(Top Banner Ad)
agency theory
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

agency theory

UK: /ˈeɪ.dʒən.si ˈθɪə.ri/ • US: /ˈeɪ.dʒən.si ˈθɪə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết ủy thác thuyết đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that examines the relationship between principals and agents, where the agent acts on behalf of the principal. It focuses on the problems that arise when the agent's interests do not perfectly align with those of the principal.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết xem xét mối quan hệ giữa người ủy thác (principal) và người đại diện (agent), trong đó người đại diện hành động thay mặt cho người ủy thác. Nó tập trung vào các vấn đề phát sinh khi lợi ích của người đại diện không hoàn toàn phù hợp với lợi ích của người ủy thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agency theory suggests that executive compensation should be designed to align the interests of managers with those of shareholders."

    "Lý thuyết ủy thác cho rằng việc trả lương cho các nhà quản lý nên được thiết kế để phù hợp với lợi ích của các cổ đông."

  • "The application of agency theory can help to mitigate conflicts of interest between management and owners."

    "Việc áp dụng lý thuyết ủy thác có thể giúp giảm thiểu các xung đột lợi ích giữa ban quản lý và chủ sở hữu."

  • "Agency theory is a cornerstone of modern financial economics."

    "Lý thuyết ủy thác là một nền tảng của kinh tế tài chính hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Agent Người đại diện, người được ủy quyền
Noun Principal Người chủ, người ủy thác (người có quyền lợi cao nhất)
Noun Agency Problem Vấn đề đại diện (xảy ra khi lợi ích của người chủ và người đại diện không đồng nhất)
Noun Agency Cost Chi phí đại diện (chi phí phát sinh để giảm thiểu hoặc giám sát vấn đề đại diện)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θεωρία (theōría, contemplation)
Latin
agere (to do, to drive)
English (1970s)
Agency Theory (Coined in academic literature)

Nguồn Gốc Học Thuật

Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) được hình thành vào những năm 1970, chủ yếu bởi các học giả như Michael C. Jensen và William H. Meckling. Nó ra đời nhằm cung cấp một khung lý thuyết để phân tích mối quan hệ phát sinh khi một bên (Người Chủ/Principal, ví dụ: cổ đông) thuê một bên khác (Người Đại Diện/Agent, ví dụ: nhà quản lý) thực hiện công việc thay mặt họ. Vấn đề cốt lõi là sự mâu thuẫn lợi ích giữa hai bên.

Usage Note

Lý thuyết này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp, tài chính và kinh tế học. Nó giúp giải thích và dự đoán các hành vi của các bên liên quan khi có sự xung đột lợi ích. 'Agency theory' nhấn mạnh các vấn đề như thông tin bất cân xứng (information asymmetry) và rủi ro đạo đức (moral hazard) có thể phát sinh trong các mối quan hệ ủy thác.

Prepositions

of in within

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc ứng dụng của lý thuyết (ví dụ: 'application of agency theory'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà lý thuyết này được áp dụng (ví dụ: 'agency theory in corporate governance'). 'within' có thể dùng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn của lý thuyết (ví dụ: 'agency theory within the context of family businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agency theory
  • apply apply agency theory
    (áp dụng lý thuyết đại diện)
  • examine examine agency theory
    (nghiên cứu/kiểm tra lý thuyết đại diện)
  • critique critique agency theory
    (phê bình lý thuyết đại diện)
Adjective + agency theory
  • mainstream mainstream agency theory
    (lý thuyết đại diện chủ đạo)
  • traditional traditional agency theory
    (lý thuyết đại diện truyền thống)
  • comprehensive comprehensive agency theory analysis
    (phân tích toàn diện bằng lý thuyết đại diện)
Noun related to agency theory
  • implications implications of agency theory
    (hàm ý/ý nghĩa của lý thuyết đại diện)
  • framework agency theory framework
    (khuôn khổ lý thuyết đại diện)

Idioms

  • The Principal-Agent Problem

    Vấn đề Chủ-Đại diện (Mâu thuẫn lợi ích cốt lõi)

    "The Principal-Agent Problem is central to understanding corporate governance."

    (Vấn đề Chủ-Đại diện là trọng tâm để hiểu về quản trị công ty.)

  • Based on agency theory tenets

    Dựa trên các nguyên lý của lý thuyết đại diện

    "The new bonus structure was designed based on agency theory tenets."

    (Cơ cấu thưởng mới được thiết kế dựa trên các nguyên lý của lý thuyết đại diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agency theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết xem xét mối quan hệ giữa người ủy thác (principal) và người đại diện (agent), trong đó người đại diện hành động thay mặt cho người ủy thác. Nó tập trung vào các vấn đề phát sinh khi lợi ích của người đại diện không hoàn toàn phù hợp với lợi ích của người ủy thác.

"Agency theory suggests that executive compensation should be designed to align the interests of managers with those of shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Agency theory, which explains the relationship between principals and agents, is crucial in corporate governance.
Lý thuyết đại diện, cái mà giải thích mối quan hệ giữa người ủy thác và người đại diện, là rất quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
Phủ định
Agency theory, which many companies overlook, is not solely about financial incentives; it also concerns ethical considerations.
Lý thuyết đại diện, cái mà nhiều công ty bỏ qua, không chỉ về các ưu đãi tài chính; nó còn liên quan đến các cân nhắc về đạo đức.
Nghi vấn
Is agency theory, which aims to align the interests of managers and shareholders, always successful in practice?
Liệu lý thuyết đại diện, cái mà hướng đến việc điều chỉnh lợi ích của nhà quản lý và cổ đông, luôn thành công trong thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agency theory".

Quản Trị Công Ty (Corporate Governance)

Lý thuyết Đại diện là nền tảng của toàn bộ lĩnh vực Quản trị Công ty hiện đại. Nó giải thích tại sao các công ty cần có hội đồng quản trị độc lập, các cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ, và các gói thù lao phức tạp (như quyền chọn cổ phiếu) nhằm mục đích 'căn chỉnh' lợi ích giữa các nhà quản lý (Agent) và các cổ đông (Principal).

Bất Cân Xứng Thông Tin (Information Asymmetry)

Một yếu tố then chốt tạo nên vấn đề đại diện là sự bất cân xứng thông tin. Người đại diện (nhà quản lý) thường biết nhiều hơn về hoạt động nội bộ so với người chủ (cổ đông), cho phép họ đưa ra các quyết định phục vụ lợi ích cá nhân, điều này là một động lực quan trọng đằng sau lý thuyết này.