slightly open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Open to a small extent; a little bit open.
Vietnamese Meaning
Hơi mở; mở một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter."
"Cánh cửa hơi mở, cho phép một tia sáng lọt vào."
-
"The window was slightly open to let in some fresh air."
"Cửa sổ hơi mở để đón không khí trong lành."
-
"He left the book slightly open on the table."
"Anh ấy để quyển sách hơi mở trên bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opener | dụng cụ mở (chai, hộp) |
| Noun | opening | lỗ hở, khoảng trống, sự mở màn, buổi khai trương |
| Noun | openness | tính cởi mở, sự chân thật, sự thông thoáng |
| Verb | open | mở, khai trương, bắt đầu |
| Adjective | open | mở, cởi mở, trống trải |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Adjective | slight | nhẹ, nhỏ, không đáng kể, mảnh khảnh |
| Verb | slight | coi thường, xem nhẹ, bỏ qua |
| Noun | slight | sự coi thường, sự xem nhẹ |
| Adverb | slightly | hơi, một chút, nhẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'slightly open' diễn tả trạng thái không hoàn toàn đóng, cũng không hoàn toàn mở, mà chỉ hé ra một phần nhỏ. Mức độ 'slightly' thể hiện sự nhẹ nhàng, không đáng kể. Cần phân biệt với 'partially open' (mở một phần), có thể chỉ một mức độ mở lớn hơn. 'Ajar' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng, nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave the door slightly open (để cửa hơi hé/mở hờ)
-
push push the window slightly open (đẩy cửa sổ hơi hé)
-
keep keep the lid slightly open (giữ nắp hơi hé/mở hờ)
-
find find the door slightly open (thấy cánh cửa hơi hé)
-
door The door was slightly open. (Cánh cửa hơi hé.)
-
window The window is slightly open. (Cửa sổ hơi mở.)
-
mouth Her mouth was slightly open. (Miệng cô ấy hơi hé/mở hờ.)
-
eyes His eyes were slightly open. (Mắt anh ấy hơi mở.)
Idioms
-
Leave the door slightly open (for something/someone)
Để ngỏ một khả năng, một cơ hội, một lựa chọn, hoặc một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.
"The company left the door slightly open for further negotiations."
(Công ty đã để ngỏ khả năng đàm phán thêm.)
-
With (one's) eyes/mouth slightly open
Với mắt hơi mở hoặc miệng hơi hé, thường diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sốc, đang ngủ hoặc đang lắng nghe chăm chú.
"He stood there with his mouth slightly open, completely stunned."
(Anh ta đứng đó với miệng hơi hé, hoàn toàn choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slightly open
Trạng từ (slightly) bổ nghĩa cho tính từ (open)Hơi mở; mở một chút.
"The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter. |
Cánh cửa hơi hé mở, cho phép một tia sáng lọt vào. |
| Phủ định | The window wasn't slightly open; it was completely shut. |
Cửa sổ không phải là hơi mở; nó đã đóng hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Was the box slightly open when you found it? |
Cái hộp có hơi mở khi bạn tìm thấy nó không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She slightly opened the window to let in some fresh air. |
Cô ấy hé mở cửa sổ để đón không khí trong lành. |
| Phủ định | He didn't slightly open the door; he flung it wide open. |
Anh ấy không hé mở cửa; anh ấy mở toang nó. |
| Nghi vấn | Did she slightly open her eyes when she heard the noise? |
Cô ấy có hé mắt khi nghe thấy tiếng ồn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The door was slightly open before I touched it. |
Cánh cửa hơi mở trước khi tôi chạm vào nó. |
| Phủ định | Only then did I realize the window was slightly open. |
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra cửa sổ hơi mở. |
| Nghi vấn | Was the box slightly open when you found it? |
Có phải cái hộp hơi mở khi bạn tìm thấy nó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the door will have been left slightly open. |
Đến lúc bạn đến, cửa sẽ đã được để hé mở. |
| Phủ định | By tomorrow, the investigation will not have slightly opened new leads. |
Đến ngày mai, cuộc điều tra sẽ không hé lộ thêm manh mối mới nào. |
| Nghi vấn | Will the negotiations have slightly opened a path to peace by then? |
Liệu các cuộc đàm phán có hé mở con đường dẫn đến hòa bình vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly open".
