(Top Banner Ad)
ahead
B1
Trạng từ B1

ahead

UK: /əˈhed/ • US: /əˈhed/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước trước dẫn đầu vượt trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or into the future; in advance.

Vietnamese Meaning

Trong hoặc hướng tới tương lai; trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're looking ahead to a busy week."

    "Chúng tôi đang mong chờ một tuần bận rộn."

  • "She walked ahead of me."

    "Cô ấy đi trước tôi."

  • "Plan ahead for your retirement."

    "Hãy lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu, lãnh đạo
Verb head hướng về; dẫn đầu
Noun heading tiêu đề; phương hướng
Verb behead chém đầu, xử trảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on hēafde
Middle English
on hede
Modern English
ahead

Cái Đầu Dẫn Lối

Từ 'ahead' có nguồn gốc rất thú vị và trực quan. Nó được hình thành từ cụm từ 'on hede' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa đen là 'ở trên đầu' (at the head). Hãy tưởng tượng một người dẫn đầu một đoàn người, hay mũi của một con tàu. Họ luôn ở 'trên đầu', ở phía trước. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ không chỉ vị trí ở phía trước mà còn cả thời gian trong tương lai.

Usage Note

Trạng từ 'ahead' thường được dùng để chỉ vị trí phía trước, tiến lên phía trước, hoặc một thời điểm trong tương lai. Nó cũng có thể mang nghĩa tiến bộ, dẫn đầu. Phân biệt với 'before': 'Before' thường chỉ thứ tự thời gian hoặc vị trí tương đối, trong khi 'ahead' nhấn mạnh sự tiến lên, hướng về phía trước.

Prepositions

of

'Ahead of' được sử dụng để chỉ vị trí phía trước (về không gian hoặc thứ tự) so với một người hoặc vật khác. Ví dụ: 'He is ahead of me in the race' (Anh ấy đang dẫn trước tôi trong cuộc đua). Nó cũng có thể mang nghĩa 'trước thời hạn', ví dụ: 'The project is ahead of schedule' (Dự án đang hoàn thành trước thời hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ahead
  • plan ahead
    (lên kế hoạch trước)
  • think ahead
    (suy nghĩ cho tương lai, tính toán trước)
  • look ahead
    (nhìn về phía trước, hướng tới tương lai)
  • schedule ahead
    (lên lịch trình trước)
Noun + ahead
  • road ahead
    (con đường phía trước)
  • challenges ahead
    (những thử thách sắp tới)
  • week ahead
    (tuần lễ sắp tới)
  • task ahead
    (nhiệm vụ phía trước)
Go/Move/Get + ahead
  • go ahead
    (tiến lên, cứ làm đi (cho phép))
  • get ahead
    (vượt lên, thăng tiến, thành công)
  • move ahead
    (tiến về phía trước, xúc tiến (kế hoạch))
  • press ahead
    (kiên trì tiếp tục, bất chấp khó khăn)

Idioms

  • ahead of the curve

    đi trước thời đại, tiên phong, có lợi thế hơn người khác

    "Their company is always ahead of the curve in developing new technology."

    (Công ty của họ luôn đi trước thời đại trong việc phát triển công nghệ mới.)

  • full steam ahead

    hết tốc lực, dồn toàn lực để tiến lên

    "Now that we have the approval, it's full steam ahead with the project."

    (Bây giờ chúng ta đã có sự chấp thuận, dự án sẽ được tiến hành hết tốc lực.)

  • a long road ahead

    một chặng đường dài và gian nan ở phía trước

    "Learning a new language is tough; we still have a long road ahead of us."

    (Học một ngôn ngữ mới rất khó; chúng ta vẫn còn cả một chặng đường dài phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ahead

Trạng từ
Lật mặt

Trong hoặc hướng tới tương lai; trước.

"We're looking ahead to a busy week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ahead".

Văn Hóa 'Vươn Lên' (Getting Ahead)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'getting ahead' (vươn lên/thăng tiến) rất quan trọng. Nó phản ánh một xã hội coi trọng sự cạnh tranh, tham vọng cá nhân và thành công trong sự nghiệp. Mọi người được khuyến khích làm việc chăm chỉ để 'vượt lên' trên người khác và đạt được vị thế xã hội cao hơn.

Tư Duy Hướng Tương Lai & Lập Kế Hoạch

Cụm từ 'plan ahead' (lên kế hoạch trước) không chỉ là một lời khuyên mà còn là một giá trị văn hóa sâu sắc ở nhiều nước phương Tây. Điều này thể hiện một tư duy hướng tới tương lai, nơi việc lên lịch, tiết kiệm và chuẩn bị cho các sự kiện xa trong tương lai được xem là biểu hiện của sự khôn ngoan và có trách nhiệm.