng thanh toán các khoản nợ; không bị vỡ nợ

    "Despite the challenging market, the company managed to remain solvent."

    (Mặc dù thị trường đầy thách thức, công ty vẫn duy trì được khả năng thanh toán.)

  • financially solvent

    có đủ khả năng tài chính để chi trả; tình hình tài chính lành mạnh

    "It's a priority for any startup to become financially solvent within its first few years."

    (Việc trở nên vững vàng về tài chính trong vài năm đầu là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ công ty khởi nghiệp nào.)

  • universal solvent

    dung môi phổ quát (một chất có khả năng hòa tan mọi thứ; khái niệm lý thuyết)

    "While there's no true universal solvent, water is often called one due to its exceptional dissolving power."

    (Mặc dù không có dung môi phổ quát thực sự, nước thường được gọi là dung môi phổ quát vì khả năng hòa tan vượt trội của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent

noun
Lật mặt

Một chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác.

"Water is a universal solvent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water is a universal solvent.
Nước là một dung môi phổ quát.
Phủ định
That substance is not a solvent for oil.
Chất đó không phải là dung môi hòa tan dầu.
Nghi vấn
Is acetone a good solvent for this type of plastic?
Axeton có phải là một dung môi tốt cho loại nhựa này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having restructured their finances, and implemented rigorous cost-cutting measures, the company became solvent again.
Sau khi tái cấu trúc tài chính và thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí nghiêm ngặt, công ty đã trở nên có khả năng thanh toán trở lại.
Phủ định
Despite their best efforts, and innovative marketing campaigns, the company could not become solvent, and filed for bankruptcy.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình và thực hiện các chiến dịch marketing sáng tạo, công ty vẫn không thể có khả năng thanh toán và đã nộp đơn xin phá sản.
Nghi vấn
Considering their current debt and limited revenue, and facing increasing market competition, will the business remain solvent?
Xem xét khoản nợ hiện tại và doanh thu hạn chế, và đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng trên thị trường, liệu doanh nghiệp có duy trì khả năng thanh toán?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be remaining solvent by implementing cost-cutting measures.
Công ty sẽ tiếp tục thanh toán được bằng cách thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí.
Phủ định
Without government assistance, the business won't be remaining solvent for much longer.
Nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, doanh nghiệp sẽ không thể duy trì khả năng thanh toán trong thời gian dài nữa.
Nghi vấn
Will the new CEO be keeping the organization solvent next year?
Liệu CEO mới có thể giữ cho tổ chức thanh toán được vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company were solvent so it could invest in new technologies.
Tôi ước công ty có khả năng thanh toán để có thể đầu tư vào công nghệ mới.
Phủ định
If only the bank hadn't declared him insolvent after the stock market crash.
Giá mà ngân hàng không tuyên bố anh ta mất khả năng thanh toán sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
If only the government would implement policies to help businesses remain solvent, what a difference it would make?
Giá mà chính phủ thực hiện các chính sách để giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán, điều đó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent".

Tầm quan trọng của sự ổn định tài chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính cá nhân, khả năng 'solvent' (có khả năng thanh toán) là một yếu tố then chốt. Nó là thước đo của sự đáng tin cậy, trách nhiệm và thành công. Ngược lại, tình trạng 'insolvent' (mất khả năng thanh toán) dẫn đến phá sản, mang lại những hệ quả tiêu cực nghiêm trọng về uy tín và tương lai tài chính, cho thấy sự thất bại trong việc quản lý tài chính.

Khái niệm 'Dung môi phổ quát' trong khoa học và văn hóa đại chúng

Ý tưởng về một 'universal solvent' (dung môi phổ quát) – một chất có thể hòa tan mọi thứ – là một khái niệm hấp dẫn không chỉ trong hóa học mà còn trong văn hóa đại chúng (khoa học viễn tưởng, truyện tranh). Mặc dù một chất như vậy không thể tồn tại trong thực tế (vì nó sẽ không thể được chứa đựng), nước thường được coi là dung môi phổ quát của Trái đất nhờ khả năng hòa tan rất nhiều loại chất khác nhau, đóng vai trò sống còn trong các quá trình sinh học và địa chất.