(Top Banner Ad)
information asymmetry
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học xã hội

information asymmetry

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən əˈsɪmətri/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən əˈsɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

bất cân xứng thông tin thông tin bất đối xứng sự chênh lệch thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one party in a transaction or relationship has more or better information than the other party.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một bên trong một giao dịch hoặc mối quan hệ có nhiều thông tin hơn hoặc thông tin tốt hơn so với bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information asymmetry between borrowers and lenders can lead to higher interest rates."

    "Sự bất cân xứng thông tin giữa người vay và người cho vay có thể dẫn đến lãi suất cao hơn."

  • "The used car market is a classic example of information asymmetry."

    "Thị trường xe cũ là một ví dụ điển hình về sự bất cân xứng thông tin."

  • "Information asymmetry can lead to market failure."

    "Sự bất cân xứng thông tin có thể dẫn đến sự thất bại của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin, dữ liệu
Noun asymmetry Sự bất đối xứng, sự bất cân xứng
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adjective informed Được thông báo, có hiểu biết
Adjective asymmetric Bất đối xứng, bất cân xứng
Adverb asymmetrically Một cách bất đối xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
information
Middle English
informacioun
Ancient Greek
a- (not)
Ancient Greek
symmetria (symmetry)
French
asymétrie
English
information asymmetry

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'information asymmetry' (bất cân xứng thông tin) trở nên nổi bật trong lĩnh vực kinh tế học vào cuối thế kỷ 20. Nó được phổ biến rộng rãi nhờ công trình nghiên cứu của các nhà kinh tế học đoạt giải Nobel như George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz. Công trình của họ đã làm rõ cách thức mà sự chênh lệch thông tin giữa các bên trong một giao dịch có thể dẫn đến thất bại thị trường và các vấn đề kinh tế khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học, tài chính và khoa học chính trị để mô tả sự mất cân bằng thông tin giữa các bên. Nó có thể dẫn đến các vấn đề như lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Sự khác biệt chính với 'information gap' là 'information asymmetry' nhấn mạnh sự chênh lệch thông tin mang tính hệ thống và ảnh hưởng đến hành vi của các bên liên quan, trong khi 'information gap' có thể chỉ đơn giản là thiếu thông tin mà không nhất thiết tạo ra sự mất cân bằng quyền lực hoặc lợi thế.

Prepositions

in of between

‘In’ được dùng để chỉ bối cảnh mà sự bất cân xứng thông tin tồn tại (ví dụ: information asymmetry in healthcare). ‘Of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc loại của sự bất cân xứng thông tin (ví dụ: a situation of information asymmetry). ‘Between’ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các bên liên quan đến sự bất cân xứng thông tin (ví dụ: information asymmetry between buyers and sellers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information asymmetry
  • reduce reduce information asymmetry
    (giảm thiểu bất cân xứng thông tin)
  • address address information asymmetry
    (giải quyết bất cân xứng thông tin)
  • exploit exploit information asymmetry
    (khai thác bất cân xứng thông tin)
  • create create information asymmetry
    (tạo ra bất cân xứng thông tin)
  • suffer from suffer from information asymmetry
    (chịu ảnh hưởng bởi bất cân xứng thông tin)
  • mitigate mitigate information asymmetry
    (làm dịu/giảm nhẹ bất cân xứng thông tin)
Adjective + information asymmetry
  • significant significant information asymmetry
    (bất cân xứng thông tin đáng kể)
  • severe severe information asymmetry
    (bất cân xứng thông tin nghiêm trọng)
  • inherent inherent information asymmetry
    (bất cân xứng thông tin vốn có)
  • extreme extreme information asymmetry
    (bất cân xứng thông tin cực đoan)
  • substantial substantial information asymmetry
    (bất cân xứng thông tin đáng kể/lớn)
Noun + of information asymmetry
  • problem the problem of information asymmetry
    (vấn đề bất cân xứng thông tin)
  • source a source of information asymmetry
    (một nguồn gốc của bất cân xứng thông tin)
  • consequences the consequences of information asymmetry
    (những hậu quả của bất cân xứng thông tin)

Idioms

  • to bridge the information asymmetry gap

    thu hẹp khoảng cách bất cân xứng thông tin

    "Digital platforms help to bridge the information asymmetry gap between buyers and sellers."

    (Các nền tảng kỹ thuật số giúp thu hẹp khoảng cách bất cân xứng thông tin giữa người mua và người bán.)

  • to operate under information asymmetry

    hoạt động trong điều kiện bất cân xứng thông tin

    "Many consumers operate under information asymmetry when choosing complex financial products."

    (Nhiều người tiêu dùng hoạt động trong điều kiện bất cân xứng thông tin khi lựa chọn các sản phẩm tài chính phức tạp.)

  • the fundamental issue of information asymmetry

    vấn đề cơ bản của bất cân xứng thông tin

    "Addressing the fundamental issue of information asymmetry is crucial for market efficiency."

    (Giải quyết vấn đề cơ bản của bất cân xứng thông tin là rất quan trọng đối với hiệu quả thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information asymmetry

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một bên trong một giao dịch hoặc mối quan hệ có nhiều thông tin hơn hoặc thông tin tốt hơn so với bên kia.

"Information asymmetry between borrowers and lenders can lead to higher interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information asymmetry".

Thị trường 'xe chanh' và giải Nobel

Một trong những ví dụ kinh điển nhất về bất cân xứng thông tin là 'The Market for Lemons' (Thị trường 'xe chanh') của George Akerlof. Ông dùng ví dụ về thị trường xe cũ, nơi người bán biết rõ chất lượng xe hơn người mua. Vì người mua không thể phân biệt được xe tốt ('đào') với xe kém chất lượng ('chanh'), họ sẵn sàng trả mức giá trung bình. Điều này khiến những người bán xe tốt rút khỏi thị trường, và cuối cùng chỉ còn lại 'xe chanh'. Công trình này đã giúp Akerlof và hai nhà kinh tế khác đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2001.

Ảnh hưởng đến niềm tin và giao dịch hàng ngày

Bất cân xứng thông tin không chỉ tồn tại trong các thị trường lớn mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến các giao dịch và mối quan hệ hàng ngày. Chẳng hạn, khi bạn đi khám bác sĩ hoặc sửa xe, bạn có ít thông tin chuyên môn hơn người cung cấp dịch vụ. Điều này tạo ra một sự mất cân bằng quyền lực thông tin, có thể dẫn đến việc bạn phải trả giá cao hơn hoặc nhận dịch vụ không tối ưu. Hiểu về bất cân xứng thông tin giúp chúng ta tỉnh táo hơn và tìm cách bảo vệ mình trong các giao dịch.