(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ partly open
B1

partly open

Adverb + Adjective

Nghĩa tiếng Việt

hé mở mở một phần mở hờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Partly open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở một phần, không hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

Open to some extent but not completely.

Ví dụ Thực tế với 'Partly open'

  • "The door was partly open, so I peeked inside."

    "Cánh cửa hé mở, nên tôi đã nhìn trộm vào trong."

  • "The window was partly open to let in some fresh air."

    "Cửa sổ được mở hé để đón không khí trong lành."

  • "The box was partly open, and I could see what was inside."

    "Chiếc hộp được mở một phần, và tôi có thể nhìn thấy những gì bên trong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Partly open'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

open(mở)
closed(đóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Usage

Ghi chú Cách dùng 'Partly open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'partly open' diễn tả trạng thái không hoàn toàn mở, có thể là khe hở nhỏ, hoặc mở một nửa. Nó nhấn mạnh sự không trọn vẹn của hành động mở. So với 'slightly open', 'partly open' mang sắc thái mở rộng hơn một chút.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Partly open'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the door was partly open, I hesitated to enter.
Mặc dù cánh cửa hé mở, tôi vẫn do dự bước vào.
Phủ định
Even though the window wasn't partly open, the room felt drafty.
Mặc dù cửa sổ không hé mở, căn phòng vẫn cảm thấy lộng gió.
Nghi vấn
If the box is partly open, should we reseal it?
Nếu hộp hé mở, chúng ta có nên niêm phong lại không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door must be partly open because I can hear voices.
Cánh cửa chắc hẳn đang mở một phần vì tôi có thể nghe thấy tiếng nói.
Phủ định
The window can't be partly open; it's completely sealed.
Cửa sổ không thể mở một phần; nó đã được niêm phong hoàn toàn.
Nghi vấn
Could the box be partly open? I think something is missing.
Liệu cái hộp có thể đang mở một phần không? Tôi nghĩ có gì đó bị thiếu.

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She opened the door partly.
Cô ấy mở cửa hé.
Phủ định
He did not open the window partly.
Anh ấy đã không mở hé cửa sổ.
Nghi vấn
Did she open the box partly?
Cô ấy đã mở hé chiếc hộp phải không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door is going to be partly open when I get home.
Cửa sẽ hé mở khi tôi về đến nhà.
Phủ định
The window isn't going to be partly open; I closed it tightly.
Cửa sổ sẽ không hé mở đâu; tôi đã đóng chặt nó rồi.
Nghi vấn
Is the gate going to be partly open, or completely closed?
Cổng sẽ hé mở hay đóng hoàn toàn?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was standing partly open, allowing a sliver of light to escape.
Cánh cửa đang hé mở một phần, cho phép một tia sáng lọt ra ngoài.
Phủ định
The window wasn't partly open; it was completely shut.
Cửa sổ không hé mở một phần; nó đã đóng hoàn toàn.
Nghi vấn
Was the box partly open when you found it?
Cái hộp có hé mở một phần khi bạn tìm thấy nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)