(Top Banner Ad)
aggravation strategy
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

aggravation strategy

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược gây ức chế chiến thuật gây khó chịu phương pháp khiêu khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication or behavioral approach designed to intentionally provoke, irritate, or frustrate another person, often to gain an advantage or elicit a reaction.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giao tiếp hoặc hành vi được thiết kế để cố ý khiêu khích, làm khó chịu hoặc gây thất vọng cho người khác, thường là để đạt được lợi thế hoặc gợi ra một phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer used an aggravation strategy to unsettle the witness during cross-examination."

    "Luật sư đã sử dụng một chiến lược gây khó chịu để làm mất tinh thần nhân chứng trong quá trình thẩm vấn chéo."

  • "Using an aggravation strategy, the negotiator deliberately made unreasonable demands to test the other party's resolve."

    "Sử dụng chiến lược gây khó chịu, nhà đàm phán cố tình đưa ra những yêu cầu vô lý để kiểm tra sự kiên quyết của bên kia."

  • "The politician's aggravation strategy involved making inflammatory statements to rile up his base."

    "Chiến lược gây khó chịu của chính trị gia bao gồm đưa ra những tuyên bố kích động để khuấy động cơ sở của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggravate Làm trầm trọng thêm, làm bực mình
Adjective aggravating Gây khó chịu, gây bực bội
Noun strategy Chiến lược, kế hoạch
Adjective strategic Mang tính chiến lược
Noun strategist Nhà chiến lược

Synonyms

provocation tactic (chiến thuật khiêu khích)irritation technique (kỹ thuật gây khó chịu)offensive strategy (chiến lược tấn công)

Antonyms

conciliation strategy (chiến lược hòa giải)appeasement policy (chính sách xoa dịu)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravare
Greek
strategia
Old French
aggraver
English (15th C)
aggravate
English (17th C)
strategy

Nguồn gốc 'Gây sức nặng'

Từ 'aggravation' (sự làm trầm trọng) xuất phát từ gốc Latin *gravare*, nghĩa là 'làm cho nặng hơn' hoặc 'tạo sức nặng.' Ban đầu nó được dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh tật hoặc tội lỗi. Ngày nay, nó mô tả hành động biến một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn một cách có chủ ý.

Kế hoạch của Tướng quân

Từ 'strategy' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ *strategia*, nghĩa là 'chức vụ của tướng quân' hoặc 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội.' Nó luôn hàm ý một kế hoạch dài hạn, chi tiết được thiết kế để vượt qua đối thủ và đạt được mục tiêu cuối cùng.

Usage Note

Chiến lược này thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, đàm phán, hoặc thao túng. Nó liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ hoặc hành động có khả năng làm tăng mức độ tức giận hoặc khó chịu của đối phương. Khác với hành vi gây hấn đơn thuần, 'aggravation strategy' mang tính có chủ đích và chiến lược hơn, nhắm đến một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với các chiến lược giải quyết xung đột mang tính xây dựng.

Prepositions

with in as

* **with:** Ám chỉ việc sử dụng chiến lược gây khó chịu *với* ai đó. Ví dụ: "He employed an aggravation strategy with his opponent." (Anh ta sử dụng chiến lược gây khó chịu với đối thủ của mình.)
* **in:** Ám chỉ việc sử dụng chiến lược gây khó chịu *trong* một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Aggravation strategy is often used in negotiations." (Chiến lược gây khó chịu thường được sử dụng trong đàm phán.)
* **as:** Ám chỉ việc xem chiến lược gây khó chịu *như* một phương tiện để đạt được mục tiêu. Ví dụ: "He viewed the aggravation strategy as a necessary evil." (Anh ta xem chiến lược gây khó chịu như một điều ác cần thiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggravation strategy
  • employ employ an aggravation strategy
    (áp dụng/sử dụng một chiến lược gây căng thẳng)
  • deploy deploy an aggravation strategy
    (triển khai một chiến lược gây hấn)
  • counter counter the aggravation strategy
    (chống lại/đối phó với chiến lược gây căng thẳng)
Adjective + aggravation strategy
  • overt an overt aggravation strategy
    (một chiến lược gây căng thẳng công khai)
  • subtle a subtle aggravation strategy
    (một chiến lược gây căng thẳng tinh tế/ngầm)
  • high-risk a high-risk aggravation strategy
    (một chiến lược gây căng thẳng rủi ro cao)

Idioms

  • A deliberate strategy of aggravation

    Một chiến lược làm trầm trọng thêm vấn đề có chủ ý

    "Their failure to respond was a deliberate strategy of aggravation designed to pressure the other side."

    (Việc họ không phản hồi là một chiến lược làm trầm trọng thêm vấn đề có chủ ý nhằm gây áp lực cho phía đối diện.)

  • The political aggravation strategy

    Chiến lược gây căng thẳng/gây hấn trong chính trị

    "Critics argued that the senator's extreme statements were part of a political aggravation strategy to mobilize his base."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng những tuyên bố cực đoan của thượng nghị sĩ là một phần của chiến lược gây căng thẳng chính trị để tập hợp lực lượng ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggravation strategy

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một phương pháp giao tiếp hoặc hành vi được thiết kế để cố ý khiêu khích, làm khó chịu hoặc gây thất vọng cho người khác, thường là để đạt được lợi thế hoặc gợi ra một phản ứng.

"The lawyer used an aggravation strategy to unsettle the witness during cross-examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravation strategy".

Chiến thuật Đàm phán

Trong lĩnh vực đàm phán kinh doanh và ngoại giao, 'aggravation strategy' là một chiến thuật thường thấy. Nó liên quan đến việc cố tình tăng cao rào cản, đưa ra yêu cầu vô lý, hoặc làm mất lòng đối phương để khiến họ kiệt sức hoặc mất kiên nhẫn, từ đó buộc họ phải chấp nhận nhượng bộ.

Brinkmanship (Bên miệng hố chiến tranh)

Khái niệm này gắn liền với chính sách 'Brinkmanship' (Bên miệng hố chiến tranh) trong quan hệ quốc tế, nơi các bên liên tục đẩy tình hình căng thẳng đến bờ vực xung đột. Đây là một dạng cực đoan của aggravation strategy, nhằm mục đích đe dọa đối phương phải lùi bước ngay trước khi thảm họa xảy ra.