(Top Banner Ad)
event
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

event

UK: /ɪˈvent/ • US: /ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện biến cố việc xảy ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thing that happens or takes place, especially one of importance.

Vietnamese Meaning

sự kiện, biến cố, việc xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is organizing a charity event to raise money for cancer research."

    "Công ty đang tổ chức một sự kiện từ thiện để quyên góp tiền cho nghiên cứu ung thư."

  • "The wedding was a beautiful event."

    "Đám cưới là một sự kiện đẹp."

  • "We are planning a series of events for the company's anniversary."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một loạt các sự kiện kỷ niệm ngày thành lập công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eventful Đầy sự kiện, có nhiều biến cố
Adjective eventual Cuối cùng, xảy ra vào lúc cuối
Adverb eventually Cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun eventuality Khả năng xảy ra, sự việc có thể xảy ra trong tương lai
Noun non-event Sự kiện không quan trọng hoặc không gây ấn tượng như mong đợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evenire
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Sự kiện: Từ 'ra ngoài' đến 'xảy ra'

Từ 'event' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'eventus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'evenire', kết hợp giữa tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'venire' (nghĩa là 'đến'). Vì vậy, về cơ bản, 'event' mang ý nghĩa của một điều gì đó 'đến và xuất hiện ra ngoài', tức là 'xảy ra'.

Usage Note

Từ 'event' thường được sử dụng để chỉ những việc xảy ra có tính chất quan trọng, có thể là một sự kiện được lên kế hoạch (như một buổi hòa nhạc, hội nghị) hoặc một biến cố bất ngờ (như một tai nạn). Nó nhấn mạnh tính chất xảy ra và tác động của sự việc đó. So sánh với 'incident', 'event' thường mang tính trang trọng và quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in

'at' thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'at the event', 'at 6 PM'. 'in' thường được dùng để chỉ một địa điểm lớn hơn hoặc một khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: 'in the event of rain', 'in this event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + event
  • major a major event
    (một sự kiện lớn/quan trọng)
  • historic a historic event
    (một sự kiện lịch sử)
  • public a public event
    (một sự kiện công cộng)
  • special a special event
    (một sự kiện đặc biệt)
  • current current events
    (các sự kiện thời sự/hiện tại)
Động từ + event
  • attend attend an event
    (tham dự một sự kiện)
  • organize organize an event
    (tổ chức một sự kiện)
  • host host an event
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện)
  • witness witness an event
    (chứng kiến một sự kiện)
Danh từ đứng trước event
  • sporting a sporting event
    (một sự kiện thể thao)
  • life a life event
    (một sự kiện trọng đại trong đời)
  • news a news event
    (một sự kiện thời sự)
  • main the main event
    (sự kiện chính)

Idioms

  • in any event / at all events

    Dù có chuyện gì xảy ra, dù thế nào đi nữa

    "The weather might be bad, but in any event, we're still going."

    (Thời tiết có thể xấu, nhưng dù thế nào đi nữa, chúng ta vẫn sẽ đi.)

  • in the event of something

    Trong trường hợp/nếu có chuyện gì xảy ra

    "In the event of a fire, please use the stairs."

    (Trong trường hợp hỏa hoạn, xin vui lòng sử dụng cầu thang.)

  • a non-event

    Một sự kiện không quan trọng/không gây ấn tượng như mong đợi

    "The concert was a total non-event; only a few people showed up."

    (Buổi hòa nhạc là một sự kiện hoàn toàn không ấn tượng; chỉ có vài người đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event

danh từ
Lật mặt

sự kiện, biến cố, việc xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng.

"The company is organizing a charity event to raise money for cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event".

Sự kiện: Dấu mốc của cuộc sống và cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, các 'sự kiện' đóng vai trò quan trọng trong việc đánh dấu các giai đoạn hoặc cột mốc trong cuộc đời mỗi người (như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, đám cưới, lễ tang) và cả của cộng đồng (như lễ hội, ngày lễ quốc gia, các sự kiện thể thao lớn). Chúng thường là dịp để mọi người tụ họp, kỷ niệm, hoặc cùng nhau trải nghiệm những khoảnh khắc đáng nhớ.

Tin tức và sự kiện thời sự

Khái niệm 'current events' (sự kiện thời sự) rất phổ biến, đề cập đến những gì đang diễn ra trên thế giới hoặc trong xã hội. Việc theo dõi 'current events' được coi là một phần quan trọng để người dân có thể nắm bắt thông tin, hiểu biết về thế giới xung quanh và tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội.