(Top Banner Ad)
undisputed fact
C1
Noun Phrase C1 General Knowledge/Academic

undisputed fact

UK: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd fækt/ • US: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể tranh cãi sự thật không thể chối cãi thực tế không ai có thể phủ nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact that no one denies or argues against because it is clearly true.

Vietnamese Meaning

Một sự thật mà không ai phủ nhận hoặc tranh cãi vì nó rõ ràng là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an undisputed fact that smoking is harmful to your health."

    "Một sự thật không thể chối cãi là hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The Earth is round is an undisputed fact."

    "Việc Trái Đất hình tròn là một sự thật không thể tranh cãi."

  • "It's an undisputed fact that climate change is happening."

    "Đó là một sự thật không thể chối cãi rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, thực tế
Adjective factual dựa trên sự thật, có thật
Adverb factually một cách thực tế, dựa trên sự thật
Verb dispute tranh cãi, phản bác
Noun dispute cuộc tranh cãi, sự bất đồng
Adjective disputable có thể tranh cãi, đáng tranh cãi
Adjective undisputed không thể tranh cãi, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Knowledge/Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factum
Old French
fait
English
fact
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
English
undisputed

Nguồn gốc 'sự thật không thể chối cãi'

Cụm từ "undisputed fact" được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Fact" (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum' có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một hành động'. Nó nhấn mạnh tính khách quan, đã xảy ra. "Undisputed" (không thể tranh cãi) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và 'disputed' (bị tranh cãi). 'Dispute' lại có gốc từ tiếng Latin 'disputare', mang ý nghĩa 'cân nhắc kỹ lưỡng, bàn bạc', sau này phát triển thành 'tranh luận'. Khi kết hợp, "undisputed fact" chỉ một sự thật hiển nhiên, đã được xác nhận và không còn chỗ cho bất kỳ cuộc tranh cãi nào.

Usage Note

Cụm từ 'undisputed fact' nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của một thông tin. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, học thuật, hoặc khi cần thể hiện một sự thật đã được chứng minh và chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với 'fact' đơn thuần, vốn có thể được tranh cãi hoặc cần thêm bằng chứng. 'Undisputed' làm tăng tính thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'undisputed fact'
  • It is an undisputed fact that... It is an undisputed fact that the Earth revolves around the Sun.
    (Là một sự thật không thể chối cãi rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • an undisputed fact of life Death is an undisputed fact of life.
    (Cái chết là một sự thật hiển nhiên của cuộc sống.)
Verbs + undisputed fact
  • accept We must accept this as an undisputed fact.
    (Chúng ta phải chấp nhận đây là một sự thật không thể chối cãi.)
  • establish The evidence helped establish it as an undisputed fact.
    (Bằng chứng đã giúp thiết lập nó như một sự thật không thể chối cãi.)
  • recognize Scientists recognize it as an undisputed fact.
    (Các nhà khoa học công nhận đó là một sự thật hiển nhiên.)
Adjectives + undisputed fact
  • a widely This is a widely undisputed fact.
    (Đây là một sự thật được công nhận rộng rãi và không thể tranh cãi.)
  • an established The existence of gravity is an established undisputed fact.
    (Sự tồn tại của trọng lực là một sự thật hiển nhiên đã được thiết lập.)

Idioms

  • It is an undisputed fact that...

    Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng...

    "It is an undisputed fact that regular exercise improves health."

    (Là một sự thật không thể chối cãi rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.)

  • Treat something as an undisputed fact.

    Coi điều gì đó như một sự thật hiển nhiên/không thể tranh cãi.

    "Most people treat the need for clean water as an undisputed fact."

    (Hầu hết mọi người coi nhu cầu về nước sạch là một sự thật không thể chối cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisputed fact

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật mà không ai phủ nhận hoặc tranh cãi vì nó rõ ràng là đúng.

"It is an undisputed fact that smoking is harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed fact".

Tầm quan trọng của sự thật khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và pháp luật, khái niệm về 'sự thật không thể chối cãi' (undisputed fact) mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thể hiện việc đạt đến một kết luận dựa trên bằng chứng vững chắc, logic, và được cộng đồng chấp nhận rộng rãi, không còn khả năng tranh cãi. Điều này là nền tảng cho việc xây dựng kiến thức khoa học, đưa ra phán quyết trong tòa án, và đạt được sự đồng thuận xã hội.

Chân lý và bằng chứng

Cụm từ "undisputed fact" cũng phản ánh giá trị văn hóa về việc tìm kiếm chân lý khách quan thông qua bằng chứng và lập luận chặt chẽ. Khác với ý kiến cá nhân hay niềm tin, một "undisputed fact" đòi hỏi sự kiểm chứng, xác minh và khả năng được chứng minh độc lập. Nó khuyến khích tư duy phản biện và sự dựa dẫm vào các dữ kiện cụ thể, thay vì chỉ chấp nhận các tuyên bố mơ hồ.