(Top Banner Ad)
slightly open
B1
Trạng từ (slightly) bổ nghĩa cho tính từ (open) B1 Tổng quát

slightly open

Nghĩa tiếng Việt

hơi mở hé mở mở một chút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to a small extent; a little bit open.

Vietnamese Meaning

Hơi mở; mở một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter."

    "Cánh cửa hơi mở, cho phép một tia sáng lọt vào."

  • "The window was slightly open to let in some fresh air."

    "Cửa sổ hơi mở để đón không khí trong lành."

  • "He left the book slightly open on the table."

    "Anh ấy để quyển sách hơi mở trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp)
Noun opening lỗ hở, khoảng trống, sự mở màn, buổi khai trương
Noun openness tính cởi mở, sự chân thật, sự thông thoáng
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Adjective open mở, cởi mở, trống trải
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Adjective slight nhẹ, nhỏ, không đáng kể, mảnh khảnh
Verb slight coi thường, xem nhẹ, bỏ qua
Noun slight sự coi thường, sự xem nhẹ
Adverb slightly hơi, một chút, nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open
Proto-Germanic
*slihtaz
Old English
slīht
Middle English
slight
Modern English
slight (adjective) + -ly (suffix)

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*upanaz), mang ý nghĩa 'không đóng, không che phủ'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ (open) và tiếng Anh trung đại để trở thành từ 'open' mà chúng ta dùng ngày nay, gắn liền với hình ảnh cánh cửa mở rộng hay sự tiếp cận tự do.

Nguồn gốc của 'Slightly'

Từ 'slightly' xuất phát từ tính từ 'slight'. 'Slight' có nguồn gốc từ Proto-Germanic (*slihtaz) nghĩa là 'mịn màng, bằng phẳng'. Qua tiếng Anh cổ (slīht), nó phát triển ý nghĩa thành 'nhỏ bé, mỏng manh' trong tiếng Anh trung đại. Khi hậu tố '-ly' được thêm vào, 'slightly' mang nghĩa 'ở một mức độ nhỏ, hơi hơi', làm giảm nhẹ cường độ của hành động hoặc trạng thái.

Usage Note

Cụm từ 'slightly open' diễn tả trạng thái không hoàn toàn đóng, cũng không hoàn toàn mở, mà chỉ hé ra một phần nhỏ. Mức độ 'slightly' thể hiện sự nhẹ nhàng, không đáng kể. Cần phân biệt với 'partially open' (mở một phần), có thể chỉ một mức độ mở lớn hơn. 'Ajar' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng, nhưng có sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slightly open
  • leave leave the door slightly open
    (để cửa hơi hé/mở hờ)
  • push push the window slightly open
    (đẩy cửa sổ hơi hé)
  • keep keep the lid slightly open
    (giữ nắp hơi hé/mở hờ)
  • find find the door slightly open
    (thấy cánh cửa hơi hé)
Noun + is/was slightly open
  • door The door was slightly open.
    (Cánh cửa hơi hé.)
  • window The window is slightly open.
    (Cửa sổ hơi mở.)
  • mouth Her mouth was slightly open.
    (Miệng cô ấy hơi hé/mở hờ.)
  • eyes His eyes were slightly open.
    (Mắt anh ấy hơi mở.)

Idioms

  • Leave the door slightly open (for something/someone)

    Để ngỏ một khả năng, một cơ hội, một lựa chọn, hoặc một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

    "The company left the door slightly open for further negotiations."

    (Công ty đã để ngỏ khả năng đàm phán thêm.)

  • With (one's) eyes/mouth slightly open

    Với mắt hơi mở hoặc miệng hơi hé, thường diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sốc, đang ngủ hoặc đang lắng nghe chăm chú.

    "He stood there with his mouth slightly open, completely stunned."

    (Anh ta đứng đó với miệng hơi hé, hoàn toàn choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly open

Trạng từ (slightly) bổ nghĩa cho tính từ (open)
Lật mặt

Hơi mở; mở một chút.

"The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter.
Cánh cửa hơi hé mở, cho phép một tia sáng lọt vào.
Phủ định
The window wasn't slightly open; it was completely shut.
Cửa sổ không phải là hơi mở; nó đã đóng hoàn toàn.
Nghi vấn
Was the box slightly open when you found it?
Cái hộp có hơi mở khi bạn tìm thấy nó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She slightly opened the window to let in some fresh air.
Cô ấy hé mở cửa sổ để đón không khí trong lành.
Phủ định
He didn't slightly open the door; he flung it wide open.
Anh ấy không hé mở cửa; anh ấy mở toang nó.
Nghi vấn
Did she slightly open her eyes when she heard the noise?
Cô ấy có hé mắt khi nghe thấy tiếng ồn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was slightly open before I touched it.
Cánh cửa hơi mở trước khi tôi chạm vào nó.
Phủ định
Only then did I realize the window was slightly open.
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra cửa sổ hơi mở.
Nghi vấn
Was the box slightly open when you found it?
Có phải cái hộp hơi mở khi bạn tìm thấy nó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the door will have been left slightly open.
Đến lúc bạn đến, cửa sẽ đã được để hé mở.
Phủ định
By tomorrow, the investigation will not have slightly opened new leads.
Đến ngày mai, cuộc điều tra sẽ không hé lộ thêm manh mối mới nào.
Nghi vấn
Will the negotiations have slightly opened a path to peace by then?
Liệu các cuộc đàm phán có hé mở con đường dẫn đến hòa bình vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly open".

Biểu tượng của cánh cửa hơi hé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cánh cửa hơi hé có thể mang nhiều ý nghĩa tượng trưng. Nó thường gợi lên một lời mời tinh tế hoặc một cơ hội tiềm ẩn, không hoàn toàn đóng kín nhưng cũng không hoàn toàn mở rộng. Nó có thể thể hiện sự tò mò, một sự chờ đợi, hoặc một sự sẵn lòng nhưng có giới hạn, khác với một cánh cửa mở to (mời gọi hoàn toàn) hay đóng kín (từ chối).

Ranh giới cá nhân và sự tiếp cận

Trong không gian cá nhân (ví dụ: phòng ngủ, văn phòng làm việc), việc để cửa hơi hé có thể truyền tải thông điệp về mức độ riêng tư và sự sẵn lòng tương tác. Nó ngụ ý rằng người bên trong không hoàn toàn muốn bị cô lập mà vẫn cởi mở với sự gián đoạn hoặc giao tiếp ở mức độ vừa phải, nhưng không phải là một lời mời không giới hạn để bước vào.