(Top Banner Ad)
aftersight
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Nhận thức

aftersight

UK: /ˈɑːftəˌsaɪt/ • US: /ˈæftərˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra muộn hiểu ra sau khi mọi chuyện đã rồi nghĩ lại thì...
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand or realize something only after it has happened.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu hoặc nhận ra điều gì đó chỉ sau khi nó đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With considerable effort and in aftersight, the mistake was corrected."

    "Với nỗ lực đáng kể và sự nhận ra muộn màng, sai lầm đã được sửa chữa."

  • "It's easy to criticize in aftersight, but decisions had to be made at the time with the information available."

    "Thật dễ dàng để chỉ trích sau khi sự việc đã xảy ra, nhưng các quyết định phải được đưa ra vào thời điểm đó với thông tin có sẵn."

  • "In perfect aftersight, he realized the extent of the missed opportunity."

    "Nhận ra một cách muộn màng, anh ấy đã nhận ra mức độ của cơ hội bị bỏ lỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aftersight Sự nhận thức muộn, sự sáng suốt sau khi sự việc đã xảy ra
Preposition/Adverb after Sau, về sau (thành phần cấu tạo)
Noun sight Thị giác, cái nhìn (thành phần cấu tạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
æfter
Old English (OE)
siht/gesihþ
Modern English (Compound)
aftersight

Gốc rễ Từ Ghép

Aftersight là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'after' (sau) và 'sight' (cái nhìn, thị giác). Nó mang ý nghĩa đen là 'cái nhìn sau đó'. Mặc dù có cấu trúc tương tự 'hindsight' (nhận thức muộn), 'aftersight' ít phổ biến hơn và thường được coi là một từ cổ hoặc chuyên biệt, nhấn mạnh hành động nhìn lại sau khi sự việc đã hoàn tất.

Sự Khác Biệt với Hindsight

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'hindsight' (sự sáng suốt sau việc) được sử dụng gần như độc quyền. 'Aftersight' là một từ đồng nghĩa hiếm, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó là chỉ sự hiểu biết hoặc nhận ra lẽ ra mình nên làm gì, chỉ khi sự kiện đó đã kết thúc.

Usage Note

Từ 'aftersight' nhấn mạnh việc nhận ra hoặc hiểu ra muộn màng, thường là một sai lầm, hậu quả hoặc một cơ hội đã qua. Nó liên quan đến cảm giác hối tiếc hoặc tự trách. Khác với 'hindsight' (nhận thức muộn) ở chỗ 'aftersight' có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ đơn giản là sự nhận thức đến muộn, còn 'hindsight' thường liên quan đến việc đánh giá lại một tình huống với thông tin đầy đủ hơn.

Prepositions

in

'in aftersight': diễn tả sự nhận ra muộn màng trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'In aftersight, I should have taken the other road.' (Nhìn lại thì đáng lẽ tôi nên đi con đường khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aftersight
  • Perfect perfect aftersight
    (Sự sáng suốt muộn màng tuyệt đối (ý chỉ sự rõ ràng không thể sai khi nhìn lại))
  • Clear clear aftersight
    (Cái nhìn rõ ràng sau khi sự việc đã xảy ra)
Prepositional Phrases
  • In in aftersight
    (Khi nhìn lại (một sự việc))
  • With with aftersight
    (Nhờ có sự nhận thức muộn màng)
Verb + aftersight
  • Show show aftersight
    (Thể hiện sự sáng suốt sau khi sự việc đã diễn ra)

Idioms

  • With the benefit of aftersight

    Với sự lợi ích của cái nhìn sau này (ý nói nếu biết trước thì mọi thứ sẽ dễ dàng hơn)

    "With the benefit of aftersight, I realize I should have sold the stock sooner."

    (Nhờ có sự sáng suốt muộn màng, tôi nhận ra lẽ ra tôi nên bán cổ phiếu sớm hơn.)

  • Aftersight is twenty/twenty

    Nhận thức muộn màng luôn rõ ràng 20/20 (ý nói rất dễ để biết đúng sai khi mọi việc đã rồi)

    "I messed up the plan, but aftersight is twenty/twenty."

    (Tôi đã làm hỏng kế hoạch, nhưng khi mọi việc đã rồi thì mọi thứ trở nên quá rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aftersight

danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu hoặc nhận ra điều gì đó chỉ sau khi nó đã xảy ra.

"With considerable effort and in aftersight, the mistake was corrected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With hindsight, I should have taken the job.
Sau khi suy nghĩ lại, tôi đáng lẽ nên nhận công việc đó.
Phủ định
Without the benefit of hindsight, it's difficult to judge their decisions.
Nếu không có lợi thế của việc nhìn lại, thật khó để đánh giá các quyết định của họ.
Nghi vấn
Does hindsight always make us wiser?
Liệu sự suy xét lại có luôn làm chúng ta khôn ngoan hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a moment of perfect aftersight and finally understood why he had made that decision.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một khoảnh khắc thấu suốt hoàn hảo và cuối cùng đã hiểu tại sao anh ấy đưa ra quyết định đó.
Phủ định
He told me that he did not have the benefit of aftersight when he made the investment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có lợi thế của sự thấu suốt sau khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nghi vấn
She asked if I had any aftersight regarding the failed project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bất kỳ sự thấu suốt nào về dự án thất bại hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aftersight".

Thiên Kiến Nhận Thức Muộn (Hindsight Bias)

'Aftersight' (hoặc Hindsight) liên quan mật thiết đến một thiên kiến nhận thức phổ biến trong tâm lý học gọi là 'Hindsight Bias'. Đây là xu hướng con người tin rằng, sau khi một sự kiện xảy ra, họ đã dự đoán được sự kiện đó, dù thực tế không phải vậy. Điều này khiến việc đánh giá rủi ro trở nên khó khăn vì mọi người thường nghĩ 'tôi đã biết điều đó rồi'.

Đối Lập Với Tầm Nhìn Xa (Foresight)

Trong triết học và kinh doanh, 'aftersight' được dùng để đối lập với 'foresight' (tầm nhìn xa, sự dự đoán). Nếu foresight là khả năng lập kế hoạch và dự báo tương lai, thì aftersight là sự đánh giá và học hỏi từ quá khứ. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải cân bằng giữa việc sử dụng aftersight để phân tích thất bại và sử dụng foresight để dẫn dắt hành động.