(Top Banner Ad)
partly open
B1
Adverb + Adjective B1 General Usage

partly open

UK: /ˈpɑːtli ˈəʊpən/ • US: /ˈpɑːrtli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hé mở mở một phần mở hờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to some extent but not completely.

Vietnamese Meaning

Mở một phần, không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was partly open, so I peeked inside."

    "Cánh cửa hé mở, nên tôi đã nhìn trộm vào trong."

  • "The window was partly open to let in some fresh air."

    "Cửa sổ được mở hé để đón không khí trong lành."

  • "The box was partly open, and I could see what was inside."

    "Chiếc hộp được mở một phần, và tôi có thể nhìn thấy những gì bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb open mở, khai trương
Adverb openly công khai, thẳng thắn
Noun opening sự mở, lỗ hở, khai mạc
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp)
Adjective partial một phần, không đầy đủ; thiên vị
Verb depart khởi hành, rời đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
part
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open

Nguồn gốc của 'partly'

Từ 'partly' được tạo thành từ danh từ 'part' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Part' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'một phần, một mảnh') qua tiếng Pháp cổ 'part'. Hậu tố '-ly' đến từ hậu tố trạng từ trong tiếng Anh cổ '-lice'.

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz' (nghĩa là 'không đóng') và được sử dụng trong tiếng Anh cổ với dạng 'open'. Nó đã giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'partly open' diễn tả trạng thái không hoàn toàn mở, có thể là khe hở nhỏ, hoặc mở một nửa. Nó nhấn mạnh sự không trọn vẹn của hành động mở. So với 'slightly open', 'partly open' mang sắc thái mở rộng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partly open
  • leave leave the door partly open
    (để cửa hé mở)
  • push push the window partly open
    (đẩy cửa sổ hé mở)
  • stand the door stood partly open
    (cánh cửa đứng hé mở)
  • remain remain partly open
    (vẫn còn hé mở)
Noun + partly open
  • door the door was partly open
    (cánh cửa đang hé mở)
  • window a window was partly open
    (một cửa sổ đang hé mở)
  • mouth her mouth was partly open
    (miệng cô ấy hơi hé mở)
  • curtain the curtain was partly open
    (tấm rèm hơi kéo ra/hé mở)

Idioms

  • leave the door partly open

    Để ngỏ cơ hội, khả năng cho việc đàm phán hoặc thỏa hiệp trong tương lai.

    "The company left the door partly open for future negotiations."

    (Công ty đã để ngỏ khả năng đàm phán trong tương lai.)

  • a partly open secret

    Một bí mật mà nhiều người biết nhưng không ai công khai nói ra, hoặc được biết đến bởi một nhóm người nhưng không phải tất cả.

    "It was a partly open secret that they were dating, but no one officially confirmed it."

    (Chuyện họ hẹn hò là một bí mật không hoàn toàn được giữ kín, nhưng không ai chính thức xác nhận.)

  • a partly open mind

    Có tư tưởng cởi mở nhưng vẫn còn chút dè dặt, chưa hoàn toàn chấp nhận hoặc đồng ý.

    "He listened to the new proposal with a partly open mind, considering the pros and cons."

    (Anh ấy lắng nghe đề xuất mới với một thái độ khá cởi mở nhưng vẫn còn dè dặt, cân nhắc ưu và nhược điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partly open

Adverb + Adjective
Lật mặt

Mở một phần, không hoàn toàn.

"The door was partly open, so I peeked inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the door was partly open, I hesitated to enter.
Mặc dù cánh cửa hé mở, tôi vẫn do dự bước vào.
Phủ định
Even though the window wasn't partly open, the room felt drafty.
Mặc dù cửa sổ không hé mở, căn phòng vẫn cảm thấy lộng gió.
Nghi vấn
If the box is partly open, should we reseal it?
Nếu hộp hé mở, chúng ta có nên niêm phong lại không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was partly open when I arrived.
Cánh cửa đã hé mở khi tôi đến.
Phủ định
The window wasn't partly open; it was completely shut.
Cửa sổ không hé mở; nó đã đóng hoàn toàn.
Nghi vấn
Was the box partly open, or was it sealed?
Chiếc hộp có hé mở không, hay nó đã được niêm phong?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door must be partly open because I can hear voices.
Cánh cửa chắc hẳn đang mở một phần vì tôi có thể nghe thấy tiếng nói.
Phủ định
The window can't be partly open; it's completely sealed.
Cửa sổ không thể mở một phần; nó đã được niêm phong hoàn toàn.
Nghi vấn
Could the box be partly open? I think something is missing.
Liệu cái hộp có thể đang mở một phần không? Tôi nghĩ có gì đó bị thiếu.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She opened the door partly.
Cô ấy mở cửa hé.
Phủ định
He did not open the window partly.
Anh ấy đã không mở hé cửa sổ.
Nghi vấn
Did she open the box partly?
Cô ấy đã mở hé chiếc hộp phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door is going to be partly open when I get home.
Cửa sẽ hé mở khi tôi về đến nhà.
Phủ định
The window isn't going to be partly open; I closed it tightly.
Cửa sổ sẽ không hé mở đâu; tôi đã đóng chặt nó rồi.
Nghi vấn
Is the gate going to be partly open, or completely closed?
Cổng sẽ hé mở hay đóng hoàn toàn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was standing partly open, allowing a sliver of light to escape.
Cánh cửa đang hé mở một phần, cho phép một tia sáng lọt ra ngoài.
Phủ định
The window wasn't partly open; it was completely shut.
Cửa sổ không hé mở một phần; nó đã đóng hoàn toàn.
Nghi vấn
Was the box partly open when you found it?
Cái hộp có hé mở một phần khi bạn tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partly open".

Cửa Hé Mở trong Đàm Phán và Cơ Hội

Trong văn hóa phương Tây, việc 'để cửa hé mở' (leave the door partly open) thường mang ý nghĩa ẩn dụ là không hoàn toàn đóng sập một cơ hội hoặc khả năng. Nó ngụ ý rằng vẫn còn chỗ cho sự thay đổi, đàm phán hoặc thỏa hiệp trong tương lai, thay vì bác bỏ hoàn toàn một ý tưởng hay đề xuất.

Cửa Sổ/Cửa Chính Hé Mở và An Ninh Gia Đình

Trên phương diện thực tế, việc để cửa sổ hoặc cửa chính 'hé mở' (partly open) có thể là một mối lo ngại về an ninh. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao, cửa hé mở thường được xem là lời mời gọi kẻ gian đột nhập, do đó, luôn được khuyến khích đóng kín và khóa cẩn thận khi không có người giám sát.