(Top Banner Ad)
airborne particle pollution
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

airborne particle pollution

UK: /ˈeəˌbɔːn ˈpɑːtɪkl pəˈluːʃən/ • US: /ˈerˌbɔrn ˈpɑrtɪkl pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm bụi mịn trong không khí ô nhiễm hạt vật chất lơ lửng ô nhiễm các hạt bụi trong không khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The contamination of the air with solid and liquid particles that are small enough to be suspended in the air.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm không khí bởi các hạt vật chất rắn và lỏng đủ nhỏ để lơ lửng trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Airborne particle pollution is a major health concern in many urban areas."

    "Ô nhiễm hạt trong không khí là một mối lo ngại lớn về sức khỏe ở nhiều khu vực đô thị."

  • "Exposure to airborne particle pollution can exacerbate respiratory conditions."

    "Tiếp xúc với ô nhiễm hạt trong không khí có thể làm trầm trọng thêm các bệnh về đường hô hấp."

  • "The government is implementing measures to reduce airborne particle pollution from industrial sources."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm hạt trong không khí từ các nguồn công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Noun particle hạt, phần tử nhỏ
Adjective airborne lan truyền trong không khí
Noun air không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
polluere → pollution → pollution
Latin > Old French > English
particula → particule → particle
Old English > Middle English > English
lyft + beran → air + boren → airborne

Airborne: 'Được không khí mang đi'

Từ 'airborne' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'borne' (dạng quá khứ phân từ của 'bear', nghĩa là mang, vác). Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để chỉ lính nhảy dù ('airborne troops'). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì được vận chuyển hoặc lan truyền qua không khí, như bệnh tật hoặc các hạt bụi.

Particle: Từ 'một phần nhỏ' đến hạt khoa học

Từ 'particle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'particula', có nghĩa là 'một phần rất nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ một mẩu nhỏ của bất cứ thứ gì. Đến thế kỷ 18, các nhà khoa học bắt đầu dùng từ này để chỉ các thành phần cực nhỏ của vật chất, và ngày nay nó là một thuật ngữ quan trọng trong vật lý và hóa học để chỉ các hạt bụi, nguyên tử, v.v.

Pollution: Từ sự ô uế tinh thần đến ô nhiễm môi trường

Gốc Latin 'polluere' ban đầu có nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế', thường mang ý nghĩa về mặt tinh thần hoặc tôn giáo. Mãi đến thế kỷ 19, khi Cách mạng Công nghiệp bùng nổ và các nhà máy thải khói bụi ra môi trường, từ 'pollution' mới bắt đầu được dùng rộng rãi với ý nghĩa ô nhiễm môi trường như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng, khoa học môi trường và chính sách công. 'Airborne' nhấn mạnh rằng các hạt này được vận chuyển trong không khí, làm tăng khả năng chúng được hít vào và gây hại cho sức khỏe. 'Particle' cho thấy kích thước nhỏ của các chất ô nhiễm, cho phép chúng xâm nhập sâu vào hệ hô hấp.

Prepositions

of from

'Airborne particle pollution of X': Ô nhiễm hạt trong không khí của khu vực/nguồn X. 'Airborne particle pollution from Y': Ô nhiễm hạt trong không khí bắt nguồn từ nguồn Y (ví dụ: giao thông, công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airborne particle pollution
  • Fine/Ultrafine airborne particle pollution
    (ô nhiễm hạt mịn/siêu mịn trong không khí)
  • Harmful/Toxic airborne particle pollution
    (ô nhiễm hạt độc hại trong không khí)
  • High levels of airborne particle pollution
    (mức độ ô nhiễm hạt trong không khí cao)
Verb + airborne particle pollution
  • Reduce/Control airborne particle pollution
    (giảm thiểu/kiểm soát ô nhiễm hạt trong không khí)
  • Monitor airborne particle pollution
    (giám sát/theo dõi ô nhiễm hạt trong không khí)
  • Be exposed to airborne particle pollution
    (bị phơi nhiễm với ô nhiễm hạt trong không khí)
Noun + of + airborne particle pollution
  • Sources of airborne particle pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm hạt trong không khí)
  • Health effects of airborne particle pollution
    (các ảnh hưởng sức khỏe của ô nhiễm hạt trong không khí)
  • Measurement of airborne particle pollution
    (việc đo lường ô nhiễm hạt trong không khí)

Idioms

  • The invisible enemy (of our lungs)

    Kẻ thù vô hình (của lá phổi). Một cách nói để mô tả sự nguy hiểm của ô nhiễm hạt trong không khí vì chúng ta không thể nhìn thấy nhưng lại rất có hại.

    "Public health campaigns often refer to airborne particle pollution as 'the invisible enemy' to raise awareness."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường gọi ô nhiễm hạt trong không khí là 'kẻ thù vô hình' để nâng cao nhận thức.)

  • A silent killer

    Kẻ giết người thầm lặng. Dùng để chỉ một thứ gì đó gây hại hoặc tử vong một cách từ từ, không có dấu hiệu rõ ràng.

    "Because of its long-term health impacts, many scientists consider fine airborne particle pollution a silent killer in urban areas."

    (Vì những tác động sức khỏe lâu dài, nhiều nhà khoa học coi ô nhiễm hạt mịn trong không khí là một kẻ giết người thầm lặng ở các khu đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airborne particle pollution

Danh từ
Lật mặt

Sự ô nhiễm không khí bởi các hạt vật chất rắn và lỏng đủ nhỏ để lơ lửng trong không khí.

"Airborne particle pollution is a major health concern in many urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council discussed airborne particle pollution at the meeting.
Hội đồng thành phố đã thảo luận về ô nhiễm hạt trong không khí tại cuộc họp.
Phủ định
Seldom do we realize the long-term effects of airborne pollution on our health.
Hiếm khi chúng ta nhận ra những tác động lâu dài của ô nhiễm trong không khí đến sức khỏe của chúng ta.
Nghi vấn
Should the government implement stricter regulations, the air quality would improve.
Nếu chính phủ thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, chất lượng không khí sẽ được cải thiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airborne particle pollution".

Thảm họa Sương mù Lớn ở London (1952)

Năm 1952, một lớp sương mù dày đặc chứa đầy chất ô nhiễm từ than đá đã bao phủ London trong 5 ngày, gây ra cái chết cho hàng ngàn người. Sự kiện này là một cú sốc lớn đối với các nước phương Tây, dẫn đến việc ra đời Đạo luật Không khí Sạch đầu tiên trên thế giới và khởi đầu cho phong trào bảo vệ môi trường không khí hiện đại.

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI)

AQI là một hệ thống được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phát triển để giúp người dân dễ dàng hiểu được mức độ ô nhiễm không khí. Nó sử dụng một thang màu từ xanh (tốt) đến nâu (nguy hại) để cảnh báo về các rủi ro sức khỏe. Mô hình này đã trở thành một tiêu chuẩn quốc tế và được nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, áp dụng.