(Top Banner Ad)
ajar
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

ajar

UK: /əˈdʒɑːr/ • US: /əˈdʒɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hé mở mở hé không khép kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly open.

Vietnamese Meaning

Hơi mở, hé mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left the window ajar to let some fresh air in."

    "Tôi để cửa sổ hé mở để cho không khí trong lành lùa vào."

  • "The door was ajar, and I could hear voices inside."

    "Cánh cửa hé mở, và tôi có thể nghe thấy tiếng nói bên trong."

  • "He pushed the door ajar and peeked in."

    "Anh ta đẩy cánh cửa hé mở và nhìn trộm vào trong."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ċierr
Middle English
on char
Modern English
ajar

Trên đà xoay chuyển

Từ 'ajar' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ 'on char', có nghĩa là 'đang quay' hoặc 'đang xoay'. Từ 'char' lại đến từ tiếng Anh cổ 'ċierr' nghĩa là 'một vòng quay'. Vì vậy, khi một cánh cửa ở trạng thái 'ajar', nó thực sự đang ở giữa một vòng quay – không đóng hoàn toàn cũng không mở hoàn toàn, mà đang trong trạng thái chuyển động dang dở.

Usage Note

Từ 'ajar' thường được dùng để mô tả trạng thái của cửa hoặc cửa sổ khi chúng không đóng hoàn toàn. Nó gợi ý một khe hở nhỏ, đủ để nhìn vào hoặc để không khí lọt qua. Khác với 'open' (mở), 'ajar' chỉ một trạng thái mở rất nhỏ. So với 'partially open', 'ajar' mang sắc thái tự nhiên, không cố ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • set the door ajar for (something)

    Mở đường cho (điều gì đó), tạo cơ hội cho một điều gì đó xảy ra (thường là điều tiêu cực hoặc không mong muốn).

    "His careless comments set the door ajar for a lot of criticism."

    (Những bình luận bất cẩn của anh ấy đã mở đường cho rất nhiều chỉ trích.)

  • The door is ajar.

    Cánh cửa cơ hội đang hé mở; có một khả năng hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

    "She hasn't said yes, but she hasn't said no either. The door is ajar for negotiation."

    (Cô ấy chưa đồng ý, nhưng cũng không từ chối. Cánh cửa cho việc thương lượng vẫn đang hé mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ajar

Tính từ
Lật mặt

Hơi mở, hé mở.

"I left the window ajar to let some fresh air in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ajar".

Biểu tượng trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn hóa phương Tây, một cánh cửa hé mở (ajar) là một hình ảnh biểu tượng mạnh mẽ. Nó có thể tượng trưng cho hy vọng, cơ hội, sự bí ẩn, lời mời gọi, hoặc thậm chí là sự mong manh và nguy hiểm. Nó gợi ý một sự chuyển tiếp giữa hai không gian hoặc hai trạng thái (ví dụ: công cộng và riêng tư, đã biết và chưa biết).

Phép lịch sự và Giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong môi trường công sở hoặc tại nhà, việc để cửa phòng hé mở mang một ý nghĩa xã giao tinh tế. Nó khác với cửa đóng hoàn toàn (nghĩa là 'Đừng làm phiền') và cửa mở toang (nghĩa là 'Chào mừng'). Cửa hé mở thường có nghĩa là 'Tôi đang bận, nhưng bạn có thể làm phiền nếu việc đó quan trọng', tạo ra một sự cân bằng giữa riêng tư và sẵn sàng giao tiếp.