(Top Banner Ad)
slightly
B1
Phó từ B1 Đời sống hàng ngày

slightly

UK: /ˈslaɪtli/ • US: /ˈslaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

hơi một chút nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a small degree; not much.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nhỏ; không nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm slightly worried about the exam."

    "Tôi hơi lo lắng về kỳ thi."

  • "The temperature dropped slightly overnight."

    "Nhiệt độ giảm nhẹ qua đêm."

  • "She smiled slightly when she heard the news."

    "Cô ấy mỉm cười nhẹ khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight
Noun slightness
Verb slight

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Old English
sliht
Middle English
slight
English
slight
English
slightly

Nguồn gốc của 'Slightly'

Từ 'slightly' bắt nguồn từ tính từ 'slight' trong tiếng Anh. Ban đầu, từ 'sléttr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và 'sliht' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mịn, bằng phẳng' hoặc 'mỏng, nhẹ'. Qua thời gian, nghĩa của 'slight' phát triển thành 'nhỏ bé, không đáng kể'. Khi hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào, nó trở thành 'slightly', mang ý nghĩa 'một chút, hơi'.

Usage Note

Slightly thường được sử dụng để diễn tả sự khác biệt, thay đổi hoặc mức độ nào đó là nhỏ và không đáng kể. Nó thể hiện một mức độ nhẹ hơn so với 'somewhat' hoặc 'moderately'. Thường dùng để giảm nhẹ hoặc làm cho một nhận xét hoặc đánh giá bớt gay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Slightly + Adjective / Adverb
  • different slightly different
    (hơi khác một chút)
  • larger slightly larger
    (lớn hơn một chút)
  • worried slightly worried
    (hơi lo lắng)
  • more slightly more expensive
    (đắt hơn một chút)
  • less slightly less confident
    (ít tự tin hơn một chút)
Verb + Slightly
  • change change slightly
    (thay đổi nhẹ/một chút)
  • adjust adjust slightly
    (điều chỉnh một chút)
  • bend bend slightly
    (uốn cong nhẹ)
  • increase increase slightly
    (tăng nhẹ)
  • lower lower slightly
    (hạ xuống một chút)

Idioms

  • not in the slightest

    hoàn toàn không, không một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định)

    "Are you upset? Not in the slightest!"

    (Bạn có khó chịu không? Hoàn toàn không một chút nào!)

  • slightly off

    hơi sai, không hoàn hảo; hơi bất thường/không đúng

    "The color is slightly off, it's not quite what I expected."

    (Màu sắc hơi sai lệch một chút, nó không hoàn toàn như tôi mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly

Phó từ
Lật mặt

Ở một mức độ nhỏ; không nhiều.

"I'm slightly worried about the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly".

Cách dùng 'slightly' để làm mềm giọng điệu

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'slightly' giúp người nói thể hiện sự lịch sự hoặc giảm bớt mức độ trực tiếp của một nhận xét, đặc biệt khi đưa ra lời phê bình hoặc thông báo tin tức không mấy tốt đẹp. Nó giúp cuộc trò chuyện trở nên nhẹ nhàng và dễ chấp nhận hơn.

Sự khiêm tốn và giảm nhẹ

Đôi khi, 'slightly' được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề hoặc thành tích, đặc biệt trong văn hóa Anh. Chẳng hạn, một người có thể nói 'I'm slightly tired' (Tôi hơi mệt) sau một ngày cực kỳ vất vả, ngụ ý rằng họ rất mệt nhưng không muốn phóng đại.