african-american
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Black person of African descent who is a citizen or resident of the United States.
Vietnamese Meaning
Một người da đen gốc Phi, là công dân hoặc cư dân của Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features the works of many prominent African American artists."
"Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ người Mỹ gốc Phi nổi tiếng."
-
"She is an African American professor of history."
"Cô ấy là một giáo sư lịch sử người Mỹ gốc Phi."
-
"African American culture has greatly influenced American music."
"Văn hóa Mỹ gốc Phi đã ảnh hưởng rất lớn đến âm nhạc Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | African American | Người Mỹ gốc Phi |
| Adjective | African-American | Thuộc về người Mỹ gốc Phi (dùng để mô tả văn hóa, lịch sử...) |
| Noun | Afro-American | Người Mỹ gốc Phi (một thuật ngữ ít dùng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'African American' được sử dụng để chỉ những người Mỹ gốc Phi, thường là hậu duệ của những người bị bắt làm nô lệ và đưa đến Hoa Kỳ. Nó mang tính trang trọng và tôn trọng hơn so với một số thuật ngữ khác. Cần phân biệt với 'Black' (người da đen) vì không phải tất cả người da đen đều là người Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
history African-American history (Lịch sử của người Mỹ gốc Phi)
-
culture African-American culture (Văn hóa người Mỹ gốc Phi)
-
community the African-American community (Cộng đồng người Mỹ gốc Phi)
-
studies African-American studies (Nghiên cứu về người Mỹ gốc Phi (môn học))
-
prominent a prominent African-American leader (Một nhà lãnh đạo người Mỹ gốc Phi nổi bật)
-
wealthy wealthy African-American families (Các gia đình người Mỹ gốc Phi giàu có)
Idioms
-
the African-American experience
Trải nghiệm/Kinh nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi (thường ám chỉ lịch sử đấu tranh, văn hóa và thách thức xã hội)
"Their film beautifully captures the complexity of the African-American experience."
(Bộ phim của họ đã khắc họa một cách tuyệt vời sự phức tạp trong trải nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi.)
-
African-American heritage
Di sản/Nguồn gốc người Mỹ gốc Phi
"She is proud of her African-American heritage."
(Cô ấy tự hào về di sản người Mỹ gốc Phi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
african-american
nounMột người da đen gốc Phi, là công dân hoặc cư dân của Hoa Kỳ.
"The museum features the works of many prominent African American artists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african-american".
