(Top Banner Ad)
precursor
C1
noun C1 Tổng quát, thường dùng trong khoa học và lịch sử

precursor

UK: /priːˈkɜːsə/ • US: /priˈkɜːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thân người đi trước vật báo hiệu tiền chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that comes before another of a similar kind; a forerunner.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật xuất hiện trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước, vật báo hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printing press was an important precursor to the widespread dissemination of information."

    "Máy in là một tiền thân quan trọng cho việc phổ biến thông tin rộng rãi."

  • "Online marketplaces like eBay were a precursor to Amazon's dominance in e-commerce."

    "Các chợ trực tuyến như eBay là tiền thân cho sự thống trị của Amazon trong thương mại điện tử."

  • "Certain chemical compounds are precursors to the synthesis of more complex molecules."

    "Một số hợp chất hóa học là tiền chất cho sự tổng hợp các phân tử phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precursor tiền thân, người báo trước, sự việc mở đầu
Adjective precursory mang tính báo trước, tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong khoa học và lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers-
Latin
currere
Latin
prae-
Latin
praecurrere
Late Latin
praecursor
English
precursor

Chạy trước để báo hiệu

Từ 'precursor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecursor', ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Ban đầu, nó dùng để chỉ người chạy trước để báo hiệu sự xuất hiện của một ai đó quan trọng, thường là vua chúa hoặc một nhân vật cấp cao. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì hoặc ai đó đến trước và báo hiệu hoặc dẫn đường cho những gì sẽ xảy ra sau này.

Usage Note

Từ 'precursor' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có trước và báo hiệu hoặc dẫn đến sự xuất hiện của một cái gì đó quan trọng hơn hoặc phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự phát triển theo thời gian. Khác với 'antecedent' (tiền lệ), 'precursor' ngụ ý một ảnh hưởng trực tiếp hơn hoặc một vai trò quan trọng hơn trong việc hình thành nên cái đến sau.

Prepositions

to of

* **precursor to:** Cái gì đó là tiền thân cho cái gì đó khác. Ví dụ: 'The steam engine was the precursor to the internal combustion engine.' * **precursor of:** Tương tự như 'precursor to', nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'These riots were the precursor of a revolution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precursor
  • early an early precursor
    (một tiền thân/dấu hiệu sớm)
  • important an important precursor
    (một tiền thân/dấu hiệu quan trọng)
  • direct a direct precursor
    (một tiền thân trực tiếp)
  • significant a significant precursor
    (một tiền thân/điềm báo đáng kể)
Verb + precursor
  • be be a precursor (to/of)
    (là một tiền thân/dấu hiệu (của))
  • serve as serve as a precursor (to/of)
    (đóng vai trò là tiền thân/dấu hiệu (của))
  • prove to be prove to be a precursor (to/of)
    (chứng tỏ là tiền thân/dấu hiệu (của))
Precursor + Prepositional Phrase
  • to precursor to change
    (tiền thân của sự thay đổi)
  • of precursor of war
    (điềm báo chiến tranh)
  • for a precursor for future developments
    (một tiền đề cho những phát triển trong tương lai)

Idioms

  • a precursor to something

    một dấu hiệu/tiền đề cho điều gì đó sẽ xảy ra

    "The early rains were a precursor to a very wet winter."

    (Những trận mưa đầu mùa là dấu hiệu báo trước một mùa đông rất ẩm ướt.)

  • serve as a precursor

    đóng vai trò là tiền thân/điềm báo

    "The economic downturn served as a precursor to the political unrest."

    (Sự suy thoái kinh tế đóng vai trò là tiền thân cho tình trạng bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precursor

noun
Lật mặt

Người hoặc vật xuất hiện trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước, vật báo hiệu.

"The printing press was an important precursor to the widespread dissemination of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early symptoms were a precursor to the disease.
Các triệu chứng ban đầu là tiền thân của căn bệnh.
Phủ định
The event was not a precursor to any major changes.
Sự kiện đó không phải là tiền thân của bất kỳ thay đổi lớn nào.
Nghi vấn
Was this agreement a precursor to a larger partnership?
Liệu thỏa thuận này có phải là tiền thân của một mối quan hệ đối tác lớn hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical was a precursor to a more dangerous compound.
Hóa chất đó là tiền chất của một hợp chất nguy hiểm hơn.
Phủ định
Her early work wasn't a precursor to her later success; it was entirely different.
Những công việc ban đầu của cô ấy không phải là tiền đề cho thành công sau này của cô ấy; nó hoàn toàn khác biệt.
Nghi vấn
Was this event a precursor to the revolution?
Liệu sự kiện này có phải là tiền đề cho cuộc cách mạng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early data will be acting as a precursor, guiding our research team's future experiments.
Dữ liệu ban đầu sẽ đóng vai trò là tiền chất, hướng dẫn các thí nghiệm trong tương lai của nhóm nghiên cứu của chúng tôi.
Phủ định
The initial report won't be being a direct precursor to the final product, but it will provide valuable insights.
Báo cáo ban đầu sẽ không phải là tiền thân trực tiếp của sản phẩm cuối cùng, nhưng nó sẽ cung cấp những hiểu biết có giá trị.
Nghi vấn
Will this preliminary study be being a precursor to a larger, more comprehensive investigation?
Liệu nghiên cứu sơ bộ này có phải là tiền thân của một cuộc điều tra lớn hơn, toàn diện hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The precursor's role in the reaction was crucial.
Vai trò của tiền chất trong phản ứng là rất quan trọng.
Phủ định
The students' precursors' research wasn't as comprehensive as the professor's.
Nghiên cứu về các tiền chất của sinh viên không toàn diện như của giáo sư.
Nghi vấn
Is the project manager's precursor's report detailed enough?
Báo cáo của người tiền nhiệm của quản lý dự án có đủ chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precursor".

Báo hiệu trong Khoa học và Lịch sử

Trong khoa học và lịch sử, khái niệm 'precursor' rất quan trọng. Nó thường chỉ những sự kiện, phát hiện hay ý tưởng xuất hiện trước đó, tạo nền tảng hoặc báo hiệu cho những thay đổi, phát triển lớn hơn sau này. Ví dụ, một phát minh nhỏ có thể là tiền thân của một công nghệ mang tính cách mạng, hay một sự kiện chính trị nhỏ có thể là điềm báo của một cuộc cách mạng lớn.

Nhân vật Tiền thân và Người Mở đường

Trong văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, triết học, đôi khi 'precursor' cũng được dùng để chỉ một nhân vật, một triết gia hay một nghệ sĩ có những tư tưởng, phong cách đi trước thời đại, đặt nền móng cho các trào lưu hoặc trường phái mới sau này. Họ là những người 'mở đường', dũng cảm đi theo con đường riêng của mình và có tầm ảnh hưởng sâu rộng tới thế hệ sau.