(Top Banner Ad)
relish
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

relish

UK: /ˈrelɪʃ/ • US: /ˈrelɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xốt relish thích thú tận hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condiment eaten with plain food to add flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị ăn kèm với đồ ăn nhạt để tăng thêm hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served hot dogs with relish and mustard."

    "Cô ấy phục vụ xúc xích nóng với relish và mù tạt."

  • "He ate the sandwich with great relish."

    "Anh ấy ăn chiếc bánh sandwich một cách ngon lành."

  • "She relishes her role as a grandmother."

    "Cô ấy thích thú với vai trò là một người bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relish sự thích thú, niềm vui lớn; món dưa góp, nước xốt đặc biệt (để ăn kèm)
Verb relish rất thích thú, thưởng thức trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
relish

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ "relish" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "relaissier", có nghĩa là "để lại phía sau" hoặc "giải phóng". Thú vị thay, theo thời gian, nó phát triển để chỉ "hương vị" hoặc "mùi vị" (như hương vị ngon đọng lại trên lưỡi). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành "sự thích thú lớn lao" hoặc "niềm vui", thể hiện hành động thưởng thức điều gì đó một cách trọn vẹn và say mê.

Usage Note

Thường là một loại nước xốt đặc, làm từ rau quả ngâm chua hoặc nấu chín, dùng để ăn kèm với thịt, bánh mì, hoặc các món ăn khác. Relish khác với sauce ở chỗ nó thường có miếng rau củ rõ ràng, không mịn như sauce. So sánh với 'chutney' (một loại xốt có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường ngọt hơn) và 'pickle' (dưa góp, rau củ ngâm chua).

Prepositions

with

'Relish with' dùng để chỉ việc ăn relish cùng với một món ăn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relish (Noun)
  • great great relish
    (sự thích thú lớn lao)
  • considerable considerable relish
    (sự thích thú đáng kể)
  • quiet quiet relish
    (sự thích thú thầm kín)
Verb + with relish (Noun)
  • eat eat with relish
    (ăn với vẻ ngon lành/thích thú)
  • do something do something with relish
    (làm gì đó với vẻ thích thú/say mê)
  • regard regard with relish
    (nhìn với vẻ thích thú)
Relish (Verb) + Object/Gerund
  • the thought relish the thought
    (thích thú với ý nghĩ)
  • the opportunity relish the opportunity
    (rất thích cơ hội này)
  • doing relish doing something
    (rất thích làm điều gì đó)

Idioms

  • relish the moment

    tận hưởng khoảnh khắc

    "She relished the moment of victory, soaking in all the applause."

    (Cô ấy tận hưởng khoảnh khắc chiến thắng, đắm mình trong mọi tiếng vỗ tay.)

  • have no relish for something

    không có hứng thú, không thích cái gì đó

    "He had no relish for small talk at parties."

    (Anh ấy không có hứng thú với những cuộc nói chuyện phiếm ở các bữa tiệc.)

  • relish the idea/thought of something

    thích thú với ý tưởng/suy nghĩ về điều gì đó

    "I don't particularly relish the idea of working on weekends."

    (Tôi không đặc biệt thích thú với ý tưởng làm việc vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relish

danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị ăn kèm với đồ ăn nhạt để tăng thêm hương vị.

"She served hot dogs with relish and mustard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relish".

Relish trong ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'relish' còn dùng để chỉ một loại đồ gia vị (nước xốt đặc) làm từ rau củ ngâm chua (như dưa chuột, hành tây, ớt). Nó thường được dùng để thêm hương vị cho xúc xích (hot dogs), bánh mì kẹp thịt (hamburgers) hoặc các món ăn khác, mang lại vị chua ngọt đặc trưng.