(Top Banner Ad)
airflow
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Y học (Hô hấp)

airflow

UK: /ˈeəˌfləʊ/ • US: /ˈerˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

luồng không khí sự lưu thông không khí lưu lượng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of air.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer checked the airflow in the ventilation system."

    "Kỹ sư kiểm tra luồng không khí trong hệ thống thông gió."

  • "Poor airflow can lead to overheating of the engine."

    "Luồng không khí kém có thể dẫn đến quá nhiệt động cơ."

  • "The doctor measured the patient's airflow during breathing."

    "Bác sĩ đo luồng không khí của bệnh nhân khi thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb flow chảy, lưu thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học (Hô hấp)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Old French
flōwan + air
Middle English
flowen + air
Modern English
airflow

Sự Kết Hợp Logic

Từ 'airflow' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó là một danh từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'air' (không khí) và 'flow' (dòng chảy). Từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của các ngành kỹ thuật, thông gió và khí động học. Nó mô tả chính xác và trực tiếp 'luồng không khí'.

Usage Note

“Airflow” thường được dùng để chỉ luồng không khí có hướng hoặc có mục đích, hoặc luồng không khí trong một hệ thống cụ thể (ví dụ, hệ thống thông gió, hệ thống hô hấp). Nó khác với “wind” (gió) vì “wind” thường chỉ luồng không khí tự nhiên.

Prepositions

in through of

“Airflow in” diễn tả luồng không khí bên trong một vật thể hoặc khu vực. “Airflow through” diễn tả luồng không khí đi qua một vật thể hoặc khu vực. “Airflow of” thường diễn tả lượng hoặc tính chất của luồng không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airflow
  • strong airflow
    (luồng không khí mạnh)
  • constant airflow
    (luồng không khí liên tục)
  • smooth airflow
    (luồng không khí êm, trơn tru)
  • adequate airflow
    (luồng không khí đủ, thích hợp)
  • poor airflow
    (luồng không khí kém)
Verb + airflow
  • improve airflow
    (cải thiện luồng không khí)
  • restrict airflow
    (hạn chế/cản trở luồng không khí)
  • increase airflow
    (tăng luồng không khí)
  • maintain airflow
    (duy trì luồng không khí)
  • measure airflow
    (đo lường luồng không khí)
airflow + Noun
  • airflow sensor
    (cảm biến lưu lượng gió)
  • airflow system
    (hệ thống thông gió)
  • airflow management
    (quản lý luồng không khí)
  • airflow pattern
    (kiểu/mô hình luồng không khí)

Idioms

  • get some airflow in here

    Một cách nói thông dụng để yêu cầu làm cho không khí lưu thông, thường là bằng cách mở cửa sổ hoặc bật quạt trong một căn phòng ngột ngạt.

    "It's getting stuffy. Could you open a window and get some airflow in here?"

    (Phòng bắt đầu ngột ngạt rồi. Bạn có thể mở cửa sổ để cho có chút gió vào đây không?)

  • optimize the airflow

    Một cụm từ kỹ thuật có nghĩa là điều chỉnh để không khí di chuyển một cách hiệu quả nhất, thường dùng trong thiết kế xe hơi, máy tính, hoặc tòa nhà. Đôi khi nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cải thiện một quy trình.

    "The new case design helps to optimize the airflow and keep the computer cool."

    (Thiết kế vỏ máy mới giúp tối ưu hóa luồng không khí và giữ cho máy tính mát mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airflow

noun
Lật mặt

Sự chuyển động của không khí.

"The engineer checked the airflow in the ventilation system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers examined the airflow in the engine room yesterday.
Các kỹ sư đã kiểm tra luồng không khí trong phòng máy ngày hôm qua.
Phủ định
The new design didn't improve the airflow through the ventilation system.
Thiết kế mới đã không cải thiện luồng không khí qua hệ thống thông gió.
Nghi vấn
Did the technician measure the airflow velocity at multiple points?
Kỹ thuật viên có đo vận tốc luồng không khí tại nhiều điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airflow".

Luồng Khí trong Thiết Kế: Thực Tế và Bền Vững

Trong kiến trúc phương Tây, việc quản lý 'airflow' (luồng không khí) là một yếu tố quan trọng vì lý do thực tế như sức khỏe và sự thoải mái. Từ thời Victoria, thông gió tốt đã được coi là cách để ngăn ngừa bệnh tật. Ngày nay, các khái niệm như 'cross-ventilation' (thông gió đối lưu) là trọng tâm của kiến trúc xanh, giúp làm mát tòa nhà một cách tự nhiên và giảm sự phụ thuộc vào điều hòa không khí.

Nỗi Ám Ảnh về Hiệu Suất

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tối ưu hóa luồng không khí gắn liền với tốc độ, sức mạnh và hiệu quả. Từ những chiếc xe đua Công thức 1 được thiết kế tỉ mỉ để giảm lực cản, đến những vết lõm trên quả bóng golf giúp nó bay xa hơn, việc kiểm soát luồng không khí là một khoa học và là biểu tượng của việc không ngừng vượt qua các giới hạn.