(Top Banner Ad)
ventilation
B2
noun B2 Kỹ thuật, Y học, Xây dựng

ventilation

UK: /ˌventɪˈleɪʃən/ • US: /ˌventɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông gió hệ thống thông gió làm thoáng khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of fresh air to a room, building, etc.

Vietnamese Meaning

Sự thông gió; sự làm thoáng khí; hệ thống thông gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's ventilation system needs to be improved."

    "Hệ thống thông gió của tòa nhà cần được cải thiện."

  • "Good ventilation is essential for preventing the spread of airborne diseases."

    "Thông gió tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường không khí."

  • "The mine was equipped with a ventilation shaft."

    "Mỏ được trang bị một giếng thông gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ventilate Thông gió, làm thoáng khí (làm cho không khí lưu thông tự do)
Adjective ventilated Được thông gió, thoáng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventilatio
English
ventilation

Nguồn gốc của 'ventilation'

Từ 'ventilation' xuất phát từ tiếng Latin 'ventilatio', có nghĩa là 'sự làm thoáng khí'. Người La Mã cổ đại đã quan tâm đến việc thông gió trong các tòa nhà để cải thiện sức khỏe và sự thoải mái. Điều này cho thấy tầm quan trọng của không khí sạch đã được nhận thức từ rất sớm.

Usage Note

Ventilation đề cập đến quá trình thay thế hoặc lưu thông không khí trong một không gian kín, thường để loại bỏ không khí ô nhiễm, ẩm ướt hoặc nóng và thay thế bằng không khí sạch, mát hơn. Sự khác biệt với 'air conditioning' là ventilation tập trung vào việc thay đổi không khí, trong khi 'air conditioning' tập trung vào việc điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm.

Prepositions

of for

Ventilation *of* (the room/building) - thông gió cho căn phòng/tòa nhà. Ventilation *for* (a specific purpose) - thông gió cho một mục đích cụ thể (ví dụ, ventilation for removing smoke).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventilation
  • adequate ventilation
    (sự thông gió đầy đủ)
  • poor ventilation
    (sự thông gió kém)
  • mechanical ventilation
    (hệ thống thông gió cơ khí)
Verb + ventilation
  • improve ventilation
    (cải thiện sự thông gió)
  • provide ventilation
    (cung cấp sự thông gió)
  • require ventilation
    (yêu cầu thông gió)

Idioms

  • air (out) one's grievances

    Bày tỏ sự bất bình, than phiền (tương tự như 'venting')

    "The meeting was a good opportunity for employees to air their grievances."

    (Cuộc họp là một cơ hội tốt để nhân viên bày tỏ những bất bình của họ.)

  • give (something) ventilation

    Đưa một vấn đề ra thảo luận, xem xét kỹ lưỡng

    "The committee decided to give the proposal ventilation before making a final decision."

    (Ủy ban quyết định xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventilation

noun
Lật mặt

Sự thông gió; sự làm thoáng khí; hệ thống thông gió.

"The building's ventilation system needs to be improved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was designed with efficient ventilation: natural airflow circulates throughout every room.
Tòa nhà được thiết kế với hệ thống thông gió hiệu quả: luồng không khí tự nhiên lưu thông khắp mọi phòng.
Phủ định
The office space lacked proper ventilation: consequently, the air felt stale and unpleasant.
Không gian văn phòng thiếu hệ thống thông gió phù hợp: do đó, không khí trở nên tù đọng và khó chịu.
Nghi vấn
Does the greenhouse need better ventilation: are the plants getting sufficient fresh air?
Nhà kính có cần hệ thống thông gió tốt hơn không: cây cối có nhận đủ không khí trong lành không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper ventilation, which allows fresh air to circulate, is crucial for maintaining a healthy indoor environment.
Sự thông gió thích hợp, cho phép không khí trong lành lưu thông, rất quan trọng để duy trì một môi trường trong nhà lành mạnh.
Phủ định
Without adequate ventilation, mold, dust, and pollutants can accumulate, creating an unhealthy atmosphere.
Nếu không có sự thông gió đầy đủ, nấm mốc, bụi và chất ô nhiễm có thể tích tụ, tạo ra một bầu không khí không lành mạnh.
Nghi vấn
Considering the need for fresh air, should we ventilate the room more frequently, or would an air purifier be a better option?
Cân nhắc đến nhu cầu không khí trong lành, chúng ta có nên thông gió phòng thường xuyên hơn, hay máy lọc không khí sẽ là một lựa chọn tốt hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's design ensures proper ventilation for all occupants.
Thiết kế của tòa nhà đảm bảo sự thông gió thích hợp cho tất cả người ở.
Phủ định
Not only does the lack of ventilation cause discomfort, but it also increases the risk of respiratory problems.
Không chỉ việc thiếu thông gió gây khó chịu, mà nó còn làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về hô hấp.
Nghi vấn
Should the ventilation system fail, the emergency exits will be illuminated.
Nếu hệ thống thông gió bị hỏng, các lối thoát hiểm khẩn cấp sẽ được chiếu sáng.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ventilation system is working well, isn't it?
Hệ thống thông gió đang hoạt động tốt, phải không?
Phủ định
This room isn't ventilated properly, is it?
Căn phòng này không được thông gió đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They ventilated the building yesterday, didn't they?
Họ đã thông gió cho tòa nhà ngày hôm qua, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventilation".

Tầm quan trọng của thông gió trong kiến trúc phương Tây

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là ở các nước ôn đới và hàn đới, thông gió đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc trong nhà. Các hệ thống thông gió hiện đại thường được tích hợp để đảm bảo không khí trong lành và tiết kiệm năng lượng.