event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a thing that happens or takes place, especially one of importance.
Vietnamese Meaning
sự kiện, biến cố, việc xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is organizing a charity event to raise money for cancer research."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện từ thiện để quyên góp tiền cho nghiên cứu ung thư."
-
"The wedding was a beautiful event."
"Đám cưới là một sự kiện đẹp."
-
"We are planning a series of events for the company's anniversary."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một loạt các sự kiện kỷ niệm ngày thành lập công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eventful | Đầy sự kiện, có nhiều biến cố |
| Adjective | eventual | Cuối cùng, xảy ra vào lúc cuối |
| Adverb | eventually | Cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | Khả năng xảy ra, sự việc có thể xảy ra trong tương lai |
| Noun | non-event | Sự kiện không quan trọng hoặc không gây ấn tượng như mong đợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'event' thường được sử dụng để chỉ những việc xảy ra có tính chất quan trọng, có thể là một sự kiện được lên kế hoạch (như một buổi hòa nhạc, hội nghị) hoặc một biến cố bất ngờ (như một tai nạn). Nó nhấn mạnh tính chất xảy ra và tác động của sự việc đó. So sánh với 'incident', 'event' thường mang tính trang trọng và quy mô lớn hơn.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'at the event', 'at 6 PM'. 'in' thường được dùng để chỉ một địa điểm lớn hơn hoặc một khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: 'in the event of rain', 'in this event'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major event (một sự kiện lớn/quan trọng)
-
historic a historic event (một sự kiện lịch sử)
-
public a public event (một sự kiện công cộng)
-
special a special event (một sự kiện đặc biệt)
-
current current events (các sự kiện thời sự/hiện tại)
-
attend attend an event (tham dự một sự kiện)
-
organize organize an event (tổ chức một sự kiện)
-
host host an event (đăng cai/chủ trì một sự kiện)
-
witness witness an event (chứng kiến một sự kiện)
-
sporting a sporting event (một sự kiện thể thao)
-
life a life event (một sự kiện trọng đại trong đời)
-
news a news event (một sự kiện thời sự)
-
main the main event (sự kiện chính)
Idioms
-
in any event / at all events
Dù có chuyện gì xảy ra, dù thế nào đi nữa
"The weather might be bad, but in any event, we're still going."
(Thời tiết có thể xấu, nhưng dù thế nào đi nữa, chúng ta vẫn sẽ đi.)
-
in the event of something
Trong trường hợp/nếu có chuyện gì xảy ra
"In the event of a fire, please use the stairs."
(Trong trường hợp hỏa hoạn, xin vui lòng sử dụng cầu thang.)
-
a non-event
Một sự kiện không quan trọng/không gây ấn tượng như mong đợi
"The concert was a total non-event; only a few people showed up."
(Buổi hòa nhạc là một sự kiện hoàn toàn không ấn tượng; chỉ có vài người đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
event
danh từsự kiện, biến cố, việc xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng.
"The company is organizing a charity event to raise money for cancer research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event".
