(Top Banner Ad)
african
B1
tính từ B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

african

UK: /ˈæfrɪkən/ • US: /ˈæfrɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc châu Phi người châu Phi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Africa or its people.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến châu Phi hoặc người dân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "African art is known for its diversity and creativity."

    "Nghệ thuật châu Phi nổi tiếng vì sự đa dạng và sáng tạo."

  • "She studies African history at university."

    "Cô ấy học lịch sử châu Phi tại trường đại học."

  • "Many African countries are rich in natural resources."

    "Nhiều quốc gia châu Phi giàu tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Africa Châu Phi (tên lục địa)
Noun Africanism Đặc điểm, tính chất, hoặc từ ngữ riêng biệt của Châu Phi
Verb Africanize Phi hóa, làm cho mang tính chất Châu Phi
Noun Africanness Tính chất thuộc về Châu Phi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Āfricānus
English
African

Nguồn Gốc Từ La Mã

Tên gọi 'African' (thuộc về Châu Phi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, 'Āfricānus', nghĩa là 'của Châu Phi'. Người La Mã cổ đại đặt tên vùng đất xung quanh Carthage (nay là Tunisia) là 'Africa', có lẽ đặt theo tên một bộ lạc bản địa tên là 'Afrī'.

Usage Note

Khi sử dụng như một tính từ, 'African' thường mô tả nguồn gốc địa lý, quốc tịch hoặc các đặc điểm liên quan đến châu Phi. Cần phân biệt với các tính từ chỉ quốc tịch cụ thể của một quốc gia châu Phi (ví dụ: 'Nigerian' thay vì 'African' để chỉ người Nigeria).

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc liên hệ. Ví dụ: 'African history' (lịch sử châu Phi). 'from' thường dùng khi nói về người hoặc vật đến từ châu Phi. Ví dụ: 'He is from an African country.' (Anh ấy đến từ một nước châu Phi.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + african
  • Sub-Saharan Sub-Saharan African
    (Người/thuộc Châu Phi Hạ Sahara)
  • South South African
    (Người/thuộc Nam Phi)
  • East East African coastline
    (Bờ biển Đông Phi)
African + Noun (Cultural/Biological)
  • culture African culture
    (Văn hóa Châu Phi)
  • elephant African elephant
    (Voi Châu Phi)
  • continent African continent
    (Lục địa Châu Phi)
Noun + african (Societal)
  • diaspora African diaspora
    (Cộng đồng người Châu Phi hải ngoại (người gốc Phi sống rải rác ngoài châu Phi))
  • heritage African heritage
    (Di sản, cội nguồn Châu Phi)

Idioms

  • African time

    Giờ Châu Phi (Thái độ thoải mái, chậm rãi về thời gian, thường ám chỉ sự chậm trễ so với lịch trình đã định)

    "Don't expect the meeting to start exactly at 9:00, they might be running on African time."

    (Đừng mong đợi cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ, có thể họ đang theo 'giờ Châu Phi' (sẽ trễ).)

  • African American

    Người Mỹ gốc Phi (Thuật ngữ nhân khẩu học chính thức tại Hoa Kỳ)

    "She is an African American scholar specializing in history."

    (Cô ấy là một học giả người Mỹ gốc Phi chuyên về lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến châu Phi hoặc người dân của nó.

"African art is known for its diversity and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the African sunset is breathtaking!
Ồ, hoàng hôn Châu Phi thật ngoạn mục!
Phủ định
Alas, not all African countries have stable economies.
Than ôi, không phải tất cả các quốc gia châu Phi đều có nền kinh tế ổn định.
Nghi vấn
Oh, is that African coffee?
Ồ, đó là cà phê Châu Phi phải không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An African lives in this village.
Một người châu Phi sống ở ngôi làng này.
Phủ định
Africans are not always from the same country.
Những người châu Phi không phải lúc nào cũng đến từ cùng một quốc gia.
Nghi vấn
Are you an African?
Bạn có phải là người châu Phi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African team is currently training for the upcoming Olympics.
Đội tuyển châu Phi hiện đang tập luyện cho Thế vận hội sắp tới.
Phủ định
She is not learning African languages at the moment.
Cô ấy hiện không học các ngôn ngữ châu Phi.
Nghi vấn
Are they discussing African politics on the news channel?
Họ có đang thảo luận về chính trị châu Phi trên kênh tin tức không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
African music is as influential as European music in shaping global trends.
Âm nhạc châu Phi có ảnh hưởng ngang bằng với âm nhạc châu Âu trong việc định hình các xu hướng toàn cầu.
Phủ định
This African artifact is not less valuable than the Roman relic; in fact, it's worth more.
Hiện vật châu Phi này không kém giá trị hơn di tích La Mã; trên thực tế, nó đáng giá hơn.
Nghi vấn
Is African coffee the most sought-after variety in the world?
Có phải cà phê châu Phi là loại được săn lùng nhiều nhất trên thế giới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African elephant's tusks are incredibly strong.
Ngà của con voi châu Phi rất khỏe.
Phủ định
That African nation's problems aren't easily solved.
Các vấn đề của quốc gia châu Phi đó không dễ giải quyết.
Nghi vấn
Is that African tribe's tradition still practiced today?
Truyền thống của bộ lạc châu Phi đó có còn được thực hành đến ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african".

Triết Lý Ubuntu

Ubuntu là một triết lý nhân văn nổi tiếng của người Nguni (Nam Phi). Khái niệm này thường được dịch là 'Tôi là vì chúng ta là' hoặc 'lòng nhân ái đối với người khác'. Nó nhấn mạnh sự kết nối, cộng đồng và lòng tốt.

Đa Dạng Ngôn Ngữ

Châu Phi là lục địa có sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa lớn nhất thế giới, với ước tính khoảng 1,500 đến 2,000 ngôn ngữ được sử dụng. Sự đa dạng này là một yếu tố trung tâm trong bản sắc của lục địa.