(Top Banner Ad)
moral hazard
C1
danh từ C1 Kinh tế

moral hazard

UK: /ˈmɒrəl ˈhæzəd/ • US: /ˈmɔːrəl ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro đạo đức hiểm họa đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of incentive to guard against risk where one is protected from its consequences, e.g., by insurance.

Vietnamese Meaning

Rủi ro đạo đức: Tình huống một bên được bảo vệ khỏi rủi ro sẽ có xu hướng hành động một cách khác biệt (thường là liều lĩnh hơn) so với khi họ phải chịu hoàn toàn hậu quả của hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bailout of the banks created a moral hazard, encouraging them to take on more risk in the future."

    "Việc giải cứu các ngân hàng đã tạo ra một rủi ro đạo đức, khuyến khích họ chấp nhận nhiều rủi ro hơn trong tương lai."

  • "Critics argue that deposit insurance creates a moral hazard, encouraging banks to make riskier loans."

    "Các nhà phê bình cho rằng bảo hiểm tiền gửi tạo ra một rủi ro đạo đức, khuyến khích các ngân hàng cho vay rủi ro hơn."

  • "Welfare programs can create moral hazard by reducing the incentive to work."

    "Các chương trình phúc lợi có thể tạo ra rủi ro đạo đức bằng cách giảm động lực làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức, phẩm hạnh
Adjective moral Thuộc về đạo đức
Adverb morally Về mặt đạo đức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Moral Hazard'

Khái niệm 'moral hazard' ban đầu xuất hiện trong ngành bảo hiểm. Nó mô tả tình huống khi một người được bảo hiểm có xu hướng hành động liều lĩnh hơn vì họ biết rằng những tổn thất của họ sẽ được chi trả. Hãy tưởng tượng một người mua bảo hiểm xe hơi và sau đó lái xe ẩu hơn vì họ biết rằng nếu gây tai nạn, công ty bảo hiểm sẽ trả tiền sửa chữa. Tình huống này là một 'moral hazard'.

Usage Note

Rủi ro đạo đức xảy ra khi một người hoặc tổ chức không phải gánh chịu toàn bộ chi phí (hoặc hưởng lợi toàn bộ lợi ích) của hành động của họ và do đó có xu hướng hành động một cách cẩu thả hoặc vô trách nhiệm. Nó thường phát sinh trong các tình huống liên quan đến bảo hiểm, hợp đồng và cứu trợ tài chính. Khác với 'adverse selection' (lựa chọn bất lợi), vốn xảy ra *trước* một giao dịch, 'moral hazard' xảy ra *sau* khi giao dịch đã được thực hiện.

Prepositions

of in

*Moral hazard of X*: Rủi ro đạo đức của việc X. Ví dụ: 'The moral hazard of government bailouts'.
*Moral hazard in X*: Rủi ro đạo đức trong X. Ví dụ: 'Moral hazard in the insurance industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral hazard
  • significant moral hazard
    (rủi ro đạo đức đáng kể)
  • potential moral hazard
    (rủi ro đạo đức tiềm ẩn)
  • serious moral hazard
    (rủi ro đạo đức nghiêm trọng)
Verb + moral hazard
  • create moral hazard
    (tạo ra rủi ro đạo đức)
  • increase moral hazard
    (gia tăng rủi ro đạo đức)
  • reduce moral hazard
    (giảm thiểu rủi ro đạo đức)
  • address moral hazard
    (giải quyết rủi ro đạo đức)

Idioms

  • to incentivise moral hazard

    khuyến khích rủi ro đạo đức

    "Bailing out failing banks can incentivise moral hazard."

    (Việc giải cứu các ngân hàng phá sản có thể khuyến khích rủi ro đạo đức.)

  • the dangers of moral hazard

    những nguy cơ của rủi ro đạo đức

    "We must be aware of the dangers of moral hazard when designing welfare programs."

    (Chúng ta phải nhận thức được những nguy cơ của rủi ro đạo đức khi thiết kế các chương trình phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral hazard

danh từ
Lật mặt

Rủi ro đạo đức: Tình huống một bên được bảo vệ khỏi rủi ro sẽ có xu hướng hành động một cách khác biệt (thường là liều lĩnh hơn) so với khi họ phải chịu hoàn toàn hậu quả của hành động của mình.

"The bailout of the banks created a moral hazard, encouraging them to take on more risk in the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral hazard".

Bảo hiểm và rủi ro đạo đức

Trong nhiều xã hội phương Tây, bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con người khỏi những rủi ro tài chính. Tuy nhiên, rủi ro đạo đức là một thách thức lớn đối với các công ty bảo hiểm. Họ phải tìm cách giảm thiểu rủi ro này thông qua việc thiết kế các hợp đồng bảo hiểm phù hợp và kiểm soát hành vi của người được bảo hiểm.

Ứng dụng trong tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'moral hazard' đề cập đến tình huống khi một tổ chức tài chính (như ngân hàng) được chính phủ bảo lãnh, khiến họ có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn vì biết rằng nếu thua lỗ, chính phủ sẽ can thiệp để cứu họ. Điều này có thể dẫn đến sự bất ổn trong hệ thống tài chính.