(Top Banner Ad)
afro-
B2
Tiền tố B2 Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ

afro-

UK: ˈæfrəʊ • US: ˈæfroʊ

Nghĩa tiếng Việt

gốc Phi thuộc về châu Phi liên quan đến châu Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Africa or people of African descent.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến châu Phi hoặc những người gốc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Afro-Caribbean music is a vibrant blend of African rhythms and Caribbean melodies."

    "Âm nhạc Afro-Caribbean là sự pha trộn sống động giữa nhịp điệu châu Phi và giai điệu vùng Caribbean."

  • "The museum has a large collection of Afro-Brazilian art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật Afro-Brazil."

  • "Afrocentric education focuses on the history and culture of African people."

    "Giáo dục Afrocentric tập trung vào lịch sử và văn hóa của người dân châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun African Người Châu Phi, hoặc ngôn ngữ/vật phẩm thuộc về Châu Phi.
Adjective Afro-centric Lấy Châu Phi làm trung tâm; tập trung vào lịch sử và văn hóa Châu Phi.
Noun Afrobeat Thể loại âm nhạc kết hợp các yếu tố âm nhạc truyền thống Tây Phi với jazz, funk và soul.
Noun/Adjective Afro-Caribbean Người hoặc văn hóa có nguồn gốc từ cả Châu Phi và vùng Caribbean.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Africa
English
Africa
English (Combining Form)
Afro-

Nguồn Gốc Địa Lý

Tiền tố 'Afro-' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'Africa' (Châu Phi). Nó được sử dụng như một yếu tố kết hợp để chỉ những thứ có liên quan đến Châu Phi, văn hóa Châu Phi, hoặc người gốc Phi (ví dụ: Afro-American, Afrobeat). Tuy nhiên, từ này trở nên nổi tiếng nhất khi được rút gọn từ 'Afro hairstyle' (kiểu tóc Afro).

Kiểu Tóc Biểu Tượng

Mặc dù là tiền tố, 'Afro' (viết hoa) thường được dùng như một danh từ để chỉ kiểu tóc xù tròn, tự nhiên của người da đen. Kiểu tóc này bùng nổ mạnh mẽ vào những năm 1960 và 1970, trở thành biểu tượng văn hóa cho phong trào Quyền lực Da Đen và sự tự hào về nguồn gốc tự nhiên của họ.

Usage Note

Tiền tố "afro-" được sử dụng để tạo thành các từ chỉ sự liên quan đến châu Phi hoặc người gốc Phi, thường mang ý nghĩa văn hóa, sắc tộc hoặc nguồn gốc. Nó có thể được gắn vào nhiều loại từ khác nhau, nhưng phổ biến nhất là tính từ hoặc danh từ. Không nên nhầm lẫn với các tiền tố khác như "pan-" (toàn bộ) hoặc "trans-" (xuyên qua) vì "afro-" chỉ định rõ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến châu Phi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Afro
  • big a big Afro
    (một kiểu tóc Afro lớn/xù to)
  • full a full Afro
    (một kiểu tóc Afro dày dặn)
  • natural natural Afro hair
    (tóc Afro tự nhiên (chưa qua xử lý hóa chất))
Verb + Afro
  • wear to wear an Afro
    (để kiểu tóc Afro)
  • comb to comb an Afro
    (chải tóc Afro (thường bằng lược thưa/lược picks))
Afro- + Noun (Combining Form)
  • futurism Afro-futurism
    (Chủ nghĩa vị lai lấy cảm hứng từ Châu Phi (kết hợp khoa học viễn tưởng với lịch sử/văn hóa da đen))
  • pessimism Afro-pessimism
    (Chủ nghĩa bi quan về Châu Phi (một lý thuyết xã hội học))

Idioms

  • Afro hairstyle

    Kiểu tóc xù bông tròn, đặc trưng của người gốc Phi.

    "The artist is famous for rocking a huge Afro hairstyle."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì để kiểu tóc Afro rất lớn.)

  • The Afro look

    Phong cách, diện mạo đặc trưng gắn liền với văn hóa hoặc kiểu tóc Afro.

    "She adopted the Afro look immediately after college."

    (Cô ấy theo đuổi phong cách Afro ngay sau khi tốt nghiệp đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afro-

Tiền tố
Lật mặt

Liên quan đến châu Phi hoặc những người gốc Phi.

"Afro-Caribbean music is a vibrant blend of African rhythms and Caribbean melodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer, whose afro- hairstyle was iconic, performed on stage.
Ca sĩ, người có kiểu tóc afro mang tính biểu tượng, đã biểu diễn trên sân khấu.
Phủ định
The club, where afro- beats were rarely played, wasn't very popular among the students.
Câu lạc bộ, nơi nhạc afro- hiếm khi được chơi, không được sinh viên ưa chuộng lắm.
Nghi vấn
Is that the girl who has afro- textured hair which everyone admires?
Đó có phải là cô gái có mái tóc xoăn kiểu afro mà mọi người ngưỡng mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afro-".

Biểu Tượng Tự Hào

Kiểu tóc Afro không chỉ là một xu hướng thời trang. Trong những năm 1960 và 1970, nó trở thành biểu tượng mạnh mẽ của phong trào Black Power (Quyền lực Da Đen), thể hiện sự tự chấp nhận và niềm tự hào về vẻ đẹp tự nhiên của người gốc Phi, chống lại các tiêu chuẩn làm đẹp phương Tây yêu cầu phải làm thẳng tóc.

Ảnh Hưởng Âm Nhạc Toàn Cầu

Tiền tố 'Afro-' gắn liền với thể loại 'Afrobeat', được phổ biến bởi nhạc sĩ Nigeria Fela Kuti. Thể loại này mang tính chính trị cao và có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều dòng nhạc hiện đại khác như Hip-hop và R&B, chứng minh sự lan tỏa văn hóa của người gốc Phi.