(Top Banner Ad)
agoraphobia
C1
noun C1 Y học

agoraphobia

UK: /ˌæɡərəˈfəʊbiə/ • US: /ˌæɡərəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ đám đông chứng sợ không gian mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme or irrational fear of entering open or crowded places, of leaving one's own home, or of being in places from which escape is difficult.

Vietnamese Meaning

Chứng sợ đám đông, sợ không gian mở, sợ rời khỏi nhà hoặc ở những nơi khó thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her agoraphobia made it difficult for her to leave the house."

    "Chứng sợ đám đông khiến cô ấy khó rời khỏi nhà."

  • "Agoraphobia can significantly impact a person's quality of life."

    "Chứng sợ đám đông có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for agoraphobia often includes therapy and medication."

    "Điều trị chứng sợ đám đông thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agoraphobia Chứng sợ không gian rộng, chứng sợ nơi công cộng/đám đông.
Noun agoraphobe Người mắc chứng sợ không gian rộng.
Adjective agoraphobic Có tính chất hoặc triệu chứng của chứng sợ không gian rộng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγορά (agorā, 'marketplace') + φόβος (phobos, 'fear')
Modern Latin / Scientific
agoraphobia

Chợ trời Hy Lạp Cổ đại (The Greek Agora)

Từ 'agora' trong tiếng Hy Lạp cổ chỉ một khu chợ hoặc quảng trường công cộng đông đúc. Đây là trung tâm của đời sống xã hội, chính trị và kinh doanh. Do đó, 'agoraphobia' ban đầu mang ý nghĩa là nỗi sợ những nơi đông người và nhộn nhịp này, nơi mà việc thoát ra có thể khó khăn.

Sự Ra đời của một Thuật ngữ Y học

Thuật ngữ 'agoraphobia' được nhà tâm thần học người Đức Carl Westphal đặt ra vào năm 1871 để mô tả một tình trạng lâm sàng mà bệnh nhân của ông trải qua nỗi sợ hãi tột độ khi phải đi qua những con phố hoặc quảng trường nhất định trong thành phố.

Usage Note

Agoraphobia thường liên quan đến chứng rối loạn hoảng sợ. Nó không đơn thuần chỉ là sợ những nơi công cộng mà là nỗi sợ hãi về việc gặp phải một cơn hoảng loạn ở những nơi mà việc thoát ra hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ là khó khăn. Cần phân biệt với 'social phobia' (chứng sợ xã hội) là nỗi sợ bị phán xét hoặc làm bẽ mặt bản thân trước người khác.

Prepositions

with from

Agoraphobia 'with' panic disorder (chứng sợ đám đông đi kèm 'với' rối loạn hoảng sợ). Suffering 'from' agoraphobia (chịu đựng 'từ' chứng sợ đám đông)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agoraphobia
  • suffer from agoraphobia
    (bị/mắc chứng sợ không gian rộng)
  • develop agoraphobia
    (phát triển/mắc chứng sợ không gian rộng)
  • be diagnosed with agoraphobia
    (được chẩn đoán mắc chứng sợ không gian rộng)
  • overcome agoraphobia
    (vượt qua chứng sợ không gian rộng)
Adjective + agoraphobia
  • severe agoraphobia
    (chứng sợ không gian rộng mức độ nặng)
  • mild agoraphobia
    (chứng sợ không gian rộng mức độ nhẹ)
  • debilitating agoraphobia
    (chứng sợ không gian rộng gây suy nhược)

Idioms

  • a prisoner in one's own home

    Bị cầm tù trong chính ngôi nhà của mình; mô tả tình trạng không thể ra ngoài do mắc chứng sợ không gian rộng.

    "Due to his debilitating agoraphobia, he became a prisoner in his own home."

    (Vì chứng sợ không gian rộng gây suy nhược, anh ấy đã trở thành tù nhân trong chính ngôi nhà của mình.)

  • (one's) agoraphobia kicks in

    Cơn sợ hãi (của chứng sợ không gian rộng) đột ngột ập đến.

    "She felt fine until she entered the huge stadium, and then her agoraphobia kicked in."

    (Cô ấy cảm thấy ổn cho đến khi bước vào sân vận động khổng lồ, và rồi cơn sợ không gian rộng ập đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agoraphobia

noun
Lật mặt

Chứng sợ đám đông, sợ không gian mở, sợ rời khỏi nhà hoặc ở những nơi khó thoát ra.

"Her agoraphobia made it difficult for her to leave the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome agoraphobia requires a lot of courage.
Để vượt qua chứng sợ không gian rộng cần rất nhiều can đảm.
Phủ định
It's important not to let agoraphobia control your life.
Điều quan trọng là không để chứng sợ không gian rộng kiểm soát cuộc sống của bạn.
Nghi vấn
Is it possible to live a normal life and to be agoraphobic?
Có thể sống một cuộc sống bình thường và mắc chứng sợ không gian rộng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels overwhelmed in crowded places, she will likely develop agoraphobia.
Nếu cô ấy cảm thấy choáng ngợp ở những nơi đông người, cô ấy có thể sẽ phát triển chứng sợ không gian rộng.
Phủ định
If he doesn't seek therapy for his anxiety, he will become increasingly agoraphobic.
Nếu anh ấy không tìm kiếm liệu pháp điều trị chứng lo âu, anh ấy sẽ ngày càng trở nên sợ không gian rộng.
Nghi vấn
Will she avoid public transportation if she experiences a panic attack and fears developing agoraphobia?
Liệu cô ấy có tránh sử dụng phương tiện giao thông công cộng nếu cô ấy trải qua một cơn hoảng loạn và sợ phát triển chứng sợ không gian rộng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist's analysis of agoraphobia's origins was groundbreaking.
Phân tích của nhà tâm lý học về nguồn gốc của chứng sợ đám đông rất đột phá.
Phủ định
Agoraphobics' fears aren't always understood by the general public.
Nỗi sợ hãi của những người mắc chứng sợ đám đông không phải lúc nào cũng được công chúng hiểu rõ.
Nghi vấn
Is John's agoraphobia's primary cause rooted in childhood trauma?
Nguyên nhân chính gây ra chứng sợ đám đông của John có bắt nguồn từ chấn thương thời thơ ấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agoraphobia".

Không Chỉ Là Sợ Không Gian Mở

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, nhiều người lầm tưởng 'agoraphobia' chỉ là nỗi sợ không gian mở. Tuy nhiên, y học hiện đại định nghĩa nó phức tạp hơn: đó là nỗi sợ các tình huống mà việc trốn thoát có thể khó khăn hoặc không có sự giúp đỡ khi cơn hoảng loạn xảy ra. Điều này có thể bao gồm cả không gian đông đúc như xe buýt, siêu thị, hoặc thậm chí là khi xếp hàng.

Agoraphobia Trên Màn Ảnh

Chứng sợ không gian rộng thường được khắc họa trong các bộ phim và chương trình truyền hình phương Tây để tạo kịch tính, ví dụ như trong các phim kinh dị tâm lý như 'Copycat' (1995) hay 'The Woman in the Window' (2021). Những hình ảnh này giúp nâng cao nhận thức của công chúng nhưng đôi khi cũng có thể làm cho tình trạng này bị hiểu sai hoặc bị kịch tính hóa quá mức.