afterwards
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Afterwards'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sau đó, về sau, sau một sự kiện đã xảy ra.
Definition (English Meaning)
At a later time; after an event that has already happened.
Ví dụ Thực tế với 'Afterwards'
-
"We went to a restaurant and afterwards we went to a club."
"Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó chúng tôi đã đi đến một câu lạc bộ."
-
"They divorced and afterwards she moved to America."
"Họ ly dị và sau đó cô ấy chuyển đến Mỹ."
-
"Let's go for a walk and afterwards we'll have some lunch."
"Chúng ta hãy đi dạo và sau đó chúng ta sẽ ăn trưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Afterwards'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: afterwards
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Afterwards'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Afterwards’ thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác đã được đề cập trước đó. Nó mang ý nghĩa trình tự thời gian. Cần phân biệt với 'later', 'then' và 'subsequently'. 'Later' mang tính chung chung hơn, có thể chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai gần hoặc xa. 'Then' có thể chỉ trình tự thời gian, hoặc có thể mang nghĩa 'vậy thì', 'thế thì'. 'Subsequently' trang trọng hơn 'afterwards' và thường được dùng trong văn viết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Afterwards'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To arrive afterwards seemed like the best option.
|
Đến sau dường như là lựa chọn tốt nhất. |
| Phủ định |
It's better not to decide afterwards; make your choice now.
|
Tốt hơn là không nên quyết định sau đó; hãy đưa ra lựa chọn của bạn ngay bây giờ. |
| Nghi vấn |
Why did you choose to complain afterwards?
|
Tại sao bạn lại chọn phàn nàn sau đó? |