(Top Banner Ad)
fear of open spaces
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

fear of open spaces

UK: /fɪər əv ˈəʊpən ˈspeɪsɪz/ • US: /fɪr əv ˈoʊpən ˈspeɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ không gian mở nỗi sợ không gian rộng lớn ám ảnh sợ khoảng trống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent and irrational fear of open or public spaces.

Vietnamese Meaning

Một nỗi sợ hãi dai dẳng và vô lý đối với không gian mở hoặc không gian công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fear of open spaces prevented her from going to the park."

    "Nỗi sợ không gian mở đã ngăn cản cô ấy đến công viên."

  • "The doctor diagnosed him with a severe fear of open spaces."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng sợ không gian mở nghiêm trọng."

  • "Therapy can help people overcome their fear of open spaces."

    "Liệu pháp có thể giúp mọi người vượt qua nỗi sợ không gian mở của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear nỗi sợ hãi, sự sợ hãi
Verb fear sợ hãi, e ngại
Adjective fearful đáng sợ, đầy sợ hãi
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Adverb fearfully một cách sợ hãi, kinh khủng
Noun space không gian, chỗ trống
Verb space đặt cách đều, giãn cách
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Adverb spatially về mặt không gian
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Verb open mở ra, bắt đầu
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἀγορά (agorá)
Hy Lạp cổ
φόβος (phóbos)
Tiếng Anh (thế kỷ 19)
agoraphobia

Nguồn Gốc Tên Gọi Khoa Học

Cụm từ 'fear of open spaces' (nỗi sợ không gian rộng) là một mô tả trực tiếp cho một chứng lo âu. Tuy nhiên, tên gọi khoa học chính thức cho tình trạng này là 'agoraphobia'. Từ 'agoraphobia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'agora' có nghĩa là 'chợ' hoặc 'quảng trường công cộng' và 'phobos' có nghĩa là 'nỗi sợ hãi'. Tên gọi này phản ánh nỗi sợ hãi khi ở những nơi công cộng, đông người hoặc không gian rộng lớn, nơi người bệnh cảm thấy khó thoát ra hoặc khó tìm được sự giúp đỡ.

Ý Nghĩa Trực Tiếp của Cụm Từ

Không giống như một số từ phức tạp, 'fear of open spaces' mang ý nghĩa rất rõ ràng và trực tiếp. 'Fear' có nghĩa là nỗi sợ hãi, 'open' là mở hoặc rộng, và 'spaces' là không gian. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả chính xác cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng khi ở những nơi rộng lớn, không có vật cản, hoặc nơi không có cảm giác an toàn, được che chắn. Đây là một cách diễn đạt đơn giản và dễ hiểu về triệu chứng cốt lõi của agoraphobia đối với người không chuyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chứng rối loạn lo âu cụ thể, ám ảnh sợ khoảng trống (agoraphobia). Nó khác với chứng sợ không gian hẹp (claustrophobia) ở chỗ đối tượng gây sợ hãi là không gian rộng lớn thay vì không gian kín. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ cảm giác khó chịu nhẹ đến những cơn hoảng loạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng của nỗi sợ: 'fear of' (sợ cái gì). Trong trường hợp này, 'fear of open spaces' có nghĩa là 'sợ không gian mở'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fear of open spaces
  • extreme extreme fear of open spaces
    (nỗi sợ hãi tột độ với không gian rộng)
  • profound profound fear of open spaces
    (nỗi sợ sâu sắc với không gian rộng)
  • debilitating debilitating fear of open spaces
    (nỗi sợ làm suy nhược với không gian rộng)
  • intense intense fear of open spaces
    (nỗi sợ mãnh liệt với không gian rộng)
Verb + fear of open spaces
  • overcome overcome fear of open spaces
    (vượt qua nỗi sợ không gian rộng)
  • develop develop fear of open spaces
    (phát triển/hình thành nỗi sợ không gian rộng)
  • suffer from suffer from fear of open spaces
    (mắc phải/chịu đựng nỗi sợ không gian rộng)
  • describe describe fear of open spaces
    (mô tả nỗi sợ không gian rộng)

Idioms

  • a crippling fear of open spaces

    một nỗi sợ không gian rộng đến mức tê liệt/làm suy nhược

    "Her crippling fear of open spaces prevented her from leaving the house."

    (Nỗi sợ không gian rộng đến mức tê liệt đã ngăn cản cô ấy rời khỏi nhà.)

  • live with a fear of open spaces

    sống chung với nỗi sợ không gian rộng

    "Many people with agoraphobia learn to live with a fear of open spaces, adapting their daily routines."

    (Nhiều người mắc chứng agoraphobia học cách sống chung với nỗi sợ không gian rộng, điều chỉnh thói quen hàng ngày của họ.)

  • develop a fear of open spaces

    phát triển/nảy sinh nỗi sợ không gian rộng

    "After a traumatic event, he started to develop a fear of open spaces."

    (Sau một sự kiện đau thương, anh ấy bắt đầu nảy sinh nỗi sợ không gian rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fear of open spaces

Danh từ
Lật mặt

Một nỗi sợ hãi dai dẳng và vô lý đối với không gian mở hoặc không gian công cộng.

"Her fear of open spaces prevented her from going to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a fear of open spaces, they often feel anxious when they are in a large field.
Nếu ai đó sợ không gian rộng mở, họ thường cảm thấy lo lắng khi ở trong một cánh đồng lớn.
Phủ định
When people do not have a fear of open spaces, they usually don't avoid going to parks.
Khi mọi người không sợ không gian rộng mở, họ thường không tránh đi đến công viên.
Nghi vấn
If someone fears open spaces, do they tend to stay indoors more?
Nếu ai đó sợ không gian rộng mở, họ có xu hướng ở trong nhà nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of open spaces".

Chứng Rối Loạn Lo Âu Được Công Nhận

'Fear of open spaces' hay agoraphobia không chỉ là một cảm giác nhất thời mà là một chứng rối loạn lo âu nghiêm trọng được công nhận trong y học và tâm lý học. Ở các nền văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể, và các tình trạng như agoraphobia được coi là bệnh lý cần được điều trị. Điều này giúp giảm kỳ thị và khuyến khích người bệnh tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia.

Tác Động Đến Cuộc Sống Hàng Ngày và Xã Hội

Đối với người mắc 'fear of open spaces', cuộc sống hàng ngày có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Họ thường tránh những nơi công cộng, không gian rộng lớn, hoặc thậm chí là rời khỏi nhà, dẫn đến sự cô lập xã hội và khó khăn trong công việc, học tập. Trong văn hóa phương Tây, nơi tự do di chuyển và tham gia các hoạt động xã hội được coi trọng, tình trạng này càng trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng để người bệnh có thể hòa nhập.