afro-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến châu Phi hoặc những người gốc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Afro-Caribbean music is a vibrant blend of African rhythms and Caribbean melodies."
"Âm nhạc Afro-Caribbean là sự pha trộn sống động giữa nhịp điệu châu Phi và giai điệu vùng Caribbean."
-
"The museum has a large collection of Afro-Brazilian art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật Afro-Brazil."
-
"Afrocentric education focuses on the history and culture of African people."
"Giáo dục Afrocentric tập trung vào lịch sử và văn hóa của người dân châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | African | Người Châu Phi, hoặc ngôn ngữ/vật phẩm thuộc về Châu Phi. |
| Adjective | Afro-centric | Lấy Châu Phi làm trung tâm; tập trung vào lịch sử và văn hóa Châu Phi. |
| Noun | Afrobeat | Thể loại âm nhạc kết hợp các yếu tố âm nhạc truyền thống Tây Phi với jazz, funk và soul. |
| Noun/Adjective | Afro-Caribbean | Người hoặc văn hóa có nguồn gốc từ cả Châu Phi và vùng Caribbean. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố "afro-" được sử dụng để tạo thành các từ chỉ sự liên quan đến châu Phi hoặc người gốc Phi, thường mang ý nghĩa văn hóa, sắc tộc hoặc nguồn gốc. Nó có thể được gắn vào nhiều loại từ khác nhau, nhưng phổ biến nhất là tính từ hoặc danh từ. Không nên nhầm lẫn với các tiền tố khác như "pan-" (toàn bộ) hoặc "trans-" (xuyên qua) vì "afro-" chỉ định rõ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến châu Phi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big Afro (một kiểu tóc Afro lớn/xù to)
-
full a full Afro (một kiểu tóc Afro dày dặn)
-
natural natural Afro hair (tóc Afro tự nhiên (chưa qua xử lý hóa chất))
-
wear to wear an Afro (để kiểu tóc Afro)
-
comb to comb an Afro (chải tóc Afro (thường bằng lược thưa/lược picks))
-
futurism Afro-futurism (Chủ nghĩa vị lai lấy cảm hứng từ Châu Phi (kết hợp khoa học viễn tưởng với lịch sử/văn hóa da đen))
-
pessimism Afro-pessimism (Chủ nghĩa bi quan về Châu Phi (một lý thuyết xã hội học))
Idioms
-
Afro hairstyle
Kiểu tóc xù bông tròn, đặc trưng của người gốc Phi.
"The artist is famous for rocking a huge Afro hairstyle."
(Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì để kiểu tóc Afro rất lớn.)
-
The Afro look
Phong cách, diện mạo đặc trưng gắn liền với văn hóa hoặc kiểu tóc Afro.
"She adopted the Afro look immediately after college."
(Cô ấy theo đuổi phong cách Afro ngay sau khi tốt nghiệp đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afro-
Tiền tốLiên quan đến châu Phi hoặc những người gốc Phi.
"Afro-Caribbean music is a vibrant blend of African rhythms and Caribbean melodies."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer, whose afro- hairstyle was iconic, performed on stage. |
Ca sĩ, người có kiểu tóc afro mang tính biểu tượng, đã biểu diễn trên sân khấu. |
| Phủ định | The club, where afro- beats were rarely played, wasn't very popular among the students. |
Câu lạc bộ, nơi nhạc afro- hiếm khi được chơi, không được sinh viên ưa chuộng lắm. |
| Nghi vấn | Is that the girl who has afro- textured hair which everyone admires? |
Đó có phải là cô gái có mái tóc xoăn kiểu afro mà mọi người ngưỡng mộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afro-".
