(Top Banner Ad)
panic disorder
C1
noun C1 Y học

panic disorder

UK: /ˈpænɪk dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ˈpænɪk dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn hoảng sợ chứng rối loạn hoảng sợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by recurrent, unexpected panic attacks, along with concern about additional attacks or maladaptive behavior related to the attacks.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các cơn hoảng loạn tái phát, bất ngờ, cùng với sự lo lắng về các cơn tấn công tiếp theo hoặc hành vi không thích ứng liên quan đến các cơn tấn công đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with panic disorder after experiencing multiple panic attacks."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn hoảng sợ sau khi trải qua nhiều cơn hoảng loạn."

  • "Panic disorder can significantly impact a person's quality of life."

    "Rối loạn hoảng sợ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for panic disorder often involves therapy and medication."

    "Điều trị rối loạn hoảng sợ thường bao gồm liệu pháp và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn
Verb panic hoảng loạn, khiến hoảng loạn
Adjective panicky dễ hoảng sợ, hoảng hốt
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn
Verb disorder gây rối loạn, làm lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự
Noun order trật tự, mệnh lệnh
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πανικός (Panikos)
Old French
panique
English
panic
Latin
dis-
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
Modern English
panic disorder

Nguồn gốc từ 'Panic': Vị thần Pan và Nỗi Sợ Hãi

'Panic' (hoảng loạn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Panikos', có nghĩa là 'thuộc về thần Pan'. Trong thần thoại Hy Lạp, Pan là vị thần của thiên nhiên hoang dã, đồng cỏ và mục đồng. Ông nổi tiếng với khả năng tạo ra những âm thanh kỳ lạ, bất ngờ khiến con người và gia súc hoảng sợ vô cớ, không rõ nguyên nhân. Từ đó, bất kỳ nỗi sợ hãi tột độ, đột ngột và vô cớ nào cũng được gọi là 'panic'.

Nguồn gốc từ 'Disorder': Mất Trật Tự

Từ 'disorder' (rối loạn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'ngược lại') và 'ordo' (nghĩa là 'trật tự', 'sắp xếp'). Ban đầu, nó chỉ sự thiếu trật tự, lộn xộn. Trong y học, nó phát triển để chỉ tình trạng mà các chức năng bình thường của cơ thể hoặc tâm trí bị xáo trộn, không còn hoạt động một cách có trật tự nữa.

Usage Note

Panic disorder là một chứng rối loạn lo âu, trong đó người bệnh trải qua các cơn hoảng loạn đột ngột và dữ dội. Cơn hoảng loạn bao gồm các triệu chứng thể chất và tinh thần mạnh mẽ, như tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, cảm giác mất kiểm soát hoặc cái chết sắp xảy ra. Điều quan trọng là phải phân biệt với 'panic attack', là một triệu chứng có thể xảy ra trong nhiều rối loạn khác nhau, không chỉ 'panic disorder'.

Prepositions

with in from

with: mô tả triệu chứng đi kèm (e.g., Panic disorder with agoraphobia). in: chỉ giai đoạn hoặc bối cảnh (e.g., experiencing panic in panic disorder). from: nguyên nhân hoặc hậu quả (e.g., suffering from panic disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panic disorder
  • severe severe panic disorder
    (rối loạn hoảng sợ nghiêm trọng)
  • chronic chronic panic disorder
    (rối loạn hoảng sợ mãn tính)
  • debilitating debilitating panic disorder
    (rối loạn hoảng sợ gây suy nhược)
  • diagnosed diagnosed panic disorder
    (rối loạn hoảng sợ đã được chẩn đoán)
Verb + panic disorder
  • suffer from suffer from panic disorder
    (mắc chứng rối loạn hoảng sợ)
  • treat treat panic disorder
    (điều trị rối loạn hoảng sợ)
  • manage manage panic disorder
    (quản lý rối loạn hoảng sợ)
  • diagnose diagnose panic disorder
    (chẩn đoán rối loạn hoảng sợ)
Noun + of + panic disorder
  • symptoms symptoms of panic disorder
    (các triệu chứng của rối loạn hoảng sợ)
  • episodes episodes of panic disorder
    (các cơn rối loạn hoảng sợ)
  • onset onset of panic disorder
    (sự khởi phát của rối loạn hoảng sợ)

Idioms

  • suffer from panic disorder

    mắc chứng rối loạn hoảng sợ

    "Many people silently suffer from panic disorder for years before seeking help."

    (Nhiều người âm thầm mắc chứng rối loạn hoảng sợ trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • be diagnosed with panic disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng sợ

    "She was recently diagnosed with panic disorder after experiencing several intense panic attacks."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng sợ sau khi trải qua nhiều cơn hoảng loạn dữ dội.)

  • experience a panic disorder episode

    trải qua một cơn rối loạn hoảng sợ

    "It's important to know how to cope if you experience a panic disorder episode."

    (Điều quan trọng là phải biết cách đối phó nếu bạn trải qua một cơn rối loạn hoảng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các cơn hoảng loạn tái phát, bất ngờ, cùng với sự lo lắng về các cơn tấn công tiếp theo hoặc hành vi không thích ứng liên quan đến các cơn tấn công đó.

"She was diagnosed with panic disorder after experiencing multiple panic attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she experiences a sudden panic attack, she will consult a doctor to rule out panic disorder.
Nếu cô ấy trải qua một cơn hoảng loạn đột ngột, cô ấy sẽ tham khảo ý kiến bác sĩ để loại trừ rối loạn hoảng sợ.
Phủ định
If you don't manage your stress, you might develop panic disorder.
Nếu bạn không kiểm soát được căng thẳng của mình, bạn có thể phát triển chứng rối loạn hoảng sợ.
Nghi vấn
Will medication help if I have panic disorder?
Liệu thuốc có giúp ích nếu tôi bị rối loạn hoảng sợ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seek treatment for her panic disorder.
Cô ấy sẽ tìm kiếm phương pháp điều trị cho chứng rối loạn hoảng sợ của mình.
Phủ định
He is not going to let his panic disorder control his life.
Anh ấy sẽ không để chứng rối loạn hoảng sợ kiểm soát cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Are they going to discuss panic disorder in the support group meeting?
Họ có định thảo luận về rối loạn hoảng sợ trong cuộc họp nhóm hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic disorder".

Kỳ thị và Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả ở Việt Nam, có thể tồn tại sự kỳ thị đối với các tình trạng sức khỏe tâm thần như rối loạn hoảng sợ. Điều này khiến nhiều người ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe tâm thần đang dần được cải thiện, khuyến khích mọi người cởi mở hơn về các vấn đề của mình và tìm kiếm điều trị.

Tầm quan trọng của Việc Tìm kiếm Hỗ trợ

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia sức khỏe tâm thần (như bác sĩ tâm lý, nhà trị liệu) khi có dấu hiệu của rối loạn hoảng sợ là rất phổ biến và được khuyến khích. Các phương pháp điều trị hiệu quả như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và thuốc có thể giúp quản lý các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.