(Top Banner Ad)
aftertaste
B2
danh từ B2 Ẩm thực

aftertaste

UK: /ˈɑːftəteɪst/ • US: /ˈæftərˌteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dư vị vị đọng lại hậu vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taste that remains in the mouth after food or drink has been swallowed.

Vietnamese Meaning

Vị còn lại trong miệng sau khi thức ăn hoặc đồ uống đã được nuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine had a pleasant aftertaste of berries."

    "Rượu có vị dâu tây dễ chịu còn đọng lại."

  • "Some people find the aftertaste of artificial sweeteners to be unpleasant."

    "Một số người thấy vị ngọt còn lại của chất tạo ngọt nhân tạo là khó chịu."

  • "This coffee has a chocolate aftertaste."

    "Loại cà phê này có vị sô cô la còn đọng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị, khả năng nếm
Verb taste Nếm, có vị
Adjective tasteless Vô vị, nhạt nhẽo
Adjective tasteful Có gu, trang nhã (thường dùng cho thẩm mỹ, không phải vị giác)
Noun taster Người nếm, dụng cụ nếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old French
taster
English (Compound)
aftertaste

Nguồn gốc của dư vị

Từ 'aftertaste' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, bao gồm 'after' (sau) và 'taste' (vị nếm). Nó được sử dụng lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 17 để mô tả chính xác cảm giác vị giác còn đọng lại trong miệng sau khi một chất nào đó đã được nuốt hoặc thải ra. Đây là một trong nhiều từ ghép đơn giản mà tiếng Anh sử dụng để mô tả các hiện tượng hàng ngày.

Usage Note

Từ 'aftertaste' thường được dùng để chỉ một hương vị đọng lại, có thể dễ chịu hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh đến cảm giác vị giác kéo dài sau khi nuốt. So với 'taste', 'aftertaste' cụ thể hơn về thời điểm cảm nhận vị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của vị giác: 'an aftertaste of chocolate' (vị sô-cô-la còn lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aftertaste (Mô tả dư vị)
  • bitter a bitter aftertaste
    (dư vị đắng)
  • lingering a lingering aftertaste
    (dư vị kéo dài, dai dẳng)
  • unpleasant an unpleasant aftertaste
    (dư vị khó chịu)
  • metallic a metallic aftertaste
    (dư vị kim loại)
Verb + aftertaste (Hành động liên quan)
  • leave leave an aftertaste
    (để lại dư vị)
  • have have a sweet aftertaste
    (có dư vị ngọt)
  • get get a strange aftertaste
    (cảm thấy một dư vị lạ)

Idioms

  • A bitter aftertaste

    Dư vị cay đắng (theo nghĩa ẩn dụ); cảm giác thất vọng kéo dài sau một sự kiện.

    "The team’s victory was marred by a scandal that left a bitter aftertaste."

    (Chiến thắng của đội bị lu mờ bởi một vụ bê bối đã để lại dư vị cay đắng.)

  • Leave a bad aftertaste

    Để lại ấn tượng tồi tệ, gây cảm giác khó chịu lâu dài (về mặt đạo đức hoặc cảm xúc).

    "The way the company handled the layoffs left a bad aftertaste among the remaining employees."

    (Cách công ty xử lý việc sa thải đã để lại một ấn tượng tồi tệ trong số những nhân viên còn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aftertaste

danh từ
Lật mặt

Vị còn lại trong miệng sau khi thức ăn hoặc đồ uống đã được nuốt.

"The wine had a pleasant aftertaste of berries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aftertaste".

Trong thế giới Rượu vang (Wine)

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là nghệ thuật nếm rượu (sommelier), dư vị (aftertaste) là yếu tố quyết định chất lượng. Nó còn được gọi là 'finish' (kết thúc). Một loại rượu vang hảo hạng phải có 'finish' dài, sạch sẽ và cân bằng. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá.

Dư vị tinh thần và đạo đức

Từ 'aftertaste' thường xuyên được sử dụng trong ngôn ngữ học thuật và báo chí để mô tả hệ quả tâm lý hoặc đạo đức của một hành động. Khi một sự kiện chính trị hoặc kinh doanh được cho là 'để lại dư vị khó chịu', nó ám chỉ rằng dù vấn đề đã kết thúc, hậu quả về mặt tinh thần hoặc danh tiếng vẫn còn tồn tại và gây bức bối cho cộng đồng.