disputed fact
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disputed fact'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự thật mà tính đúng đắn hoặc chính xác của nó bị tranh cãi hoặc thách thức.
Definition (English Meaning)
A fact whose truthfulness or accuracy is contested or challenged.
Ví dụ Thực tế với 'Disputed fact'
-
"The judge instructed the jury to consider all the evidence before deciding on the disputed facts."
"Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn xem xét tất cả các bằng chứng trước khi quyết định về các sự kiện đang tranh cãi."
-
"Determining the truth in this case hinges on resolving the disputed facts."
"Việc xác định sự thật trong trường hợp này phụ thuộc vào việc giải quyết các sự kiện đang tranh cãi."
-
"The media presented several disputed facts, making it difficult to understand the situation fully."
"Các phương tiện truyền thông đã đưa ra một số sự kiện đang tranh cãi, gây khó khăn cho việc hiểu đầy đủ tình hình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Disputed fact'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Disputed fact'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'disputed fact' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị, khoa học hoặc lịch sử khi có bằng chứng hoặc ý kiến trái ngược nhau về một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều được coi là 'sự thật' không phải là điều không thể tranh cãi, mà là một vấn đề đang được tranh luận hoặc điều tra thêm. Khác với 'established fact' (sự thật đã được chứng minh) hoặc 'undisputed fact' (sự thật không tranh cãi), 'disputed fact' ám chỉ sự thiếu đồng thuận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ 'about', 'regarding', và 'over' thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề của sự tranh cãi. Ví dụ: 'There is a dispute about the facts of the case.' (Có một tranh chấp về các sự kiện của vụ án.) 'The committee is investigating the disputed facts regarding the accident.' (Ủy ban đang điều tra các sự kiện tranh chấp liên quan đến vụ tai nạn.) 'They are in disagreement over the disputed facts.' (Họ không đồng ý về các sự kiện tranh chấp.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Disputed fact'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.