moral hazard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of incentive to guard against risk where one is protected from its consequences, e.g., by insurance.
Vietnamese Meaning
Rủi ro đạo đức: Tình huống một bên được bảo vệ khỏi rủi ro sẽ có xu hướng hành động một cách khác biệt (thường là liều lĩnh hơn) so với khi họ phải chịu hoàn toàn hậu quả của hành động của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bailout of the banks created a moral hazard, encouraging them to take on more risk in the future."
"Việc giải cứu các ngân hàng đã tạo ra một rủi ro đạo đức, khuyến khích họ chấp nhận nhiều rủi ro hơn trong tương lai."
-
"Critics argue that deposit insurance creates a moral hazard, encouraging banks to make riskier loans."
"Các nhà phê bình cho rằng bảo hiểm tiền gửi tạo ra một rủi ro đạo đức, khuyến khích các ngân hàng cho vay rủi ro hơn."
-
"Welfare programs can create moral hazard by reducing the incentive to work."
"Các chương trình phúc lợi có thể tạo ra rủi ro đạo đức bằng cách giảm động lực làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Rủi ro đạo đức xảy ra khi một người hoặc tổ chức không phải gánh chịu toàn bộ chi phí (hoặc hưởng lợi toàn bộ lợi ích) của hành động của họ và do đó có xu hướng hành động một cách cẩu thả hoặc vô trách nhiệm. Nó thường phát sinh trong các tình huống liên quan đến bảo hiểm, hợp đồng và cứu trợ tài chính. Khác với 'adverse selection' (lựa chọn bất lợi), vốn xảy ra *trước* một giao dịch, 'moral hazard' xảy ra *sau* khi giao dịch đã được thực hiện.
Prepositions
*Moral hazard of X*: Rủi ro đạo đức của việc X. Ví dụ: 'The moral hazard of government bailouts'.
*Moral hazard in X*: Rủi ro đạo đức trong X. Ví dụ: 'Moral hazard in the insurance industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant moral hazard (rủi ro đạo đức đáng kể)
-
potential moral hazard (rủi ro đạo đức tiềm ẩn)
-
serious moral hazard (rủi ro đạo đức nghiêm trọng)
-
create moral hazard (tạo ra rủi ro đạo đức)
-
increase moral hazard (gia tăng rủi ro đạo đức)
-
reduce moral hazard (giảm thiểu rủi ro đạo đức)
-
address moral hazard (giải quyết rủi ro đạo đức)
Idioms
-
to incentivise moral hazard
khuyến khích rủi ro đạo đức
"Bailing out failing banks can incentivise moral hazard."
(Việc giải cứu các ngân hàng phá sản có thể khuyến khích rủi ro đạo đức.)
-
the dangers of moral hazard
những nguy cơ của rủi ro đạo đức
"We must be aware of the dangers of moral hazard when designing welfare programs."
(Chúng ta phải nhận thức được những nguy cơ của rủi ro đạo đức khi thiết kế các chương trình phúc lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral hazard
danh từRủi ro đạo đức: Tình huống một bên được bảo vệ khỏi rủi ro sẽ có xu hướng hành động một cách khác biệt (thường là liều lĩnh hơn) so với khi họ phải chịu hoàn toàn hậu quả của hành động của mình.
"The bailout of the banks created a moral hazard, encouraging them to take on more risk in the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral hazard".
