relish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condiment eaten with plain food to add flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại gia vị ăn kèm với đồ ăn nhạt để tăng thêm hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She served hot dogs with relish and mustard."
"Cô ấy phục vụ xúc xích nóng với relish và mù tạt."
-
"He ate the sandwich with great relish."
"Anh ấy ăn chiếc bánh sandwich một cách ngon lành."
-
"She relishes her role as a grandmother."
"Cô ấy thích thú với vai trò là một người bà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một loại nước xốt đặc, làm từ rau quả ngâm chua hoặc nấu chín, dùng để ăn kèm với thịt, bánh mì, hoặc các món ăn khác. Relish khác với sauce ở chỗ nó thường có miếng rau củ rõ ràng, không mịn như sauce. So sánh với 'chutney' (một loại xốt có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường ngọt hơn) và 'pickle' (dưa góp, rau củ ngâm chua).
Prepositions
'Relish with' dùng để chỉ việc ăn relish cùng với một món ăn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great relish (sự thích thú lớn lao)
-
considerable considerable relish (sự thích thú đáng kể)
-
quiet quiet relish (sự thích thú thầm kín)
-
eat eat with relish (ăn với vẻ ngon lành/thích thú)
-
do something do something with relish (làm gì đó với vẻ thích thú/say mê)
-
regard regard with relish (nhìn với vẻ thích thú)
-
the thought relish the thought (thích thú với ý nghĩ)
-
the opportunity relish the opportunity (rất thích cơ hội này)
-
doing relish doing something (rất thích làm điều gì đó)
Idioms
-
relish the moment
tận hưởng khoảnh khắc
"She relished the moment of victory, soaking in all the applause."
(Cô ấy tận hưởng khoảnh khắc chiến thắng, đắm mình trong mọi tiếng vỗ tay.)
-
have no relish for something
không có hứng thú, không thích cái gì đó
"He had no relish for small talk at parties."
(Anh ấy không có hứng thú với những cuộc nói chuyện phiếm ở các bữa tiệc.)
-
relish the idea/thought of something
thích thú với ý tưởng/suy nghĩ về điều gì đó
"I don't particularly relish the idea of working on weekends."
(Tôi không đặc biệt thích thú với ý tưởng làm việc vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relish
danh từMột loại gia vị ăn kèm với đồ ăn nhạt để tăng thêm hương vị.
"She served hot dogs with relish and mustard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relish".
