(Top Banner Ad)
disputed fact
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Khoa học

disputed fact

UK: /dɪˈspjuːtɪd fækt/ • US: /dɪˈspjuːtɪd fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật đang tranh cãi sự kiện gây tranh cãi thông tin còn gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact whose truthfulness or accuracy is contested or challenged.

Vietnamese Meaning

Một sự thật mà tính đúng đắn hoặc chính xác của nó bị tranh cãi hoặc thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge instructed the jury to consider all the evidence before deciding on the disputed facts."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn xem xét tất cả các bằng chứng trước khi quyết định về các sự kiện đang tranh cãi."

  • "Determining the truth in this case hinges on resolving the disputed facts."

    "Việc xác định sự thật trong trường hợp này phụ thuộc vào việc giải quyết các sự kiện đang tranh cãi."

  • "The media presented several disputed facts, making it difficult to understand the situation fully."

    "Các phương tiện truyền thông đã đưa ra một số sự kiện đang tranh cãi, gây khó khăn cho việc hiểu đầy đủ tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh luận
Verb dispute tranh cãi, tranh luận
Adjective disputed đang bị tranh cãi, không được chấp nhận
Adjective disputable có thể tranh cãi được
Adjective undisputed không thể tranh cãi, hiển nhiên
Noun fact sự thật, thực tế
Adjective factual thuộc về sự thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách khách quan, theo sự thật

Synonyms

contested fact (sự thật bị tranh cãi)questionable fact (sự thật đáng nghi ngờ)debatable fact (sự thật gây tranh luận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare (to discuss, argue, examine)
Old French
desputer (to argue, contend)
Middle English
disputen (to argue, debate)
English
dispute (verb, noun)
English
disputed (adjective, past participle of dispute)
Latin
factum (a deed, a thing done)
Old French
fait (deed, act)
Middle English
fact (a thing done, a reality)
English
fact (noun)

Nguồn gốc của 'Sự thật đang tranh cãi'

Cụm từ 'disputed fact' được tạo thành từ hai thành phần: 'disputed' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'dispute') và 'fact'. Từ 'dispute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare', mang ý nghĩa 'thảo luận, tranh luận, đánh giá'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'dis-' (tách rời, riêng biệt) và 'putare' (ban đầu có nghĩa 'tỉa cây', sau phát triển thành 'suy nghĩ, tính toán'). Trong khi đó, 'fact' xuất phát từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một điều đã xảy ra', từ động từ 'facere' ('làm'). Do đó, 'disputed fact' theo nghĩa đen là 'một điều đã xảy ra nhưng đang bị tranh cãi về tính xác thực hoặc các chi tiết liên quan'.

Usage Note

Cụm từ 'disputed fact' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị, khoa học hoặc lịch sử khi có bằng chứng hoặc ý kiến trái ngược nhau về một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều được coi là 'sự thật' không phải là điều không thể tranh cãi, mà là một vấn đề đang được tranh luận hoặc điều tra thêm. Khác với 'established fact' (sự thật đã được chứng minh) hoặc 'undisputed fact' (sự thật không tranh cãi), 'disputed fact' ám chỉ sự thiếu đồng thuận.

Prepositions

about regarding over

Các giới từ 'about', 'regarding', và 'over' thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề của sự tranh cãi. Ví dụ: 'There is a dispute about the facts of the case.' (Có một tranh chấp về các sự kiện của vụ án.) 'The committee is investigating the disputed facts regarding the accident.' (Ủy ban đang điều tra các sự kiện tranh chấp liên quan đến vụ tai nạn.) 'They are in disagreement over the disputed facts.' (Họ không đồng ý về các sự kiện tranh chấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed fact
  • hotly hotly disputed fact
    (sự thật đang bị tranh cãi gay gắt)
  • widely widely disputed fact
    (sự thật bị nhiều người tranh cãi rộng rãi)
  • central central disputed fact
    (sự thật trọng tâm đang gây tranh cãi)
  • still a still a disputed fact
    (vẫn là một sự thật đang bị tranh cãi)
Verb + disputed fact
  • establish establish a disputed fact
    (xác lập một sự thật đang tranh cãi (bằng chứng cứ))
  • prove prove a disputed fact
    (chứng minh một sự thật đang tranh cãi)
  • deny deny a disputed fact
    (phủ nhận một sự thật đang tranh cãi)
  • resolve resolve a disputed fact
    (giải quyết một sự thật đang tranh cãi)

Idioms

  • It remains a disputed fact

    Nó vẫn là một sự thật đang gây tranh cãi (chưa được giải quyết hoặc chấp nhận chung)

    "Whether he was at the scene at that exact time remains a disputed fact."

    (Việc anh ta có mặt tại hiện trường đúng vào thời điểm đó vẫn là một sự thật đang gây tranh cãi.)

  • To treat something as a disputed fact

    Xem một điều gì đó như một sự thật đang bị tranh cãi (không chấp nhận nó là đúng hoàn toàn)

    "The defense lawyers will treat every piece of evidence as a disputed fact."

    (Các luật sư bào chữa sẽ xem xét mọi bằng chứng như một sự thật đang bị tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed fact

noun phrase
Lật mặt

Một sự thật mà tính đúng đắn hoặc chính xác của nó bị tranh cãi hoặc thách thức.

"The judge instructed the jury to consider all the evidence before deciding on the disputed facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the historian publishes his book, he will have thoroughly investigated the disputed facts surrounding the event.
Vào thời điểm nhà sử học xuất bản cuốn sách của mình, ông ấy sẽ đã điều tra kỹ lưỡng những sự kiện gây tranh cãi xung quanh sự kiện đó.
Phủ định
By the deadline, the committee won't have resolved all the disputed facts in the case.
Trước thời hạn, ủy ban sẽ không giải quyết được tất cả các sự kiện tranh chấp trong vụ án.
Nghi vấn
Will the court have established the truth regarding the disputed facts before the trial concludes?
Liệu tòa án có xác định được sự thật liên quan đến các sự kiện tranh chấp trước khi phiên tòa kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed fact".

Trong Pháp luật và Tòa án

Trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là tại các phiên tòa, việc xác định và làm rõ 'disputed facts' (những sự thật đang bị tranh cãi) là yếu tố cốt lõi. Cả bên nguyên và bên bị đều nỗ lực trình bày bằng chứng, nhân chứng để chứng minh hoặc bác bỏ một sự thật cụ thể nào đó. Mục tiêu là thuyết phục bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán chấp nhận một 'fact' (sự thật) là 'established' (đã được xác lập) hoặc 'proven' (đã được chứng minh), điều này có ảnh hưởng trực tiếp đến phán quyết cuối cùng của vụ án.

Trong Khoa học và Truyền thông Hiện đại

Trong lĩnh vực khoa học, một phát hiện mới thường được xem là 'disputed fact' cho đến khi nó trải qua quá trình đánh giá của các chuyên gia đồng nghiệp, được kiểm chứng qua các thử nghiệm lặp lại và cho ra kết quả nhất quán. Chỉ sau đó, nó mới có thể được chấp nhận rộng rãi như một 'fact' (sự thật khoa học). Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, khả năng phân biệt giữa thông tin chính xác, sự thật khách quan và các 'disputed facts' không có căn cứ hoặc thông tin sai lệch đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin hàng ngày.