(Top Banner Ad)
african-american
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

african-american

UK: /ˌæfrɪkən əˈmerɪkən/ • US: /ˌæfrɪkən əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ gốc Phi văn hóa Mỹ gốc Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Black person of African descent who is a citizen or resident of the United States.

Vietnamese Meaning

Một người da đen gốc Phi, là công dân hoặc cư dân của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features the works of many prominent African American artists."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ người Mỹ gốc Phi nổi tiếng."

  • "She is an African American professor of history."

    "Cô ấy là một giáo sư lịch sử người Mỹ gốc Phi."

  • "African American culture has greatly influenced American music."

    "Văn hóa Mỹ gốc Phi đã ảnh hưởng rất lớn đến âm nhạc Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun African American Người Mỹ gốc Phi
Adjective African-American Thuộc về người Mỹ gốc Phi (dùng để mô tả văn hóa, lịch sử...)
Noun Afro-American Người Mỹ gốc Phi (một thuật ngữ ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Africa (Continent)
English (17th Century)
African (of or relating to Africa)
English (18th Century)
American (of or relating to America)
English (Late 20th Century)
African-American (Compound term for US citizens of African ancestry)

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'African-American' là một từ ghép ra đời nhằm thay thế các thuật ngữ cũ (như 'Negro' hoặc 'Black') mà nhiều người cho là không còn phù hợp. Nó được sử dụng rộng rãi từ thập niên 1980, nhấn mạnh rằng nhóm người này vừa là công dân Mỹ ('American') vừa có nguồn gốc di sản từ Châu Phi ('African').

Vấn đề dấu gạch nối

Có sự tranh luận về việc sử dụng dấu gạch nối (-). Một số tổ chức truyền thông và học thuật đã bỏ dấu gạch nối (viết là 'African American') để thể hiện rằng 'African' chỉ là một tính từ mô tả, tương tự như 'Irish American' (Người Mỹ gốc Ireland), không phải là một danh từ ghép phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ 'African American' được sử dụng để chỉ những người Mỹ gốc Phi, thường là hậu duệ của những người bị bắt làm nô lệ và đưa đến Hoa Kỳ. Nó mang tính trang trọng và tôn trọng hơn so với một số thuật ngữ khác. Cần phân biệt với 'Black' (người da đen) vì không phải tất cả người da đen đều là người Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

African-American + Noun (Topic/Subject)
  • history African-American history
    (Lịch sử của người Mỹ gốc Phi)
  • culture African-American culture
    (Văn hóa người Mỹ gốc Phi)
  • community the African-American community
    (Cộng đồng người Mỹ gốc Phi)
  • studies African-American studies
    (Nghiên cứu về người Mỹ gốc Phi (môn học))
Adjective + African-American (Describing the identity)
  • prominent a prominent African-American leader
    (Một nhà lãnh đạo người Mỹ gốc Phi nổi bật)
  • wealthy wealthy African-American families
    (Các gia đình người Mỹ gốc Phi giàu có)

Idioms

  • the African-American experience

    Trải nghiệm/Kinh nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi (thường ám chỉ lịch sử đấu tranh, văn hóa và thách thức xã hội)

    "Their film beautifully captures the complexity of the African-American experience."

    (Bộ phim của họ đã khắc họa một cách tuyệt vời sự phức tạp trong trải nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi.)

  • African-American heritage

    Di sản/Nguồn gốc người Mỹ gốc Phi

    "She is proud of her African-American heritage."

    (Cô ấy tự hào về di sản người Mỹ gốc Phi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african-american

noun
Lật mặt

Một người da đen gốc Phi, là công dân hoặc cư dân của Hoa Kỳ.

"The museum features the works of many prominent African American artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african-american".

Tháng Lịch sử Người Da Đen

Tháng Lịch sử Người Da Đen (Black History Month) được tổ chức vào tháng Hai hàng năm tại Mỹ để tưởng nhớ và vinh danh những thành tựu cũng như vai trò trung tâm của những người Mỹ gốc Phi trong lịch sử Hoa Kỳ.

Phong trào Dân quyền

Cộng đồng người Mỹ gốc Phi là trung tâm của Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) trong những năm 1950 và 1960, nhằm đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc và giành quyền bình đẳng pháp lý và xã hội, với các nhân vật nổi tiếng như Martin Luther King Jr.