(Top Banner Ad)
afterwards
B1
Trạng từ B1 Chung

afterwards

UK: /ˈɑːftəwədz/ • US: /ˈæftərwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

sau đó về sau sau này tiếp theo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a later time; after an event that has already happened.

Vietnamese Meaning

Sau đó, về sau, sau một sự kiện đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a restaurant and afterwards we went to a club."

    "Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó chúng tôi đã đi đến một câu lạc bộ."

  • "They divorced and afterwards she moved to America."

    "Họ ly dị và sau đó cô ấy chuyển đến Mỹ."

  • "Let's go for a walk and afterwards we'll have some lunch."

    "Chúng ta hãy đi dạo và sau đó chúng ta sẽ ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb afterward (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Sau này, sau đó.
Preposition/Adverb after Sau khi, kế tiếp.
Noun aftermath Hậu quả, kết cục (thường là tiêu cực) sau một sự kiện lớn.
Adjective afterward(s) Xảy ra sau (hình thức cũ hoặc ít dùng, thường được thay bằng 'subsequent').

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
æfterweard
Middle English (ME)
afterward(s)
Modern English
afterwards

Nguồn gốc của 'sau' và 'hướng'

Từ 'afterwards' được cấu tạo từ hai phần: 'after' (sau) và hậu tố chỉ hướng '-wards' (giống như trong 'towards' hoặc 'backwards'). Ban đầu, từ này là tính từ 'æfterweard' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xảy ra sau'. Việc thêm chữ 's' vào cuối (thành 'afterwards') giúp nó trở thành trạng từ, nhấn mạnh hành động xảy ra tại một thời điểm sau đó, một quá trình phát triển ngôn ngữ rất phổ biến.

Usage Note

‘Afterwards’ thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác đã được đề cập trước đó. Nó mang ý nghĩa trình tự thời gian. Cần phân biệt với 'later', 'then' và 'subsequently'. 'Later' mang tính chung chung hơn, có thể chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai gần hoặc xa. 'Then' có thể chỉ trình tự thời gian, hoặc có thể mang nghĩa 'vậy thì', 'thế thì'. 'Subsequently' trang trọng hơn 'afterwards' và thường được dùng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ thời gian + afterwards
  • Immediately immediately afterwards
    (Ngay lập tức sau đó.)
  • Soon soon afterwards
    (Chẳng bao lâu sau đó.)
  • Shortly shortly afterwards
    (Một lát sau, sau đó không lâu.)
Động từ + afterwards
  • Go go afterwards
    (Đi sau đó, đi sau (để tham gia).)
  • Pay pay afterwards
    (Thanh toán sau.)
  • Regret regret it afterwards
    (Hối hận về điều đó sau này.)

Idioms

  • See you afterwards

    Hẹn gặp lại bạn sau đó (thường là sau một sự kiện nhất định).

    "I can’t talk now, but see you afterwards at the party."

    (Bây giờ tôi không nói chuyện được, nhưng hẹn gặp bạn sau tại bữa tiệc nhé.)

  • The years afterwards

    Những năm tháng sau đó.

    "She left the country, and the years afterwards were lonely."

    (Cô ấy rời đất nước, và những năm tháng sau đó thật cô đơn.)

  • Think about it afterwards

    Suy nghĩ/ngẫm lại về việc đó sau.

    "We made the decision quickly and didn't think about the consequences afterwards."

    (Chúng tôi đưa ra quyết định vội vàng và không hề nghĩ về hậu quả sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterwards

Trạng từ
Lật mặt

Sau đó, về sau, sau một sự kiện đã xảy ra.

"We went to a restaurant and afterwards we went to a club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To arrive afterwards seemed like the best option.
Đến sau dường như là lựa chọn tốt nhất.
Phủ định
It's better not to decide afterwards; make your choice now.
Tốt hơn là không nên quyết định sau đó; hãy đưa ra lựa chọn của bạn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Why did you choose to complain afterwards?
Tại sao bạn lại chọn phàn nàn sau đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterwards".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong tiếng Anh, 'afterwards' (có 's') là hình thức tiêu chuẩn và phổ biến ở Vương quốc Anh (British English). Ở Hoa Kỳ (American English), người ta thường chỉ dùng 'afterward' (không có 's'). Tuy nhiên, cả hai từ đều có cùng ý nghĩa 'sau đó' và đều được hiểu rõ ràng trong mọi ngữ cảnh.

Hậu tố chỉ trạng thái -wards

Hậu tố '-wards' biểu thị sự di chuyển theo hướng hoặc thay đổi trạng thái, tương tự như các từ 'forwards' (về phía trước) hoặc 'homewards' (về nhà). Trong 'afterwards', nó biến 'after' thành trạng từ chỉ thời gian, nhấn mạnh tính liên tục của hành động xảy ra tiếp theo.