slightly open
Trạng từ (slightly) bổ nghĩa cho tính từ (open)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slightly open'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hơi mở; mở một chút.
Definition (English Meaning)
Open to a small extent; a little bit open.
Ví dụ Thực tế với 'Slightly open'
-
"The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter."
"Cánh cửa hơi mở, cho phép một tia sáng lọt vào."
-
"The window was slightly open to let in some fresh air."
"Cửa sổ hơi mở để đón không khí trong lành."
-
"He left the book slightly open on the table."
"Anh ấy để quyển sách hơi mở trên bàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Slightly open'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: open
- Adverb: slightly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slightly open'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'slightly open' diễn tả trạng thái không hoàn toàn đóng, cũng không hoàn toàn mở, mà chỉ hé ra một phần nhỏ. Mức độ 'slightly' thể hiện sự nhẹ nhàng, không đáng kể. Cần phân biệt với 'partially open' (mở một phần), có thể chỉ một mức độ mở lớn hơn. 'Ajar' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng, nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slightly open'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The door was slightly open, allowing a sliver of light to enter.
|
Cánh cửa hơi hé mở, cho phép một tia sáng lọt vào. |
| Phủ định |
The window wasn't slightly open; it was completely shut.
|
Cửa sổ không phải là hơi mở; nó đã đóng hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
Was the box slightly open when you found it?
|
Cái hộp có hơi mở khi bạn tìm thấy nó không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She slightly opened the window to let in some fresh air.
|
Cô ấy hé mở cửa sổ để đón không khí trong lành. |
| Phủ định |
He didn't slightly open the door; he flung it wide open.
|
Anh ấy không hé mở cửa; anh ấy mở toang nó. |
| Nghi vấn |
Did she slightly open her eyes when she heard the noise?
|
Cô ấy có hé mắt khi nghe thấy tiếng ồn không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The door was slightly open before I touched it.
|
Cánh cửa hơi mở trước khi tôi chạm vào nó. |
| Phủ định |
Only then did I realize the window was slightly open.
|
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra cửa sổ hơi mở. |
| Nghi vấn |
Was the box slightly open when you found it?
|
Có phải cái hộp hơi mở khi bạn tìm thấy nó không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time you arrive, the door will have been left slightly open.
|
Đến lúc bạn đến, cửa sẽ đã được để hé mở. |
| Phủ định |
By tomorrow, the investigation will not have slightly opened new leads.
|
Đến ngày mai, cuộc điều tra sẽ không hé lộ thêm manh mối mới nào. |
| Nghi vấn |
Will the negotiations have slightly opened a path to peace by then?
|
Liệu các cuộc đàm phán có hé mở con đường dẫn đến hòa bình vào thời điểm đó không? |