(Top Banner Ad)
pm2.5
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Y tế công cộng

pm2.5

UK: /ˌpiːˈem ˌtuː ˈpɔɪnt ˈfaɪv/ • US: /ˌpiːˈem ˌtuː ˈpɔɪnt ˈfaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bụi mịn 2.5 vật chất hạt mịn 2.5
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Particulate matter 2.5 (PM2.5) refers to fine inhalable particles, with diameters that are generally 2.5 micrometers and smaller.

Vietnamese Meaning

Vật chất dạng hạt 2.5 (PM2.5) đề cập đến các hạt mịn có thể hít vào, với đường kính thường là 2.5 micromet và nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to high levels of PM2.5 can cause respiratory problems."

    "Tiếp xúc với mức độ PM2.5 cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "The government is working to reduce PM2.5 emissions."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải PM2.5."

  • "PM2.5 levels were dangerously high in the city today."

    "Mức PM2.5 hôm nay ở thành phố này cao đến mức nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particulate matter vật chất dạng hạt (tên đầy đủ của PM)
Noun PM10 hạt bụi có đường kính từ 2.5 đến 10 micromet (một loại hạt bụi khác)
Noun air quality index (AQI) chỉ số chất lượng không khí (bao gồm PM2.5)
Noun air pollution ô nhiễm không khí (hiện tượng rộng hơn)
Adjective PM2.5-related liên quan đến PM2.5

Related Words

air pollution (ô nhiễm không khí)particulate matter (vật chất dạng hạt)air quality index (chỉ số chất lượng không khí)

Subject Area

Khoa học môi trường, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Particulate Matter
English
PM (abbreviation of Particulate Matter)
English
2.5 micrometers (size reference)
English
PM2.5 (combination of PM and 2.5)

Nguồn gốc của PM2.5

PM2.5 là viết tắt của 'Particulate Matter 2.5'. 'Particulate Matter' (PM) nghĩa là 'vật chất dạng hạt', chỉ các hạt bụi siêu nhỏ trong không khí. Số '2.5' chỉ đường kính của các hạt này là 2.5 micromet hoặc nhỏ hơn. Để dễ hình dung, một sợi tóc người có đường kính khoảng 50-70 micromet, tức là PM2.5 nhỏ hơn khoảng 20-30 lần! Do kích thước siêu nhỏ, chúng có thể đi sâu vào phổi và thậm chí vào máu, gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Khái niệm này trở nên phổ biến khi các vấn đề ô nhiễm không khí ngày càng được quan tâm trên toàn cầu.

Usage Note

PM2.5 là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ kích thước của các hạt bụi mịn trong không khí, là một chỉ số quan trọng về ô nhiễm không khí. Sự hiện diện của PM2.5 trong không khí có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta đề cập đến sự hiện diện của PM2.5 trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'PM2.5 levels in the city are high'). Khi sử dụng 'of', ta đề cập đến thành phần hoặc bản chất của vật chất (ví dụ: 'a sample of PM2.5').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PM2.5
  • high high PM2.5 levels
    (nồng độ PM2.5 cao)
  • elevated elevated PM2.5 concentrations
    (nồng độ PM2.5 tăng cao)
  • fine fine particulate matter (PM2.5)
    (vật chất hạt mịn (PM2.5))
  • indoor indoor PM2.5 pollution
    (ô nhiễm PM2.5 trong nhà)
Noun + PM2.5
  • levels PM2.5 levels
    (mức độ PM2.5)
  • concentration PM2.5 concentration
    (nồng độ PM2.5)
  • exposure PM2.5 exposure
    (tiếp xúc với PM2.5)
  • source PM2.5 source
    (nguồn phát thải PM2.5)
Verb + PM2.5
  • reduce reduce PM2.5 emissions
    (giảm phát thải PM2.5)
  • monitor monitor PM2.5
    (giám sát PM2.5)
  • combat combat PM2.5 pollution
    (đấu tranh chống ô nhiễm PM2.5)
  • exceed exceed PM2.5 limits
    (vượt quá giới hạn PM2.5)

Idioms

  • PM2.5 levels are unhealthy

    Nồng độ PM2.5 ở mức không tốt cho sức khỏe

    "When PM2.5 levels are unhealthy, it's advised to stay indoors."

    (Khi nồng độ PM2.5 không tốt cho sức khỏe, khuyến cáo nên ở trong nhà.)

  • protection against PM2.5

    bảo vệ khỏi PM2.5

    "Wearing an N95 mask provides good protection against PM2.5."

    (Đeo khẩu trang N95 giúp bảo vệ tốt khỏi PM2.5.)

  • impact of PM2.5 on health

    tác động của PM2.5 đến sức khỏe

    "Scientists are studying the long-term impact of PM2.5 on health."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài của PM2.5 đến sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pm2.5

Noun
Lật mặt

Vật chất dạng hạt 2.5 (PM2.5) đề cập đến các hạt mịn có thể hít vào, với đường kính thường là 2.5 micromet và nhỏ hơn.

"Exposure to high levels of PM2.5 can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
PM2.5 is considered a major pollutant in many cities.
PM2.5 được coi là một chất ô nhiễm chính ở nhiều thành phố.
Phủ định
PM2.5 is not usually filtered out by standard face masks.
PM2.5 thường không được lọc bởi khẩu trang tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is PM2.5 being monitored by the local government?
PM2.5 có đang được chính quyền địa phương theo dõi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been monitoring pm2.5 levels closely.
Chính phủ đã và đang theo dõi chặt chẽ mức độ pm2.5.
Phủ định
Scientists haven't been finding a significant decrease in pm2.5 recently.
Các nhà khoa học gần đây đã không tìm thấy sự giảm đáng kể nào về pm2.5.
Nghi vấn
Has the city been implementing new policies to reduce pm2.5?
Thành phố có đang thực hiện các chính sách mới để giảm pm2.5 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pm2.5".

Ô nhiễm không khí và sức khỏe cộng đồng

PM2.5 là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng không khí và mức độ ô nhiễm. Do kích thước siêu nhỏ, các hạt PM2.5 có thể xâm nhập sâu vào hệ hô hấp và máu, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim mạch, hô hấp và thậm chí ung thư. Ở nhiều nước, đặc biệt là các thành phố lớn ở châu Á, người dân thường xuyên phải đối mặt với mức PM2.5 cao, dẫn đến việc tăng cường sử dụng khẩu trang chuyên dụng, lắp đặt máy lọc không khí và theo dõi chỉ số chất lượng không khí hàng ngày.

Biện pháp đối phó và nhận thức cộng đồng

Nhận thức về tác hại của PM2.5 đã thúc đẩy nhiều chiến dịch nâng cao ý thức cộng đồng và các giải pháp phòng ngừa. Chính phủ các nước đưa ra các cảnh báo về chất lượng không khí, khuyến nghị người dân hạn chế ra ngoài khi mức độ ô nhiễm cao. Nhiều người dân tự trang bị kiến thức để lựa chọn khẩu trang phù hợp (như N95) và đầu tư vào các thiết bị lọc không khí trong nhà. Đây là một vấn đề sức khỏe môi trường toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác từ cá nhân đến chính phủ để cải thiện chất lượng không khí.