(Top Banner Ad)
leading
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

leading

UK: /ˈliːdɪŋ/ • US: /ˈliːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu dẫn đầu tiên phong chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important or successful; in first place.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất hoặc thành công nhất; đứng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a leading expert in artificial intelligence."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The leading cause of death in that country is heart disease."

    "Nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở quốc gia đó là bệnh tim."

  • "She's the leading candidate in the election."

    "Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy, chỉ đường
Noun lead sự dẫn đầu, vai chính; chì (kim loại)
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất
Verb mislead lừa dối, làm lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leit-
Proto-Germanic
*laidjanan
Old English
lædan
Middle English
leden
Modern English
lead
Modern English
leading

Nguồn gốc của 'Leading'

Từ 'leading' có nguồn gốc từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'lædan', mang ý nghĩa 'hướng dẫn, chỉ đường, đưa lối'. Rễ sâu hơn của từ này nằm trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*leit-) với nghĩa 'đi, trôi qua'. Vì vậy, khi bạn nói 'leading', bạn đang nói về hành động hoặc trạng thái đi đầu, dẫn dắt hoặc là yếu tố quan trọng nhất, giống như người chỉ đường đưa cả đoàn tiến lên, hoặc một yếu tố đóng vai trò chủ chốt.

Usage Note

Chỉ vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó, có thể là về thành tích, tầm ảnh hưởng hoặc số lượng. Thường dùng để mô tả người, công ty, tổ chức hoặc ý tưởng.

Prepositions

in to

Leading *in* (một lĩnh vực nào đó): Dẫn đầu trong lĩnh vực đó. Leading *to* (điều gì): Dẫn đến điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Leading + Noun (Danh từ)
  • role leading role
    (vai trò hàng đầu/chủ chốt)
  • expert leading expert
    (chuyên gia hàng đầu)
  • brand leading brand
    (thương hiệu hàng đầu)
  • cause leading cause
    (nguyên nhân chính/hàng đầu)
  • position leading position
    (vị trí dẫn đầu)
Verb (Động từ) + leading
  • play a play a leading role
    (đóng vai trò chủ chốt/lãnh đạo)
  • take the take the leading role
    (đảm nhận vai trò lãnh đạo/chủ chốt)
Other Phrases with 'leading'
  • leading edge the leading edge
    (đỉnh cao (công nghệ, sự phát triển), sự tiên phong)
  • leading question a leading question
    (câu hỏi gợi ý (có ý định định hướng câu trả lời của người được hỏi))

Idioms

  • leading the pack

    dẫn đầu nhóm/cuộc đua, vượt trội hơn những người khác

    "Our company is currently leading the pack in sustainable technology."

    (Công ty chúng tôi hiện đang dẫn đầu trong công nghệ bền vững.)

  • a leading light

    người có ảnh hưởng lớn, người tiên phong hoặc chuyên gia hàng đầu (thường trong một lĩnh vực cụ thể)

    "She was a leading light in the civil rights movement."

    (Bà ấy là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong phong trào dân quyền.)

  • on the leading edge

    ở vị trí tiên phong, đi đầu về đổi mới hoặc phát triển

    "Their research is on the leading edge of medical science."

    (Nghiên cứu của họ đang ở vị trí tiên phong của khoa học y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất hoặc thành công nhất; đứng đầu.

"She is a leading expert in artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading".

Văn hóa lãnh đạo và sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, khái niệm 'leading' (dẫn đầu) được đánh giá rất cao. Các công ty 'leading' thường được ca ngợi vì sự đổi mới, khả năng tiên phong và đặt ra xu hướng cho ngành. Điều này thúc đẩy một tinh thần cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự phát triển không ngừng trong mọi lĩnh vực.

Phong cách lãnh đạo bằng gương mẫu

Khái niệm 'leading by example' (lãnh đạo bằng gương mẫu) là một giá trị văn hóa quan trọng, đặc biệt trong các tổ chức và cộng đồng phương Tây. Nó ám chỉ rằng một người lãnh đạo hiệu quả không chỉ đưa ra chỉ thị mà còn thể hiện những hành vi, đạo đức và sự cống hiến mà họ mong muốn thấy ở những người đi theo. Điều này xây dựng sự tin tưởng và tôn trọng từ cấp dưới.