(Top Banner Ad)
agreed-upon fact
C1
Adjective C1 Philosophy, Social Sciences, Politics

agreed-upon fact

UK: /əˈɡriːd əˈpɒn/ • US: /əˈɡriːd əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật đã được thống nhất sự thật được thừa nhận rộng rãi sự thật được chấp nhận chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact that is accepted as true by everyone involved or concerned.

Vietnamese Meaning

Một sự thật được chấp nhận là đúng bởi tất cả những người liên quan hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an agreed-upon fact that climate change is happening."

    "Một sự thật được thừa nhận rộng rãi là biến đổi khí hậu đang diễn ra."

  • "The report was based on agreed-upon facts and figures."

    "Báo cáo được dựa trên các sự kiện và số liệu đã được thống nhất."

  • "Let's start with the agreed-upon facts before we begin debating the details."

    "Hãy bắt đầu với những sự thật đã được thống nhất trước khi chúng ta bắt đầu tranh luận về các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, đồng tình
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun (Antonym) disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ đồng ý, tán thành

Synonyms

Antonyms

disputed fact (sự thật gây tranh cãi)contested fact (sự thật bị tranh luận)

Related Words

Subject Area

Philosophy, Social Sciences, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwerh- (to praise, welcome)
Latin
grātum (pleasing)
Old French
agréer (to please, consent to)
Middle English
agreen (to agree)
Proto-Indo-European
*dheh₁- (to do, put, place)
Latin
factum (a thing done)
English
fact

Từ 'Làm hài lòng' đến 'Đồng ý'

Từ 'agree' (đồng ý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grātum', nghĩa là 'làm hài lòng'. Ban đầu, khi mọi người 'đồng ý' với nhau, điều đó có nghĩa là họ đã tìm ra một giải pháp 'làm hài lòng' tất cả các bên. Ý tưởng về sự hài lòng chung này đã phát triển thành ý nghĩa của sự đồng thuận mà chúng ta biết ngày nay.

Sự thật là điều đã 'Được thực hiện'

Từ 'fact' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được thực hiện'. Điều này nhấn mạnh rằng một sự thật không phải là một ý kiến hay một giả thuyết, mà là một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại một cách cụ thể, không thể chối cãi, giống như một hành động đã hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ "agreed-upon" nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan về tính xác thực của một thông tin. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính khách quan và tính xác thực của thông tin là rất quan trọng, chẳng hạn như trong các cuộc đàm phán, nghiên cứu khoa học, hoặc tranh luận chính trị. Khác với "factual", "agreed-upon fact" ngụ ý quá trình đạt được sự đồng thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreed-upon fact
  • establish an agreed-upon fact
    (thiết lập một sự thật được đồng thuận)
  • accept an agreed-upon fact
    (chấp nhận một sự thật được đồng thuận)
  • challenge an agreed-upon fact
    (thách thức một sự thật được đồng thuận)
  • start with the agreed-upon fact that...
    (bắt đầu với sự thật được đồng thuận rằng...)
Qualifier + agreed-upon fact
  • a mutually agreed-upon fact
    (một sự thật được hai bên cùng đồng thuận)
  • a generally agreed-upon fact
    (một sự thật được chấp nhận chung)
  • a previously agreed-upon fact
    (một sự thật đã được đồng thuận từ trước)
  • a basic agreed-upon fact
    (một sự thật cơ bản được đồng thuận)

Idioms

  • It is an agreed-upon fact that...

    Đó là một sự thật được thừa nhận/công nhận rộng rãi rằng...

    "It is an agreed-upon fact that regular exercise is beneficial for health."

    (Việc tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe là một sự thật được công nhận rộng rãi.)

  • Let's start from the agreed-upon facts.

    Chúng ta hãy bắt đầu từ những điểm/sự thật đã thống nhất.

    "To resolve this conflict, let's first start from the agreed-upon facts before discussing opinions."

    (Để giải quyết xung đột này, trước tiên chúng ta hãy bắt đầu từ những sự thật đã thống nhất trước khi thảo luận về các ý kiến.)

  • build upon agreed-upon facts

    xây dựng/phát triển dựa trên những sự thật đã được đồng thuận.

    "Scientific progress builds upon agreed-upon facts established by previous generations of researchers."

    (Tiến bộ khoa học được xây dựng dựa trên những sự thật đã được đồng thuận do các thế hệ nhà nghiên cứu trước đây thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed-upon fact

Adjective
Lật mặt

Một sự thật được chấp nhận là đúng bởi tất cả những người liên quan hoặc quan tâm.

"It is an agreed-upon fact that climate change is happening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' agreed-upon definition of 'success' became the guiding principle for their project.
Định nghĩa 'thành công' đã được sinh viên thống nhất trở thành nguyên tắc chỉ đạo cho dự án của họ.
Phủ định
The company's agreed-upon strategy wasn't successful; the CEO's resignation proved it.
Chiến lược được công ty thống nhất không thành công; sự từ chức của CEO đã chứng minh điều đó.
Nghi vấn
Is this week's agreed-upon deadline realistic, considering the amount of work still to be done?
Liệu thời hạn đã được thống nhất trong tuần này có thực tế không, khi xem xét lượng công việc còn lại cần hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed-upon fact".

Nền tảng của Khoa học và Tranh luận

Trong phương pháp khoa học và các cuộc tranh luận logic ở phương Tây, việc xác định 'agreed-upon facts' là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là những điểm dữ liệu hoặc tiền đề mà tất cả các bên đều chấp nhận là đúng. Từ nền tảng chung này, họ mới bắt đầu xây dựng lập luận hoặc giả thuyết của mình. Nếu không có những sự thật được đồng thuận, cuộc thảo luận sẽ không thể tiến triển một cách hiệu quả.

Công cụ trong Luật pháp và Đàm phán

Trong hệ thống luật pháp (đặc biệt là ở Mỹ và Anh) và ngoại giao quốc tế, 'agreed-upon facts' (hay 'stipulated facts' trong pháp lý) là một công cụ thiết yếu. Các bên sẽ cùng nhau liệt kê những sự thật mà họ không tranh cãi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, thu hẹp phạm vi tranh chấp và cho phép tòa án hoặc các nhà đàm phán tập trung vào vấn đề cốt lõi thực sự.